(Top Banner Ad)
podcast streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

podcast streaming

UK: /ˈpɒdkæst ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈpɑːdkæst ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghe podcast trực tuyến truyền phát podcast
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of listening to or watching a podcast via streaming technology, where the content is received in real-time without being downloaded and stored locally.

Vietnamese Meaning

Hành động nghe hoặc xem một podcast thông qua công nghệ streaming, trong đó nội dung được nhận theo thời gian thực mà không cần tải xuống và lưu trữ cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Podcast streaming has become increasingly popular due to its convenience and accessibility."

    "Việc nghe podcast trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến do tính tiện lợi và dễ tiếp cận của nó."

  • "Many people prefer podcast streaming over downloading due to limited storage space on their devices."

    "Nhiều người thích nghe podcast trực tuyến hơn là tải xuống do không gian lưu trữ hạn chế trên thiết bị của họ."

  • "The platform offers high-quality podcast streaming with minimal buffering."

    "Nền tảng này cung cấp dịch vụ nghe podcast trực tuyến chất lượng cao với độ trễ tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun podcast Chương trình âm thanh kỹ thuật số (có thể nghe trực tuyến hoặc tải về)
Verb to podcast Tạo hoặc phát sóng một chương trình podcast
Noun stream Luồng dữ liệu; dòng chảy
Verb to stream Truyền phát trực tuyến (âm thanh, video)
Adjective streaming Liên quan đến việc truyền phát trực tuyến
Noun streamer Người truyền phát trực tuyến (video game, sự kiện, v.v.)
Noun broadcaster Đài phát thanh/truyền hình; người phát sóng
Verb to broadcast Phát sóng (chương trình truyền hình, đài phát thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
iPod
English
broadcast
English
podcast
Old English
stream
English
streaming
English
podcast streaming

Nguồn gốc của 'podcast'

Từ 'podcast' được tạo ra vào năm 2004 bởi nhà báo Ben Hammersley, kết hợp giữa 'iPod' (thiết bị nghe nhạc của Apple) và 'broadcast' (phát sóng). Nó mô tả các chương trình âm thanh kỹ thuật số có thể tải về hoặc phát trực tuyến.

Nguồn gốc của 'streaming'

Từ 'stream' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stream'. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'streaming' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, mô tả phương pháp truyền tải dữ liệu liên tục để người dùng có thể xem hoặc nghe mà không cần tải toàn bộ tệp về máy.

Sự kết hợp 'podcast streaming'

'Podcast streaming' là sự kết hợp tự nhiên khi công nghệ cho phép người nghe truy cập các chương trình podcast trực tiếp qua internet mà không cần tải xuống, mang lại trải nghiệm tiện lợi và tức thì.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh phương pháp phân phối nội dung (streaming) hơn là bản thân nội dung (podcast). Khác với việc tải podcast về máy để nghe sau, streaming cho phép người dùng nghe ngay lập tức mà không tốn dung lượng lưu trữ. 'Podcast streaming' thường được sử dụng để phân biệt với 'podcast download'.

Prepositions

of for

'Of' được sử dụng để chỉ bản chất hành động: 'the rise of podcast streaming'. 'For' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'a platform for podcast streaming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + podcast streaming
  • live live podcast streaming
    (truyền phát podcast trực tiếp)
  • on-demand on-demand podcast streaming
    (truyền phát podcast theo yêu cầu)
  • free free podcast streaming
    (truyền phát podcast miễn phí)
  • premium premium podcast streaming
    (truyền phát podcast cao cấp)
  • seamless seamless podcast streaming
    (truyền phát podcast mượt mà, không gián đoạn)
Verb + podcast streaming
  • enjoy enjoy podcast streaming
    (thưởng thức việc nghe podcast trực tuyến)
  • access access podcast streaming
    (truy cập dịch vụ truyền phát podcast)
  • offer offer podcast streaming
    (cung cấp dịch vụ truyền phát podcast)
  • start start podcast streaming
    (bắt đầu nghe podcast trực tuyến)
podcast streaming + Noun
  • service podcast streaming service
    (dịch vụ truyền phát podcast)
  • platform podcast streaming platform
    (nền tảng truyền phát podcast)
  • app podcast streaming app
    (ứng dụng nghe podcast trực tuyến)
  • experience podcast streaming experience
    (trải nghiệm nghe podcast trực tuyến)

Idioms

  • to get into podcast streaming

    Bắt đầu quan tâm, khám phá hoặc thường xuyên nghe podcast trực tuyến.

    "She recently got into podcast streaming and now listens to true crime shows every day."

    (Cô ấy gần đây bắt đầu nghe podcast trực tuyến và giờ thì nghe các chương trình về tội phạm có thật mỗi ngày.)

  • to binge podcast streaming

    Nghe liên tục nhiều tập podcast trực tuyến, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.

    "I spent the entire weekend binge podcast streaming my favorite comedy series."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để nghe liên tục loạt podcast hài yêu thích của mình.)

  • podcast streaming on the go

    Nghe podcast trực tuyến khi đang di chuyển (trên đường, khi tập thể dục, v.v.).

    "With my headphones, I enjoy podcast streaming on the go during my daily commute."

    (Với tai nghe, tôi thích nghe podcast trực tuyến khi đang di chuyển trong chuyến đi làm hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

podcast streaming

Danh từ
Lật mặt

Hành động nghe hoặc xem một podcast thông qua công nghệ streaming, trong đó nội dung được nhận theo thời gian thực mà không cần tải xuống và lưu trữ cục bộ.

"Podcast streaming has become increasingly popular due to its convenience and accessibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podcast streaming".

Sự trỗi dậy của nội dung âm thanh theo yêu cầu

Podcast streaming đại diện cho sự thay đổi lớn từ phát thanh truyền thống sang mô hình tiêu thụ nội dung theo yêu cầu. Người nghe không còn phụ thuộc vào lịch phát sóng cố định mà có thể chọn nghe bất kỳ chương trình nào, vào bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu, phù hợp với lối sống hiện đại bận rộn.

Dân chủ hóa và đa dạng hóa nội dung

Khác với các phương tiện truyền thông truyền thống có rào cản gia nhập cao, podcast streaming cho phép bất kỳ ai có ý tưởng và thiết bị cơ bản cũng có thể tạo ra nội dung và tiếp cận khán giả toàn cầu. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các podcast chuyên biệt, phục vụ mọi ngóc ngách sở thích, từ học thuật sâu sắc đến giải trí độc đáo, tạo ra những cộng đồng người nghe sôi nổi và gắn kết.