(Top Banner Ad)
political consensus
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political consensus

UK: /pəˈlɪtɪkəl kənˈsensəs/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kənˈsensəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng thuận chính trị thỏa thuận chính trị chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general agreement on a particular issue among different political parties or groups.

Vietnamese Meaning

Sự đồng thuận chính trị; một thỏa thuận chung về một vấn đề cụ thể giữa các đảng phái hoặc nhóm chính trị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving a political consensus on healthcare reform is proving difficult."

    "Việc đạt được sự đồng thuận chính trị về cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe đang tỏ ra khó khăn."

  • "There is a growing political consensus that something needs to be done about climate change."

    "Ngày càng có sự đồng thuận chính trị rằng cần phải làm gì đó về biến đổi khí hậu."

  • "The government is trying to build a political consensus around its new economic plan."

    "Chính phủ đang cố gắng xây dựng sự đồng thuận chính trị xung quanh kế hoạch kinh tế mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị học, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb consent đồng ý, chấp thuận (sau khi cân nhắc)
Adjective consensual có sự đồng thuận, dựa trên sự đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis
Hy Lạp cổ
politikos
Latin
consentire
Latin
consensus
Tiếng Anh
political
Tiếng Anh
consensus

Nguồn gốc 'chính trị' và 'đồng thuận'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, nhà nước), chỉ những gì liên quan đến công việc của thành phố hay nhà nước. Từ 'consensus' lại đến từ tiếng Latin 'consentire', có nghĩa là 'cùng cảm nhận' hay 'đồng ý'. Khi ghép lại, 'political consensus' mang ý nghĩa sự đồng thuận chung trong các vấn đề liên quan đến nhà nước hoặc xã hội, thể hiện một quan điểm hoặc quyết định được chấp nhận bởi đa số.

Usage Note

Chỉ sự nhất trí rộng rãi, không nhất thiết phải tuyệt đối, giữa các phe phái chính trị về một vấn đề nào đó. Thường khó đạt được do sự khác biệt về tư tưởng và lợi ích.

Prepositions

on about

'on' và 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề của sự đồng thuận. Ví dụ: 'political consensus on climate change' (sự đồng thuận chính trị về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + political consensus
  • broad broad political consensus
    (sự đồng thuận chính trị rộng rãi)
  • strong strong political consensus
    (sự đồng thuận chính trị mạnh mẽ)
  • fragile fragile political consensus
    (sự đồng thuận chính trị mong manh)
  • national national political consensus
    (sự đồng thuận chính trị quốc gia)
  • bipartisan bipartisan political consensus
    (sự đồng thuận chính trị giữa hai đảng)
Động từ + political consensus
  • reach reach a political consensus
    (đạt được sự đồng thuận chính trị)
  • build build a political consensus
    (xây dựng sự đồng thuận chính trị)
  • forge forge a political consensus
    (tạo dựng sự đồng thuận chính trị)
  • seek seek political consensus
    (tìm kiếm sự đồng thuận chính trị)
  • lack lack political consensus
    (thiếu sự đồng thuận chính trị)

Idioms

  • reach a political consensus

    đạt được sự đồng thuận chính trị

    "The government struggled for months to reach a political consensus on the new tax reform."

    (Chính phủ đã phải vật lộn hàng tháng để đạt được sự đồng thuận chính trị về cải cách thuế mới.)

  • build (or forge) a political consensus around something

    xây dựng/tạo dựng sự đồng thuận chính trị về một vấn đề gì đó

    "Leaders are trying to build a political consensus around climate change policies."

    (Các nhà lãnh đạo đang cố gắng xây dựng sự đồng thuận chính trị về các chính sách biến đổi khí hậu.)

  • a lack of political consensus

    sự thiếu hụt đồng thuận chính trị

    "A lack of political consensus has hampered progress on the crucial bill."

    (Sự thiếu hụt đồng thuận chính trị đã cản trở tiến độ của dự luật quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political consensus

Danh từ
Lật mặt

Sự đồng thuận chính trị; một thỏa thuận chung về một vấn đề cụ thể giữa các đảng phái hoặc nhóm chính trị khác nhau.

"Achieving a political consensus on healthcare reform is proving difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political consensus".

Dân chủ và Đồng thuận

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'political consensus' thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định và khả năng quản lý hiệu quả. Nó ngụ ý rằng các nhóm chính trị khác nhau đã tìm thấy điểm chung và đồng ý với một hướng đi, ngay cả khi họ có những khác biệt về tư tưởng. Điều này trái ngược với tình trạng 'chia rẽ chính trị' gay gắt và kéo dài.

Vai trò của Bipartisanship

Thuật ngữ 'bipartisan political consensus' (đồng thuận chính trị lưỡng đảng) đặc biệt quan trọng ở các quốc gia có hệ thống hai đảng (như Mỹ). Nó mô tả tình huống hai đảng lớn, thường là đối thủ của nhau, cùng thống nhất về một vấn đề cụ thể, thể hiện sự hợp tác vì lợi ích quốc gia thay vì chỉ lợi ích đảng phái.