(Top Banner Ad)
pocket money
A2
danh từ A2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

pocket money

UK: /ˈpɒkɪt mʌni/ • US: /ˈpɑːkɪt mʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiêu vặt tiền túi tiền quà vặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of money that parents regularly give to their child.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền nhỏ mà cha mẹ cho con cái thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents give me pocket money every week."

    "Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần."

  • "She uses her pocket money to buy snacks."

    "Cô ấy dùng tiền tiêu vặt của mình để mua đồ ăn vặt."

  • "He earns extra pocket money by doing chores."

    "Cậu ấy kiếm thêm tiền tiêu vặt bằng cách làm việc nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket túi (áo, quần)
Verb pocket bỏ túi, đút túi (thường mang nghĩa chiếm đoạt)
Adjective pocketable có thể bỏ túi được
Noun money tiền bạc
Adjective moneyless không tiền, nghèo
Noun moneymaker người hoặc vật tạo ra tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pouque
Middle English
poket
Old French
moneie
Middle English
moneie
English (Compound)
pocket money

Nguồn gốc của 'Pocket' và 'Money'

Từ 'pocket' (túi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pouque', sau đó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'poket', chỉ một loại túi nhỏ hoặc bao nhỏ. Từ 'money' (tiền) cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'moneie', sau đó là tiếng Latin 'moneta', ban đầu chỉ nơi đúc tiền và sau này là chính đồng tiền.

Sự ra đời của 'Pocket Money'

'Pocket money' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được sử dụng để chỉ số tiền nhỏ mà trẻ em được cha mẹ cho để chi tiêu tùy ý. Khái niệm này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 18-19, khi ý tưởng về việc dạy trẻ em quản lý tài chính cá nhân thông qua những khoản chi tiêu nhỏ bắt đầu được chú trọng.

Usage Note

"Pocket money" thường được dùng để chỉ khoản tiền nhỏ được phát định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên để chi tiêu cho những thứ họ muốn mà không cần xin phép mỗi lần. Nó có mục đích dạy trẻ cách quản lý tiền bạc.

Prepositions

for on

* **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng tiền. Ví dụ: "He saves his pocket money for a new game."
* **on**: Dùng để chỉ việc chi tiêu vào cái gì. Ví dụ: "She spent her pocket money on candy."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pocket money
  • give give pocket money
    (cho tiền tiêu vặt)
  • earn earn pocket money
    (kiếm tiền tiêu vặt)
  • save save pocket money
    (tiết kiệm tiền tiêu vặt)
  • spend spend pocket money
    (tiêu tiền tiêu vặt)
  • manage manage pocket money
    (quản lý tiền tiêu vặt)
Adjective + pocket money
  • generous generous pocket money
    (tiền tiêu vặt hào phóng)
  • extra extra pocket money
    (tiền tiêu vặt thêm)
  • regular regular pocket money
    (tiền tiêu vặt đều đặn)
  • limited limited pocket money
    (tiền tiêu vặt có hạn)

Idioms

  • to give someone pocket money

    cho ai đó tiền tiêu vặt

    "My parents used to give me pocket money every Sunday."

    (Cha mẹ tôi thường cho tôi tiền tiêu vặt mỗi Chủ Nhật.)

  • to earn/make pocket money

    kiếm tiền tiêu vặt

    "She helps with chores around the house to earn pocket money."

    (Cô bé giúp làm việc nhà để kiếm tiền tiêu vặt.)

  • to save (up) pocket money

    tiết kiệm tiền tiêu vặt

    "He's saving up his pocket money to buy a new toy."

    (Cậu ấy đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một món đồ chơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocket money

danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền nhỏ mà cha mẹ cho con cái thường xuyên.

"My parents give me pocket money every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I go to university, I will have saved enough pocket money to buy a new laptop.
Đến khi tôi vào đại học, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền tiêu vặt để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
Phủ định
She won't have spent all her pocket money by the end of the week.
Cô ấy sẽ không tiêu hết tiền tiêu vặt của mình trước cuối tuần đâu.
Nghi vấn
Will you have received your pocket money by tomorrow morning?
Liệu bạn đã nhận được tiền tiêu vặt của mình vào sáng mai chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had saved enough pocket money to buy the book before the sale ended.
Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền tiêu vặt để mua cuốn sách trước khi đợt giảm giá kết thúc.
Phủ định
He hadn't spent all his pocket money before his parents gave him more.
Anh ấy đã không tiêu hết tiền tiêu vặt trước khi bố mẹ cho thêm.
Nghi vấn
Had they received their pocket money before they went to the arcade?
Họ đã nhận được tiền tiêu vặt trước khi đến khu trò chơi điện tử chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saved my pocket money to buy a new bike last year.
Tôi đã tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc xe đạp mới năm ngoái.
Phủ định
She didn't spend all her pocket money on candy when she was a child.
Cô ấy đã không tiêu hết tiền tiêu vặt vào kẹo khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you receive enough pocket money to go to the cinema last weekend?
Bạn có nhận đủ tiền tiêu vặt để đi xem phim vào cuối tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket money".

Dạy trẻ quản lý tài chính

Việc cho trẻ em tiền tiêu vặt là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, được coi là cách hiệu quả để dạy trẻ về giá trị của tiền bạc, cách quản lý tài chính, và đưa ra các quyết định chi tiêu. Trẻ học cách tiết kiệm, chi tiêu hợp lý và hiểu rằng tiền không phải là vô hạn.

Pocket Money (Anh) vs. Allowance (Mỹ)

Mặc dù có ý nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về cách dùng cụm từ này giữa các vùng. Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'pocket money' là thuật ngữ phổ biến nhất. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ, từ 'allowance' thường được sử dụng để chỉ khoản tiền định kỳ mà cha mẹ cho con cái.