podunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, unimportant, and often isolated town; an insignificant place.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn nhỏ, không quan trọng và thường bị cô lập; một địa điểm không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew up in some podunk town where nothing ever happened."
"Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhà quê, nơi chẳng có gì xảy ra cả."
-
"He didn't want to stay in that podunk town forever."
"Anh ấy không muốn ở lại cái thị trấn nhà quê đó mãi mãi."
-
"The podunk atmosphere was suffocating him."
"Bầu không khí làng nhàng ở đó làm anh ta ngột ngạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'podunk' thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc châm biếm, ám chỉ một nơi lạc hậu, nhà quê, thiếu sự phát triển và văn minh. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm nhỏ bé, mà còn gợi ý về sự đơn điệu và thiếu hấp dẫn. Thường được dùng để so sánh với các thành phố lớn, sầm uất.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', 'podunk' chỉ nguồn gốc: 'He came from some podunk town in the Midwest.' (Anh ta đến từ một thị trấn nhà quê nào đó ở Trung Tây.)
Khi sử dụng 'in', 'podunk' chỉ vị trí: 'Living in podunk can be boring.' (Sống ở một nơi nhà quê có thể rất buồn chán.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
town podunk town (thị trấn nhỏ bé, hẻo lánh, ít người biết đến)
-
village podunk village (làng quê xa xôi, không tên tuổi)
-
place a podunk place (một nơi xa xôi hẻo lánh, không có gì nổi bật)
-
little a podunk little town (một thị trấn nhỏ bé, hẻo lánh và tầm thường)
Idioms
-
way out in Podunk
ở một nơi rất xa xôi, hẻo lánh, không quan trọng hoặc lạc hậu
"He said he was from New York, but he actually grew up way out in Podunk."
(Anh ta nói mình đến từ New York, nhưng thực ra anh ta lớn lên ở một nơi xa xôi, hẻo lánh nào đó.)
-
some podunk town/village
một thị trấn/làng mạc nhỏ bé, tầm thường, không ai biết đến
"I can't believe he left his big city job to move to some podunk town."
(Tôi không thể tin anh ấy lại bỏ công việc ở thành phố lớn để chuyển đến một thị trấn nhỏ bé, tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
podunk
Danh từMột thị trấn nhỏ, không quan trọng và thường bị cô lập; một địa điểm không đáng kể.
"He grew up in some podunk town where nothing ever happened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podunk".
