(Top Banner Ad)
search and rescue dog
B1
Danh từ B1 Ứng cứu khẩn cấp, Động vật

search and rescue dog

Nghĩa tiếng Việt

chó tìm kiếm cứu nạn chó cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to find people who are lost or trapped, especially after an accident or disaster.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để tìm kiếm những người bị lạc hoặc bị mắc kẹt, đặc biệt là sau một tai nạn hoặc thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The search and rescue dog located the missing child in the woods."

    "Chú chó tìm kiếm và cứu hộ đã tìm thấy đứa trẻ bị mất tích trong rừng."

  • "Search and rescue dogs played a crucial role in the aftermath of the earthquake."

    "Những chú chó tìm kiếm và cứu hộ đã đóng một vai trò quan trọng trong hậu quả của trận động đất."

  • "The team relies heavily on their search and rescue dog's sense of smell."

    "Đội cứu hộ phụ thuộc rất nhiều vào khứu giác của chó tìm kiếm và cứu hộ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun searcher người tìm kiếm
Noun research nghiên cứu
Verb rescue giải cứu, cứu thoát
Noun rescuer người cứu hộ
Noun dog chó
Verb dog theo sát, bám riết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng cứu khẩn cấp, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
search
Old French
rescourre
Middle English
rescouen
Modern English
rescue
Old English
docga
Middle English
dogge
Modern English
dog

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'search and rescue dog' (chó tìm kiếm cứu nạn) là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả vai trò chuyên biệt của chó. Mặc dù cụm từ này tương đối mới, nhưng ý tưởng chó hỗ trợ con người trong các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu hộ đã có từ hàng thế kỷ. Ví dụ điển hình là chó St. Bernard nổi tiếng đã cứu giúp những người lữ hành bị lạc trong tuyết ở dãy Alps từ thế kỷ 17. Từ 'search' (tìm kiếm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cerchier', 'rescue' (giải cứu) cũng từ tiếng Pháp cổ 'rescourre', và 'dog' (chó) từ tiếng Anh cổ 'docga'. Sự kết hợp các từ này mô tả chính xác chức năng của những chú chó đặc biệt này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại chó chuyên dụng với kỹ năng tìm kiếm và cứu hộ. Chức năng 'search and rescue' nhấn mạnh cả hai khía cạnh: tìm kiếm nạn nhân và sau đó đưa họ đến nơi an toàn. Không nên nhầm lẫn với các loại chó nghiệp vụ khác, ví dụ như chó nghiệp vụ dò tìm ma túy hoặc chó bảo vệ.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'a search and rescue dog with excellent scent tracking skills' (một con chó tìm kiếm và cứu hộ với kỹ năng theo dấu mùi xuất sắc), 'using a search and rescue dog for avalanche rescue' (sử dụng một con chó tìm kiếm và cứu hộ để cứu hộ lở tuyết). 'With' thường mô tả đặc điểm của con chó, 'for' thường chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + search and rescue dog
  • trained trained search and rescue dog
    (chó tìm kiếm cứu nạn được huấn luyện bài bản)
  • experienced experienced search and rescue dog
    (chó tìm kiếm cứu nạn có kinh nghiệm)
  • brave brave search and rescue dog
    (chó tìm kiếm cứu nạn dũng cảm)
Verb + search and rescue dog
  • deploy deploy search and rescue dogs
    (triển khai chó tìm kiếm cứu nạn)
  • train train search and rescue dogs
    (huấn luyện chó tìm kiếm cứu nạn)
  • utilize utilize search and rescue dogs
    (sử dụng chó tìm kiếm cứu nạn)
Search and rescue dog + Verb
  • locate search and rescue dogs locate survivors
    (chó tìm kiếm cứu nạn định vị người sống sót)
  • assist search and rescue dogs assist rescuers
    (chó tìm kiếm cứu nạn hỗ trợ đội cứu hộ)
  • work search and rescue dogs work tirelessly
    (chó tìm kiếm cứu nạn làm việc không mệt mỏi)

Idioms

  • a search and rescue dog's keen sense of smell

    khứu giác nhạy bén của chó tìm kiếm cứu nạn

    "A search and rescue dog's keen sense of smell is crucial in locating people buried under debris."

