(Top Banner Ad)
point of focus
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

point of focus

UK: /ˈpɔɪnt ɒv ˈfəʊkəs/ • US: /ˈpɔɪnt əv ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tâm điểm tập trung tiêu điểm tâm điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central point or area on which attention or activity is concentrated.

Vietnamese Meaning

Điểm hoặc khu vực trung tâm mà sự chú ý hoặc hoạt động được tập trung vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main point of focus for the company this year is expanding into new markets."

    "Điểm tập trung chính của công ty năm nay là mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The point of focus of the investigation is the suspect's alibi."

    "Điểm tập trung của cuộc điều tra là bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm."

  • "The point of focus in this meeting will be the budget for next year."

    "Điểm tập trung trong cuộc họp này sẽ là ngân sách cho năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, ý, vấn đề
Verb point chỉ, trỏ, hướng
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus tập trung, làm rõ
Adjective pointed có mũi nhọn, sắc bén
Adjective focal thuộc tiêu điểm, trọng tâm
Noun pointer vật chỉ, con trỏ
Adjective focused tập trung, chú ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pewng-
Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
English
point
Latin
focus
English
focus

Nguồn gốc của 'Point'

Từ 'point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'châm, chích'. Ban đầu nó chỉ một vết châm hoặc một chấm nhỏ, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một vị trí, một ý tưởng hoặc một thời điểm cụ thể.

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm của ngôi nhà'. Nhà thiên văn học Johannes Kepler đã mượn từ này vào thế kỷ 17 để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng trong quang học, từ đó nghĩa 'trọng tâm' hoặc 'điểm chú ý' ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trọng tâm, tâm điểm của một vấn đề, hoạt động hoặc sự chú ý. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một đối tượng cụ thể. Khác với 'focus' (sự tập trung) đơn thuần, 'point of focus' thường ám chỉ một điểm hoặc khu vực cụ thể, có thể xác định được.

Prepositions

on of

‘On’ thường được dùng để chỉ sự tập trung *vào* một cái gì đó cụ thể: 'The point of focus *on* this project is cost reduction.' (‘Of’ thường được dùng để diễn tả bản chất hoặc thuộc tính của điểm tập trung: 'This issue is the point of focus *of* our discussion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point of focus
  • main main point of focus
    (điểm tập trung chính)
  • central central point of focus
    (điểm tập trung trung tâm)
  • primary primary point of focus
    (điểm tập trung chủ yếu)
  • key key point of focus
    (điểm tập trung quan trọng/chủ chốt)
Verb + point of focus
  • become become the point of focus
    (trở thành tâm điểm chú ý)
  • make make something the point of focus
    (biến cái gì thành điểm tập trung)
  • shift shift the point of focus
    (chuyển điểm tập trung)
  • provide provide a point of focus
    (cung cấp một điểm tập trung)
Prepositional phrases
  • at at the point of focus
    (tại điểm tập trung)
  • bring bring something to the point of focus
    (đưa cái gì đó vào trọng tâm chú ý)

Idioms

  • The main point of focus

    Điểm tập trung chính/trọng tâm chính

    "The main point of focus of the meeting was the new budget."

    (Trọng tâm chính của cuộc họp là ngân sách mới.)

  • Bring something into point of focus

    Đưa cái gì đó vào trọng tâm chú ý/làm rõ vấn đề

    "The debate helped to bring the key issues into point of focus."

    (Cuộc tranh luận đã giúp làm rõ các vấn đề then chốt.)

  • Shift the point of focus

    Chuyển điểm tập trung/thay đổi trọng tâm

    "We need to shift the point of focus from minor details to the overall strategy."

    (Chúng ta cần chuyển trọng tâm từ những chi tiết nhỏ sang chiến lược tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of focus

Noun
Lật mặt

Điểm hoặc khu vực trung tâm mà sự chú ý hoặc hoạt động được tập trung vào.

"The main point of focus for the company this year is expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of focus".

Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh, 'điểm tập trung' (point of focus) là yếu tố cực kỳ quan trọng để hướng ánh mắt người xem. Các kỹ thuật như quy tắc một phần ba (rule of thirds) hay đường dẫn (leading lines) thường được dùng để tạo ra một điểm tập trung rõ ràng, giúp bức tranh hoặc bức ảnh có chiều sâu và ý nghĩa.

Thiền định và Chánh niệm

Trong thiền định và các thực hành chánh niệm, việc xác định một 'điểm tập trung' (point of focus) là nền tảng. Đó có thể là hơi thở, một âm thanh, một hình ảnh hoặc một cảm giác cơ thể. Giữ tâm trí tập trung vào điểm này giúp người thực hành giảm xao nhãng và đạt được trạng thái thư thái, tỉnh thức.