hoisin sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, fragrant sauce commonly used in Chinese cuisine, made from fermented soybean paste, garlic, vinegar, sugar, and spices.
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt đặc, thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc, làm từ tương đậu nành lên men, tỏi, giấm, đường và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dipped the Peking duck into the hoisin sauce."
"Anh ấy chấm vịt quay Bắc Kinh vào tương hoisin."
-
"I like to use hoisin sauce in my stir-fries."
"Tôi thích dùng tương hoisin trong các món xào của mình."
-
"Hoisin sauce is a key ingredient in many Vietnamese dishes."
"Tương hoisin là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoisin sauce có vị ngọt, mặn và hơi cay. Nó thường được dùng làm nước chấm cho các món thịt nướng, rau củ, hoặc làm gia vị tẩm ướp. Khác với nước tương (soy sauce) có vị mặn đơn thuần, hoisin sauce phức tạp hơn về hương vị và có độ sánh đặc.
Prepositions
* **with:** Dùng để diễn tả việc ăn kèm với hoisin sauce. Ví dụ: spring rolls with hoisin sauce (gỏi cuốn ăn với tương hoisin). * **in:** Dùng để diễn tả việc sử dụng hoisin sauce trong quá trình nấu nướng, tẩm ướp. Ví dụ: chicken marinated in hoisin sauce (gà ướp tương hoisin). * **as:** Dùng để diễn tả hoisin sauce được dùng như một loại gia vị, thành phần. Ví dụ: hoisin sauce as an ingredient (tương hoisin như một thành phần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dip dip in hoisin sauce (chấm với sốt hoisin)
-
serve serve with hoisin sauce (dùng kèm với sốt hoisin)
-
marinade marinade meat with hoisin sauce (ướp thịt với sốt hoisin)
-
add add hoisin sauce (thêm sốt hoisin)
-
sweet sweet hoisin sauce (sốt hoisin ngọt)
-
thick thick hoisin sauce (sốt hoisin sệt)
-
rich rich hoisin sauce (sốt hoisin đậm đà)
-
bowl a bowl of hoisin sauce (một bát sốt hoisin)
-
dollop a dollop of hoisin sauce (một muỗng nhỏ sốt hoisin)
-
bottle a bottle of hoisin sauce (một chai sốt hoisin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoisin sauce
danh từMột loại nước sốt đặc, thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc, làm từ tương đậu nành lên men, tỏi, giấm, đường và gia vị.
"He dipped the Peking duck into the hoisin sauce."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should try hoisin sauce with your spring rolls. |
Bạn nên thử tương hoisin với món gỏi cuốn của bạn. |
| Phủ định | They cannot eat hoisin sauce because of their allergies. |
Họ không thể ăn tương hoisin vì bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Could we add hoisin sauce to the noodles? |
Chúng ta có thể thêm tương hoisin vào mì được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoisin sauce".