    (Khứu giác nhạy bén của chó tìm kiếm cứu nạn là yếu tố then chốt trong việc định vị những người bị chôn vùi dưới đống đổ nát.)

  • man's best friend in times of disaster

    người bạn tốt nhất của con người trong thời điểm thảm họa

    "Search and rescue dogs truly prove themselves as man's best friend in times of disaster, saving countless lives."

    (Những chú chó tìm kiếm cứu nạn thực sự chứng tỏ mình là người bạn tốt nhất của con người trong thời điểm thảm họa, cứu sống vô số mạng người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search and rescue dog

Danh từ
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để tìm kiếm những người bị lạc hoặc bị mắc kẹt, đặc biệt là sau một tai nạn hoặc thảm họa.

"The search and rescue dog located the missing child in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hiker was lost in the mountains, a search and rescue dog was deployed to find him.
Bởi vì người đi bộ bị lạc trong núi, một chú chó tìm kiếm và cứu hộ đã được triển khai để tìm anh ta.
Phủ định
Unless a search and rescue dog is available, the chances of finding the missing child quickly are slim.
Trừ khi có một chú chó tìm kiếm và cứu hộ, cơ hội tìm thấy đứa trẻ mất tích nhanh chóng là rất ít.
Nghi vấn
If a person is lost, will a search and rescue dog be sent to assist in locating them?
Nếu một người bị lạc, liệu một chú chó tìm kiếm và cứu hộ có được cử đến để hỗ trợ định vị họ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her search and rescue dog was very brave.
Cô ấy nói rằng con chó nghiệp vụ tìm kiếm và cứu hộ của cô ấy rất dũng cảm.
Phủ định
They told me that they did not think the dog needed more training.
Họ nói với tôi rằng họ không nghĩ con chó cần được huấn luyện thêm.
Nghi vấn
He asked if the search and rescue dog had found the missing child.
Anh ấy hỏi liệu con chó nghiệp vụ tìm kiếm và cứu hộ đã tìm thấy đứa trẻ mất tích hay chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The search and rescue dog had been barking for hours before they found the lost child.
Con chó nghiệp vụ tìm kiếm và cứu hộ đã sủa hàng giờ trước khi họ tìm thấy đứa trẻ bị lạc.
Phủ định
The search and rescue dog hadn't been showing any signs of fatigue despite the long search.
Con chó nghiệp vụ tìm kiếm và cứu hộ đã không có bất kỳ dấu hiệu mệt mỏi nào mặc dù đã tìm kiếm lâu.
Nghi vấn
Had the search and rescue dog been sniffing around that area before the discovery?
Con chó nghiệp vụ tìm kiếm và cứu hộ đã đánh hơi xung quanh khu vực đó trước khi phát hiện ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search and rescue dog".

Chó anh hùng và sự huấn luyện

Chó tìm kiếm cứu nạn được huấn luyện chuyên sâu để phát hiện mùi người, đặc biệt là những người bị mắc kẹt hoặc mất tích trong các tình huống khó khăn như động đất, lở đất, hoặc các thảm họa khác. Chúng được xem là những anh hùng thầm lặng, đóng vai trò không thể thiếu trong các chiến dịch cứu hộ. Sự gắn kết mạnh mẽ giữa chó và người điều khiển (handler) là yếu tố cực kỳ quan trọng, giúp tạo nên một đội làm việc ăn ý và hiệu quả cao, thường xuyên đặt bản thân vào nguy hiểm để cứu người.

Di sản của chó St. Bernard

Chó St. Bernard là một trong những giống chó cứu hộ nổi tiếng nhất thế giới, với lịch sử lâu đời trong việc cứu người đi đường bị lạc hoặc mắc kẹt trong tuyết ở dãy Alps từ thế kỷ 17. Hình ảnh những chú chó St. Bernard mang theo một bình rượu nhỏ trên cổ để giúp người bị nạn giữ ấm đã trở thành biểu tượng, dù có thể là một truyền thuyết lãng mạn. Tuy nhiên, di sản của chúng đã góp phần định hình nhận thức về vai trò anh hùng của chó trong công tác cứu hộ và tìm kiếm.