(Top Banner Ad)
police canine
B1
Danh từ B1 Thực thi pháp luật

police canine

UK: /pəˈliːs ˈkeɪnaɪn/ • US: /pəˈliːs ˈkeɪnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chó nghiệp vụ cảnh sát khuyển cảnh sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog used by a police force, typically trained to track, search, and apprehend suspects.

Vietnamese Meaning

Một con chó được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát, thường được huấn luyện để theo dõi, tìm kiếm và bắt giữ nghi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police canine sniffed out the hidden drugs."

    "Chú chó nghiệp vụ cảnh sát đã đánh hơi thấy ma túy được giấu kín."

  • "The police canine helped locate the missing child."

    "Chú chó nghiệp vụ cảnh sát đã giúp tìm thấy đứa trẻ bị mất tích."

  • "The suspect surrendered when he saw the police canine approaching."

    "Nghi phạm đã đầu hàng khi thấy chú chó nghiệp vụ cảnh sát tiến đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police Cảnh sát; lực lượng cảnh sát
Verb police Kiểm soát, giữ gìn trật tự
Noun policing Hoạt động giữ gìn trật tự, trị an
Noun policeman Nam cảnh sát
Noun policewoman Nữ cảnh sát
Adjective canine Thuộc về chó
Noun canine Chó; động vật thuộc họ chó; răng nanh
Noun canid Động vật thuộc họ chó (chó, sói, cáo...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực thi pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
police
English
police
Latin
canis
Latin
caninus
English
canine
Modern English
police canine

Nguồn gốc của 'police canine'

Từ 'police' (cảnh sát) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố), sau đó qua tiếng Latinh 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police', ban đầu có nghĩa là quản lý dân sự hoặc trật tự công cộng. Từ 'canine' (thuộc về chó) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'canis' (chó). Sự kết hợp 'police canine' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ những chú chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ lực lượng cảnh sát trong các nhiệm vụ thi hành pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con chó đã trải qua quá trình huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ cảnh sát trong các nhiệm vụ khác nhau. 'Police' chỉ lực lượng cảnh sát, còn 'canine' chỉ loài chó. Sự kết hợp này mang nghĩa một con chó phục vụ trong lực lượng cảnh sát. Không nên nhầm lẫn với các loại chó nghiệp vụ khác không thuộc lực lượng cảnh sát (ví dụ: chó nghiệp vụ quân đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + police canine
  • train train a police canine
    (huấn luyện một chó nghiệp vụ)
  • deploy deploy a police canine
    (triển khai một chó nghiệp vụ)
  • handle handle a police canine
    (điều khiển/chỉ huy một chó nghiệp vụ)
  • search with search with a police canine
    (tìm kiếm bằng chó nghiệp vụ)
  • retire retire a police canine
    (cho một chó nghiệp vụ nghỉ hưu)
Adjective + police canine
  • highly trained highly trained police canine
    (chó nghiệp vụ được huấn luyện kỹ lưỡng)
  • dedicated dedicated police canine
    (chó nghiệp vụ tận tụy)
  • brave brave police canine
    (chó nghiệp vụ dũng cảm)
Noun + police canine
  • police canine police canine unit
    (đơn vị chó nghiệp vụ)
  • police canine police canine handler
    (người điều khiển chó nghiệp vụ)

Idioms

  • police canine unit

    Đơn vị chó nghiệp vụ (một đội chuyên trách bao gồm cảnh sát và chó nghiệp vụ)

    "The police canine unit was dispatched to search for the missing child."

    (Đơn vị chó nghiệp vụ đã được điều động để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • police canine handler

    Người điều khiển chó nghiệp vụ (cảnh sát chuyên huấn luyện và làm việc với chó nghiệp vụ)

    "Every police canine handler forms a strong bond with their dog."

    (Mọi người điều khiển chó nghiệp vụ đều hình thành mối gắn kết bền chặt với chó của mình.)

  • police canine training

    Huấn luyện chó nghiệp vụ (quá trình đào tạo chuyên sâu cho chó cảnh sát)

    "Effective police canine training is crucial for successful law enforcement operations."

    (Huấn luyện chó nghiệp vụ hiệu quả là rất quan trọng cho các hoạt động thực thi pháp luật thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police canine

Danh từ
Lật mặt

Một con chó được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát, thường được huấn luyện để theo dõi, tìm kiếm và bắt giữ nghi phạm.

"The police canine sniffed out the hidden drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police canine".

Vai trò đa dạng của chó nghiệp vụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chó nghiệp vụ (police canines) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng và được kính trọng trong lực lượng cảnh sát. Chúng được huấn luyện chuyên sâu để thực hiện nhiều nhiệm vụ như phát hiện ma túy, chất nổ, tìm kiếm và cứu hộ, truy tìm tội phạm, và bảo vệ các sĩ quan cảnh sát. Sự dũng cảm, trung thành và khả năng đặc biệt của chúng giúp cứu sống nhiều người và duy trì an ninh trật tự.

Biệt danh 'K-9'

Thuật ngữ 'K-9' là một biệt danh phổ biến và được công nhận rộng rãi cho 'police canine' ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ. Biệt danh này bắt nguồn từ cách phát âm của 'K' và số '9' trong tiếng Anh (kay-nine), nghe giống như từ 'canine'. 'K-9 unit' thường được dùng để chỉ đơn vị chó nghiệp vụ, nhấn mạnh sự tích hợp của những chú chó này vào hệ thống thực thi pháp luật.