(Top Banner Ad)
political power
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political power

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈpaʊə(r)/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực chính trị thực lực chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or capacity to control or influence the political behavior of people or the policies of a government.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc năng lực kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến hành vi chính trị của người dân hoặc các chính sách của một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president holds significant political power in the country."

    "Tổng thống nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể trong nước."

  • "The military coup demonstrated a shift in political power."

    "Cuộc đảo chính quân sự cho thấy một sự thay đổi trong quyền lực chính trị."

  • "Economic reforms can lead to a redistribution of political power."

    "Cải cách kinh tế có thể dẫn đến sự tái phân phối quyền lực chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun political science khoa học chính trị
Noun power sức mạnh, quyền lực
Noun powerfulness sự mạnh mẽ, quyền lực
Noun empowerment sự trao quyền, sự tự chủ
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective powerful quyền lực, mạnh mẽ
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong cách cư xử)
Verb politicize chính trị hóa
Verb empower trao quyền, cho phép
Adverb politically một cách chính trị
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerlessly một cách bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
political

Sức mạnh từ 'Thành phố'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (nghĩa là thành phố hoặc thành bang). Sau đó phát triển thành 'politikos' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước). Điều này cho thấy quyền lực chính trị ban đầu gắn liền với việc quản lý và tổ chức đời sống cộng đồng trong một thành phố.

Nguồn gốc của 'Quyền lực'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có sức mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'poeir' rồi thành 'pouvoir', từ này đã phát triển để chỉ khả năng, thẩm quyền hoặc quyền kiểm soát. Khi kết hợp với 'political', nó đặc tả quyền lực trong lĩnh vực cai trị và quản lý nhà nước.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến khả năng thực tế để đưa ra quyết định và thực thi chúng trong phạm vi chính trị. Nó bao gồm khả năng sử dụng các nguồn lực, thể chế và ảnh hưởng để đạt được các mục tiêu chính trị. Nó khác với 'authority' (quyền lực được công nhận) và 'influence' (ảnh hưởng không chính thức). 'Political power' nhấn mạnh khả năng hành động và thay đổi hiện trạng.

Prepositions

over in

Ví dụ: 'political power over the people' (quyền lực chính trị đối với người dân), 'political power in the government' (quyền lực chính trị trong chính phủ). 'Over' chỉ sự kiểm soát trực tiếp, trong khi 'in' chỉ sự nắm giữ hoặc tham gia vào quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political power
  • absolute absolute political power
    (quyền lực chính trị tuyệt đối)
  • immense immense political power
    (quyền lực chính trị to lớn)
  • considerable considerable political power
    (quyền lực chính trị đáng kể)
  • effective effective political power
    (quyền lực chính trị hiệu quả)
  • local local political power
    (quyền lực chính trị địa phương)
  • global global political power
    (quyền lực chính trị toàn cầu)
  • economic economic political power
    (quyền lực chính trị kinh tế)
Verb + political power
  • wield wield political power
    (nắm giữ/thực thi quyền lực chính trị)
  • exercise exercise political power
    (thực hiện quyền lực chính trị)
  • gain gain political power
    (giành được quyền lực chính trị)
  • seize seize political power
    (cướp đoạt/nắm giữ quyền lực chính trị)
  • consolidate consolidate political power
    (củng cố quyền lực chính trị)
  • challenge challenge political power
    (thách thức quyền lực chính trị)
  • abuse abuse political power
    (lạm dụng quyền lực chính trị)
  • hold hold political power
    (nắm giữ quyền lực chính trị)
  • transfer transfer political power
    (chuyển giao quyền lực chính trị)
Noun phrase involving 'political power'
  • balance of balance of political power
    (cân bằng quyền lực chính trị)
  • struggle for struggle for political power
    (đấu tranh giành quyền lực chính trị)
  • consolidation of consolidation of political power
    (sự củng cố quyền lực chính trị)

Idioms

  • the powers that be

    những người có quyền lực (thường là chính quyền, giới chức)

    "You'll have to get permission from the powers that be if you want to hold a public event."

    (Bạn sẽ phải xin phép những người có quyền lực nếu muốn tổ chức một sự kiện công cộng.)

  • the power behind the throne

    người nắm quyền lực thực sự (nhưng không ở vị trí chính thức)

    "Many believe the CEO's assistant is the real power behind the throne, making most of the key decisions."

    (Nhiều người tin rằng trợ lý của CEO mới là người nắm quyền lực thực sự, đưa ra hầu hết các quyết định quan trọng.)

  • to wield the reins of power

    nắm giữ quyền lực cai trị, điều hành đất nước

    "After years in opposition, the new party is finally ready to wield the reins of power."

    (Sau nhiều năm ở phe đối lập, đảng mới cuối cùng đã sẵn sàng nắm giữ quyền lực cai trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political power

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc năng lực kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến hành vi chính trị của người dân hoặc các chính sách của một chính phủ.

"The president holds significant political power in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political power".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Một khái niệm quan trọng trong các nền dân chủ phương Tây là 'Tam quyền phân lập', do triết gia Montesquieu đề xuất. Theo đó, quyền lực chính trị được chia thành ba nhánh: Lập pháp (làm luật), Hành pháp (thi hành luật) và Tư pháp (giải thích luật), nhằm ngăn chặn sự tập trung quyền lực và đảm bảo tự do cá nhân.

Quyền lực mềm và Quyền lực cứng (Soft Power vs. Hard Power)

Trong quan hệ quốc tế, 'quyền lực chính trị' thường được phân biệt thành quyền lực cứng (Hard Power) và quyền lực mềm (Soft Power). Quyền lực cứng dựa vào sức mạnh quân sự và kinh tế để ép buộc. Trong khi đó, quyền lực mềm là khả năng ảnh hưởng đến người khác thông qua văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại hấp dẫn, thuyết phục thay vì ép buộc.