(Top Banner Ad)
hoisin sauce
A2
danh từ A2 Ẩm thực

hoisin sauce

UK: /ˈhɔɪsɪn sɔːs/ • US: /ˈhɔɪsɪn sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tương đen tương hoisin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, fragrant sauce commonly used in Chinese cuisine, made from fermented soybean paste, garlic, vinegar, sugar, and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt đặc, thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc, làm từ tương đậu nành lên men, tỏi, giấm, đường và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dipped the Peking duck into the hoisin sauce."

    "Anh ấy chấm vịt quay Bắc Kinh vào tương hoisin."

  • "I like to use hoisin sauce in my stir-fries."

    "Tôi thích dùng tương hoisin trong các món xào của mình."

  • "Hoisin sauce is a key ingredient in many Vietnamese dishes."

    "Tương hoisin là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese
海鮮醬 (hoi-sin-jeung)
English
hoisin sauce

Nguồn gốc tên gọi

Nước sốt Hoisin có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông, trong đó 'hoi sin' (海鮮) có nghĩa là 'hải sản' và 'jeung' (醬) là 'sốt'. Mặc dù tên gọi có nghĩa là 'sốt hải sản', nhưng ngày nay Hoisin sauce lại ít khi được dùng cho hải sản. Thay vào đó, nó thường được sử dụng cho các món thịt, đặc biệt là thịt heo, thịt vịt và làm nước chấm.

Usage Note

Hoisin sauce có vị ngọt, mặn và hơi cay. Nó thường được dùng làm nước chấm cho các món thịt nướng, rau củ, hoặc làm gia vị tẩm ướp. Khác với nước tương (soy sauce) có vị mặn đơn thuần, hoisin sauce phức tạp hơn về hương vị và có độ sánh đặc.

Prepositions

with in as

* **with:** Dùng để diễn tả việc ăn kèm với hoisin sauce. Ví dụ: spring rolls with hoisin sauce (gỏi cuốn ăn với tương hoisin). * **in:** Dùng để diễn tả việc sử dụng hoisin sauce trong quá trình nấu nướng, tẩm ướp. Ví dụ: chicken marinated in hoisin sauce (gà ướp tương hoisin). * **as:** Dùng để diễn tả hoisin sauce được dùng như một loại gia vị, thành phần. Ví dụ: hoisin sauce as an ingredient (tương hoisin như một thành phần).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hoisin sauce
  • dip dip in hoisin sauce
    (chấm với sốt hoisin)
  • serve serve with hoisin sauce
    (dùng kèm với sốt hoisin)
  • marinade marinade meat with hoisin sauce
    (ướp thịt với sốt hoisin)
  • add add hoisin sauce
    (thêm sốt hoisin)
Adjective + hoisin sauce
  • sweet sweet hoisin sauce
    (sốt hoisin ngọt)
  • thick thick hoisin sauce
    (sốt hoisin sệt)
  • rich rich hoisin sauce
    (sốt hoisin đậm đà)
Noun + hoisin sauce (quantifiers)
  • bowl a bowl of hoisin sauce
    (một bát sốt hoisin)
  • dollop a dollop of hoisin sauce
    (một muỗng nhỏ sốt hoisin)
  • bottle a bottle of hoisin sauce
    (một chai sốt hoisin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoisin sauce

danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt đặc, thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc, làm từ tương đậu nành lên men, tỏi, giấm, đường và gia vị.

"He dipped the Peking duck into the hoisin sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should try hoisin sauce with your spring rolls.
Bạn nên thử tương hoisin với món gỏi cuốn của bạn.
Phủ định
They cannot eat hoisin sauce because of their allergies.
Họ không thể ăn tương hoisin vì bị dị ứng.
Nghi vấn
Could we add hoisin sauce to the noodles?
Chúng ta có thể thêm tương hoisin vào mì được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoisin sauce".

Gia vị chủ đạo trong ẩm thực Trung Quốc

Sốt Hoisin là một gia vị thiết yếu trong nhiều món ăn Trung Quốc, nổi tiếng nhất là dùng để phết lên Vịt quay Bắc Kinh hoặc làm nước chấm cho các món dim sum. Hương vị ngọt, mặn, đậm đà của nó làm tăng thêm sự phong phú cho món ăn.

Phổ biến trong ẩm thực Việt Nam

Tại Việt Nam, Hoisin sauce rất được ưa chuộng. Nó thường được thêm vào món phở để tăng hương vị, dùng làm nước chấm cho gỏi cuốn, hoặc phết vào bánh mì kẹp thịt nướng, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn truyền thống.