(Top Banner Ad)
podunk
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Địa lý

podunk

UK: /ˈpəʊdʌŋk/ • US: /ˈpoʊdʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

quê mùa làng nhàng tỉnh lẻ nơi khỉ ho cò gáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, unimportant, and often isolated town; an insignificant place.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn nhỏ, không quan trọng và thường bị cô lập; một địa điểm không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew up in some podunk town where nothing ever happened."

    "Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhà quê, nơi chẳng có gì xảy ra cả."

  • "He didn't want to stay in that podunk town forever."

    "Anh ấy không muốn ở lại cái thị trấn nhà quê đó mãi mãi."

  • "The podunk atmosphere was suffocating him."

    "Bầu không khí làng nhàng ở đó làm anh ta ngột ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun podunk Một thị trấn hoặc làng mạc nhỏ, hẻo lánh, không quan trọng hoặc tầm thường.
Adjective podunk Nhỏ bé, hẻo lánh, tầm thường, không đáng kể (thường dùng để mô tả một địa điểm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Algonquian
Podunk (tên gốc)
English
Podunk (địa danh riêng)
English
podunk (từ chung)

Nguồn gốc tên gọi Podunk

Từ 'podunk' có nguồn gốc từ tiếng Algonquian của người bản địa Mỹ, có nghĩa là 'nơi đầm lầy' hoặc 'khu vực lầy lội'. Ban đầu, đây là tên của một bộ lạc và vùng đất của họ ở Connecticut. Sau này, người định cư châu Âu đã dùng tên này để chỉ những thị trấn nhỏ, xa xôi và không quan trọng, mang theo hàm ý hơi tiêu cực hoặc châm biếm.

Usage Note

Từ 'podunk' thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc châm biếm, ám chỉ một nơi lạc hậu, nhà quê, thiếu sự phát triển và văn minh. Nó không chỉ đơn thuần là một địa điểm nhỏ bé, mà còn gợi ý về sự đơn điệu và thiếu hấp dẫn. Thường được dùng để so sánh với các thành phố lớn, sầm uất.

Prepositions

from in

Khi sử dụng 'from', 'podunk' chỉ nguồn gốc: 'He came from some podunk town in the Midwest.' (Anh ta đến từ một thị trấn nhà quê nào đó ở Trung Tây.)
Khi sử dụng 'in', 'podunk' chỉ vị trí: 'Living in podunk can be boring.' (Sống ở một nơi nhà quê có thể rất buồn chán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Podunk + Noun
  • town podunk town
    (thị trấn nhỏ bé, hẻo lánh, ít người biết đến)
  • village podunk village
    (làng quê xa xôi, không tên tuổi)
  • place a podunk place
    (một nơi xa xôi hẻo lánh, không có gì nổi bật)
Modifier + Podunk + Noun
  • little a podunk little town
    (một thị trấn nhỏ bé, hẻo lánh và tầm thường)

Idioms

  • way out in Podunk

    ở một nơi rất xa xôi, hẻo lánh, không quan trọng hoặc lạc hậu

    "He said he was from New York, but he actually grew up way out in Podunk."

    (Anh ta nói mình đến từ New York, nhưng thực ra anh ta lớn lên ở một nơi xa xôi, hẻo lánh nào đó.)

  • some podunk town/village

    một thị trấn/làng mạc nhỏ bé, tầm thường, không ai biết đến

    "I can't believe he left his big city job to move to some podunk town."

    (Tôi không thể tin anh ấy lại bỏ công việc ở thành phố lớn để chuyển đến một thị trấn nhỏ bé, tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

podunk

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn nhỏ, không quan trọng và thường bị cô lập; một địa điểm không đáng kể.

"He grew up in some podunk town where nothing ever happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podunk".

Nguồn gốc bản địa Mỹ và ý nghĩa tiêu cực

Ban đầu, Podunk là tên gọi của một bộ lạc người bản địa Mỹ và vùng đất đầm lầy của họ. Khi người châu Âu định cư, họ bắt đầu dùng 'podunk' để chỉ những nơi xa xôi, kém phát triển, và dần mang hàm ý chế giễu hoặc coi thường. Nó phản ánh một góc nhìn văn hóa về sự 'tiến bộ' của đô thị so với vùng nông thôn.

Biểu tượng của sự hẻo lánh và giản dị

Trong văn hóa Mỹ, 'podunk' đã trở thành một biểu tượng cho những thị trấn nhỏ, hẻo lánh, thường được hình dung là thiếu các tiện ích hiện đại, cơ hội hoặc sự tinh tế của thành phố lớn. Nó thể hiện sự đối lập giữa lối sống đô thị năng động và cuộc sống nông thôn giản dị, đôi khi bị coi là lạc hậu.