(Top Banner Ad)
policy influence
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quản lý công

policy influence

UK: /ˈpɒləsi ˈɪnfluəns/ • US: /ˈpɑːləsi ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng chính sách tác động chính sách sức ảnh hưởng đến chính sách quyền lực chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to affect or shape policy decisions.

Vietnamese Meaning

Khả năng tác động hoặc định hình các quyết định chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lobbying groups exert policy influence through campaign contributions and advocacy."

    "Các nhóm vận động hành lang tạo ảnh hưởng chính sách thông qua đóng góp vào các chiến dịch và hoạt động biện hộ."

  • "The organization sought to increase its policy influence by hiring a public relations firm."

    "Tổ chức tìm cách tăng cường ảnh hưởng chính sách của mình bằng cách thuê một công ty quan hệ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policyholder người mua bảo hiểm
Noun politician chính trị gia
Noun politics chính trị, nền chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Noun influencer người có ảnh hưởng (đến dư luận, xu hướng)
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động

Synonyms

policy impact (tác động chính sách)political influence (ảnh hưởng chính trị)

Antonyms

policy neutrality (tính trung lập của chính sách)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
politeia
Latin
politia
Pháp cổ
policie
Anh (thế kỷ 15)
policy
Latin
influentia
Pháp cổ
influence
Anh (thế kỷ 14)
influence
Anh (hiện đại)
policy influence

Nguồn gốc của 'Policy' và 'Influence'

Từ 'policy' (chính sách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' nghĩa là 'quyền công dân, chính phủ' qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie'. Nó liên quan đến việc quản lý nhà nước hoặc một tổ chức. Trong khi đó, 'influence' (ảnh hưởng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu mang nghĩa 'dòng chảy vào' hoặc sự tác động từ các vì sao (tinh tú). Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'sức mạnh tác động đến hành động, tính cách hoặc sự phát triển của ai đó/cái gì đó'. Cụm từ 'policy influence' là một kết hợp hiện đại, mô tả khả năng hoặc hành động tác động đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực của cá nhân, tổ chức hoặc nhóm nhằm tác động đến quá trình hoạch định chính sách. 'Influence' ở đây mang nghĩa sức ảnh hưởng, quyền lực có thể thay đổi hoặc tác động đến một cái gì đó. Cần phân biệt với 'impact' (tác động mạnh mẽ, thường đo lường được) và 'effect' (kết quả, hậu quả).

Prepositions

on over in

- 'Influence on policy': Tác động lên chính sách nói chung.
- 'Influence over policy': Quyền lực kiểm soát hoặc chi phối chính sách.
- 'Influence in policy making': Ảnh hưởng trong quá trình làm chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + policy influence
  • exert exert policy influence
    (gây ảnh hưởng chính sách, phát huy ảnh hưởng chính sách)
  • wield wield policy influence
    (nắm giữ và sử dụng ảnh hưởng chính sách)
  • shape shape policy influence
    (định hình ảnh hưởng chính sách)
  • gain gain policy influence
    (có được, giành được ảnh hưởng chính sách)
  • increase increase policy influence
    (tăng cường ảnh hưởng chính sách)
Adjective + policy influence
  • significant significant policy influence
    (ảnh hưởng chính sách đáng kể)
  • strong strong policy influence
    (ảnh hưởng chính sách mạnh mẽ)
  • direct direct policy influence
    (ảnh hưởng chính sách trực tiếp)
  • greater greater policy influence
    (ảnh hưởng chính sách lớn hơn)
  • minimal minimal policy influence
    (ảnh hưởng chính sách tối thiểu)

Idioms

  • exert significant policy influence

    gây ảnh hưởng chính sách đáng kể

    "Lobby groups often exert significant policy influence on government decisions."

    (Các nhóm vận động hành lang thường gây ảnh hưởng chính sách đáng kể đến các quyết định của chính phủ.)

  • have a direct policy influence on something

    có ảnh hưởng chính sách trực tiếp đến điều gì đó

    "The public's opinion can have a direct policy influence on environmental regulations."

    (Ý kiến của công chúng có thể có ảnh hưởng chính sách trực tiếp đến các quy định về môi trường.)

  • gain policy influence through advocacy

    đạt được ảnh hưởng chính sách thông qua vận động/biện hộ

    "Non-profit organizations aim to gain policy influence through strong advocacy campaigns."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận hướng tới việc đạt được ảnh hưởng chính sách thông qua các chiến dịch vận động mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy influence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tác động hoặc định hình các quyết định chính sách.

"Lobbying groups exert policy influence through campaign contributions and advocacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy influence".

Vận động hành lang (Lobbying)

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'vận động hành lang' (lobbying) là một phương pháp phổ biến để các nhóm lợi ích đặc biệt, tập đoàn hoặc tổ chức cố gắng gây ảnh hưởng chính sách của chính phủ. Họ thuê những người vận động hành lang để trình bày quan điểm của mình, cung cấp thông tin và tìm cách tác động đến các nhà lập pháp hoặc quan chức chính phủ để ủng hộ hoặc phản đối một dự luật hoặc chính sách cụ thể.

Các Viện nghiên cứu chính sách (Think Tanks)

Các 'viện nghiên cứu chính sách' (think tanks) là những tổ chức chuyên thực hiện nghiên cứu và vận động chính sách về các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế và quân sự. Chúng thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và cung cấp thông tin, phân tích cho các nhà hoạch định chính sách, từ đó có ảnh hưởng gián tiếp nhưng đáng kể đến các chính sách công.