(Top Banner Ad)
polish remover
A2
Danh từ A2 Mỹ phẩm

polish remover

UK: /ˈpɒlɪʃ rɪˈmuːvər/ • US: /ˈpɑːlɪʃ rɪˈmuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tẩy sơn móng tay dung dịch tẩy sơn móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solvent used to remove nail polish.

Vietnamese Meaning

Một loại dung môi được sử dụng để tẩy sơn móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used polish remover to clean her nails."

    "Cô ấy dùng nước tẩy sơn móng tay để làm sạch móng tay."

  • "I need to buy some polish remover."

    "Tôi cần mua một ít nước tẩy sơn móng tay."

  • "This polish remover smells like almonds."

    "Nước tẩy sơn móng tay này có mùi hạnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, làm bóng (móng tay, đồ vật)
Noun polish chất đánh bóng, nước bóng (như sơn móng tay)
Adjective polished được đánh bóng, trau chuốt, tinh tế
Noun polisher máy đánh bóng, người đánh bóng
Verb remove tẩy, loại bỏ, di chuyển
Noun removal sự tẩy bỏ, sự di chuyển, sự loại bỏ
Noun remover chất tẩy, dụng cụ tẩy (nói chung)
Noun nail polish remover nước tẩy sơn móng tay (tên gọi đầy đủ phổ biến nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire
Old French
polir
English
polish
Latin
removere
Old French
removoir
English
remove
English
remover
English
polish remover

Nguồn gốc 'chất tẩy làm bóng'

Từ 'polish remover' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Polish' có nghĩa là làm bóng, làm mịn, thường dùng cho móng tay hoặc đồ vật. 'Remover' có nghĩa là thứ dùng để loại bỏ. Ghép lại, 'polish remover' là chất lỏng dùng để tẩy đi lớp sơn bóng hoặc sơn móng tay. Đây là một từ mô tả trực tiếp công dụng của sản phẩm, không có nguồn gốc ẩn dụ hay phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó chỉ một sản phẩm cụ thể được thiết kế để loại bỏ lớp sơn trên móng tay. Không nên nhầm lẫn với các loại dung môi tẩy rửa khác, vì 'polish remover' thường chứa các thành phần ít gây hại cho móng tay hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với chất tẩy sơn móng tay. Ví dụ: 'Use polish remover with a cotton pad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polish remover
  • strong strong polish remover
    (nước tẩy sơn mạnh)
  • gentle gentle polish remover
    (nước tẩy sơn dịu nhẹ)
  • acetone-free acetone-free polish remover
    (nước tẩy sơn không chứa acetone)
  • scented scented polish remover
    (nước tẩy sơn có mùi thơm)
Verb + polish remover
  • use use polish remover
    (sử dụng nước tẩy sơn)
  • apply apply polish remover
    (thoa/dùng nước tẩy sơn)
  • wipe off with wipe off nail polish with polish remover
    (tẩy sơn móng tay bằng nước tẩy sơn)
Noun + polish remover
  • bottle of a bottle of polish remover
    (một chai nước tẩy sơn)
  • cotton ball with a cotton ball with polish remover
    (một cục bông gòn thấm nước tẩy sơn)

Idioms

  • nail polish remover

    nước tẩy sơn móng tay

    "I need some nail polish remover to change my nail color."

    (Tôi cần một ít nước tẩy sơn móng tay để thay đổi màu móng.)

  • acetone-based polish remover

    nước tẩy sơn gốc acetone

    "Acetone-based polish remover works quickly but can be harsh on nails."

    (Nước tẩy sơn gốc acetone hoạt động nhanh nhưng có thể gây hại cho móng.)

  • non-acetone polish remover

    nước tẩy sơn không chứa acetone

    "For weaker nails, a non-acetone polish remover is often recommended."

    (Đối với móng yếu, nước tẩy sơn không chứa acetone thường được khuyên dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polish remover

Danh từ
Lật mặt

Một loại dung môi được sử dụng để tẩy sơn móng tay.

"She used polish remover to clean her nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she used polish remover surprised me because her nails looked perfect.
Việc cô ấy dùng dung dịch tẩy sơn móng tay làm tôi ngạc nhiên vì móng tay của cô ấy trông rất hoàn hảo.
Phủ định
Whether she needs polish remover is uncertain, as she rarely paints her nails.
Việc cô ấy có cần dung dịch tẩy sơn móng tay hay không vẫn chưa chắc chắn, vì cô ấy hiếm khi sơn móng tay.
Nghi vấn
Do you know where I can buy cheap polish remover?
Bạn có biết tôi có thể mua dung dịch tẩy sơn móng tay giá rẻ ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polish remover".

Vật dụng thiết yếu trong chăm sóc móng

Nước tẩy sơn móng tay (polish remover) là một sản phẩm không thể thiếu trong bộ dụng cụ làm đẹp của nhiều người, đặc biệt là phụ nữ. Nó cho phép người dùng dễ dàng thay đổi màu sơn móng tay theo phong cách cá nhân, xu hướng thời trang hoặc dịp sự kiện, góp phần vào văn hóa làm đẹp và tự thể hiện bản thân trong xã hội hiện đại.

Lựa chọn giữa Acetone và Non-Acetone

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây và toàn cầu, có sự phân biệt rõ ràng giữa nước tẩy sơn chứa acetone và không chứa acetone (non-acetone). Acetone mạnh, tẩy nhanh nhưng có thể làm khô và yếu móng. Non-acetone nhẹ nhàng hơn, ít gây hại nhưng tẩy chậm hơn. Sự lựa chọn này phản ánh nhận thức về sức khỏe móng và sở thích cá nhân trong cộng đồng người dùng sản phẩm làm đẹp.