(Top Banner Ad)
toxic mushroom
B1
noun phrase B1 Thực vật học, Độc chất học

toxic mushroom

UK: /ˈtɒksɪk ˈmʌʃrʊm/ • US: /ˈtɑːksɪk ˈmʌʃrʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nấm độc nấm có độc nấm độc hại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mushroom that contains poisonous substances that can cause harm or death if ingested.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm chứa các chất độc có thể gây hại hoặc tử vong nếu ăn phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating a toxic mushroom can lead to severe health complications or even death."

    "Ăn một cây nấm độc có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong."

  • "The hiker warned everyone to avoid the toxic mushrooms growing near the trail."

    "Người đi bộ đường dài cảnh báo mọi người tránh những cây nấm độc mọc gần đường mòn."

  • "Identifying toxic mushrooms requires expert knowledge and careful observation."

    "Việc xác định nấm độc đòi hỏi kiến thức chuyên môn và quan sát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại
Noun mushroom nấm
Noun toxicity tính độc hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
toxic mushroom

Nguồn gốc của 'toxic mushroom'

Cụm từ 'toxic mushroom' xuất phát trực tiếp từ tiếng Anh, ghép giữa 'toxic' (độc hại) và 'mushroom' (nấm). Nó đơn giản chỉ mô tả loại nấm có chứa chất độc gây hại cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về sự nguy hiểm của việc ăn nấm dại mà không có kiến thức chuyên môn. Sự độc hại có thể khác nhau giữa các loài nấm, và một số loại có thể gây chết người. Cần phân biệt 'toxic' với 'poisonous', mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau. 'Toxic' nhấn mạnh khả năng gây hại nói chung, trong khi 'poisonous' đặc biệt liên quan đến việc gây hại qua đường tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic mushroom
  • deadly toxic mushroom
    (nấm độc chết người)
  • poisonous toxic mushroom
    (nấm độc)
  • common toxic mushroom
    (nấm độc phổ biến)
Verb + toxic mushroom
  • identify a toxic mushroom
    (nhận dạng một cây nấm độc)
  • avoid eating toxic mushrooms
    (tránh ăn nấm độc)
  • ingest a toxic mushroom
    (ăn phải một cây nấm độc)

Idioms

  • Like a toxic mushroom, appearing harmless but deadly.

    Giống như nấm độc, trông vô hại nhưng chết người.

    "His offer seemed generous, but it was like a toxic mushroom, appearing harmless but deadly."

    (Lời đề nghị của anh ta có vẻ hào phóng, nhưng nó giống như nấm độc, trông vô hại nhưng chết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic mushroom

noun phrase
Lật mặt

Một loại nấm chứa các chất độc có thể gây hại hoặc tử vong nếu ăn phải.

"Eating a toxic mushroom can lead to severe health complications or even death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mushroom is toxic.
Loại nấm này có độc.
Phủ định
That mushroom is not toxic.
Loại nấm kia không độc.
Nghi vấn
Is this mushroom toxic?
Loại nấm này có độc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef was unknowingly adding toxic mushrooms to the soup he was preparing.
Đầu bếp đã vô tình thêm nấm độc vào món súp anh ấy đang chuẩn bị.
Phủ định
She was not foraging for mushrooms in that area because she knew toxic mushrooms were growing there.
Cô ấy đã không hái nấm ở khu vực đó vì cô ấy biết nấm độc đang mọc ở đó.
Nghi vấn
Were they warning hikers about the toxic mushrooms growing along the trail?
Có phải họ đã cảnh báo những người đi bộ đường dài về nấm độc đang mọc dọc theo con đường mòn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic mushroom".

Truyền thuyết về nấm độc

Trong nhiều nền văn hóa, nấm độc thường gắn liền với những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết, tượng trưng cho sự nguy hiểm tiềm ẩn hoặc ma thuật hắc ám. Cần cẩn trọng khi thu hái nấm trong tự nhiên.