polish remover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dung môi được sử dụng để tẩy sơn móng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used polish remover to clean her nails."
"Cô ấy dùng nước tẩy sơn móng tay để làm sạch móng tay."
-
"I need to buy some polish remover."
"Tôi cần mua một ít nước tẩy sơn móng tay."
-
"This polish remover smells like almonds."
"Nước tẩy sơn móng tay này có mùi hạnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | polish | đánh bóng, làm bóng (móng tay, đồ vật) |
| Noun | polish | chất đánh bóng, nước bóng (như sơn móng tay) |
| Adjective | polished | được đánh bóng, trau chuốt, tinh tế |
| Noun | polisher | máy đánh bóng, người đánh bóng |
| Verb | remove | tẩy, loại bỏ, di chuyển |
| Noun | removal | sự tẩy bỏ, sự di chuyển, sự loại bỏ |
| Noun | remover | chất tẩy, dụng cụ tẩy (nói chung) |
| Noun | nail polish remover | nước tẩy sơn móng tay (tên gọi đầy đủ phổ biến nhất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó chỉ một sản phẩm cụ thể được thiết kế để loại bỏ lớp sơn trên móng tay. Không nên nhầm lẫn với các loại dung môi tẩy rửa khác, vì 'polish remover' thường chứa các thành phần ít gây hại cho móng tay hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với chất tẩy sơn móng tay. Ví dụ: 'Use polish remover with a cotton pad'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong polish remover (nước tẩy sơn mạnh)
-
gentle gentle polish remover (nước tẩy sơn dịu nhẹ)
-
acetone-free acetone-free polish remover (nước tẩy sơn không chứa acetone)
-
scented scented polish remover (nước tẩy sơn có mùi thơm)
-
use use polish remover (sử dụng nước tẩy sơn)
-
apply apply polish remover (thoa/dùng nước tẩy sơn)
-
wipe off with wipe off nail polish with polish remover (tẩy sơn móng tay bằng nước tẩy sơn)
-
bottle of a bottle of polish remover (một chai nước tẩy sơn)
-
cotton ball with a cotton ball with polish remover (một cục bông gòn thấm nước tẩy sơn)
Idioms
-
nail polish remover
nước tẩy sơn móng tay
"I need some nail polish remover to change my nail color."
(Tôi cần một ít nước tẩy sơn móng tay để thay đổi màu móng.)
-
acetone-based polish remover
nước tẩy sơn gốc acetone
"Acetone-based polish remover works quickly but can be harsh on nails."
(Nước tẩy sơn gốc acetone hoạt động nhanh nhưng có thể gây hại cho móng.)
-
non-acetone polish remover
nước tẩy sơn không chứa acetone
"For weaker nails, a non-acetone polish remover is often recommended."
(Đối với móng yếu, nước tẩy sơn không chứa acetone thường được khuyên dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polish remover
Danh từMột loại dung môi được sử dụng để tẩy sơn móng tay.
"She used polish remover to clean her nails."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she used polish remover surprised me because her nails looked perfect. |
Việc cô ấy dùng dung dịch tẩy sơn móng tay làm tôi ngạc nhiên vì móng tay của cô ấy trông rất hoàn hảo. |
| Phủ định | Whether she needs polish remover is uncertain, as she rarely paints her nails. |
Việc cô ấy có cần dung dịch tẩy sơn móng tay hay không vẫn chưa chắc chắn, vì cô ấy hiếm khi sơn móng tay. |
| Nghi vấn | Do you know where I can buy cheap polish remover? |
Bạn có biết tôi có thể mua dung dịch tẩy sơn móng tay giá rẻ ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polish remover".
