(Top Banner Ad)
center of attention
B2
Noun B2 Xã hội

center of attention

UK: /ˈsɛntər ɒv əˈtɛnʃən/ • US: /ˈsɛntər əv əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm của sự chú ý tâm điểm của sự chú ý người/vật được chú ý nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone or something that everyone is looking at and interested in.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thu hút sự chú ý của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves being the center of attention."

    "Cô ấy thích được là trung tâm của sự chú ý."

  • "The baby was the center of attention at the party."

    "Em bé là trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc."

  • "He always tries to be the center of attention with his loud jokes."

    "Anh ấy luôn cố gắng trở thành trung tâm của sự chú ý bằng những trò đùa ồn ào của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Center Trung tâm, tâm điểm
Noun Attention Sự chú ý, sự quan tâm
Adjective Central Thuộc về trung tâm, trọng tâm
Adjective Attentive Chăm chú, ân cần
Verb Centralize Tập trung hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron (sharp point, stationary point of a pair of compasses)
Latin
centrum / attendere (to stretch toward)
Old French
centre / attencion
Middle English
center of attention

Sự kết hợp giữa Hình học và Tâm lý

Từ 'center' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', chỉ điểm nhọn của compa khi vẽ vòng tròn. Khi kết hợp với 'attention' (từ gốc Latin 'attendere' - hướng tâm trí về phía nào đó), cụm từ này chuyển nghĩa từ một điểm vật lý thuần túy sang một khái niệm trừu tượng: tâm điểm của mọi ánh nhìn và sự quan tâm trong một không gian xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật nổi bật, đặc biệt, và được nhiều người quan tâm. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một ngôi sao đang tỏa sáng) hoặc tiêu cực (ví dụ: một người gây rối và bị chỉ trích). Khác với "focus of attention" (trọng tâm chú ý), "center of attention" thường ám chỉ sự thu hút lớn hơn, mang tính chất hào nhoáng hoặc ồn ào hơn.

Prepositions

at in

Có thể dùng 'at' để diễn tả hành động hướng sự chú ý vào ai/cái gì, ví dụ: 'She thrives at being the center of attention'. 'In' có thể sử dụng để diễn tả trạng thái: 'He loves being in the center of attention'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + center of attention
  • be be the center of attention
    (là tâm điểm của sự chú ý)
  • enjoy enjoy being the center of attention
    (thích được mọi người chú ý)
  • crave crave the center of attention
    (khao khát trở thành tâm điểm chú ý)
  • avoid avoid being the center of attention
    (tránh sự chú ý của mọi người)
Adjective + center of attention
  • reluctant a reluctant center of attention
    (một tâm điểm chú ý bất đắc dĩ)
  • unwilling the unwilling center of attention
    (trở thành trung tâm chú ý mà không hề muốn)

Idioms

  • Steal the limelight

    Cướp mất sự chú ý của người khác (chiếm sóng)

    "She always tries to steal the limelight at every wedding."

    (Cô ấy luôn cố gắng thu hút hết sự chú ý về mình trong mọi đám cưới.)

  • The life and soul of the party

    Người là tâm điểm, làm không khí buổi tiệc sôi động

    "With his jokes, he was the life and soul of the party."

    (Với những câu đùa của mình, anh ấy là linh hồn và là tâm điểm của buổi tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center of attention

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật thu hút sự chú ý của mọi người.

"She loves being the center of attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center of attention".

Văn hóa Cá nhân và Tập thể

Trong văn hóa phương Tây (Individualism), việc là 'center of attention' thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin và tố chất lãnh đạo. Ngược lại, trong nhiều văn hóa Á Đông, việc quá nổi bật đôi khi bị xem là thiếu khiêm tốn hoặc gây áp lực lên sự hòa hợp của nhóm.

Main Character Energy

Một khái niệm hiện đại trên mạng xã hội liên quan đến việc một cá nhân tự coi mình là 'nhân vật chính' (center of attention) trong cuộc đời mình, thể hiện sự tự tin và phong cách sống riêng biệt.