(Top Banner Ad)
political decay
C1
Noun C1 Chính trị học

political decay

UK: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈkeɪ/ • US: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái chính trị sự suy tàn chính trị sự mục ruỗng chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline or deterioration of political institutions, systems, or processes.

Vietnamese Meaning

Sự suy tàn hoặc xuống cấp của các thể chế, hệ thống hoặc quy trình chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political decay in the country was evident in the widespread corruption and lack of accountability."

    "Sự suy tàn chính trị ở đất nước này thể hiện rõ qua tình trạng tham nhũng tràn lan và thiếu trách nhiệm giải trình."

  • "Political decay is a major concern for many democracies."

    "Sự suy tàn chính trị là một mối quan tâm lớn đối với nhiều nền dân chủ."

  • "The historian argued that political decay was inevitable in large empires."

    "Nhà sử học lập luận rằng sự suy tàn chính trị là không thể tránh khỏi trong các đế chế lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb politicize chính trị hóa
Noun decay sự suy tàn, sự mục nát
Verb decay suy tàn, mục nát
Adjective decaying đang suy tàn, đang mục nát

Synonyms

political decline (sự suy giảm chính trị)political deterioration (sự xuống cấp chính trị)political erosion (sự xói mòn chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
cadere
Vulgar Latin
decadere
Old French
decaer
English
decay

Nguồn gốc của 'suy tàn chính trị'

"Political decay" là một cụm từ ghép, nên nguồn gốc của nó được hình thành từ hai phần riêng biệt. Từ "political" (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "polis" (thành phố), sau đó phát triển thành "politikos" (liên quan đến công dân, dân sự), qua tiếng Latin "politicus" và tiếng Pháp cổ "politique". Nó mang ý nghĩa liên quan đến nhà nước, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng. Từ "decay" (suy tàn, mục nát) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "cadere" (rơi), qua "decadere" (rơi xuống) trong tiếng Latin bình dân và "decaer" (rơi rụng) trong tiếng Pháp cổ. Nó diễn tả quá trình xuống cấp, hư hỏng hoặc mất đi sức mạnh, chất lượng. Khi ghép lại, "political decay" miêu tả sự suy yếu, xói mòn hoặc sụp đổ của các thể chế, hệ thống chính trị, và khả năng quản trị của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng tham nhũng, bất ổn, mất niềm tin vào chính phủ, hoặc sự suy yếu của các chuẩn mực dân chủ. Nó nhấn mạnh sự xói mòn dần dần hơn là một sự sụp đổ đột ngột. Nó khác với 'political collapse', vốn ám chỉ một sự sụp đổ nhanh chóng và hoàn toàn. 'Political instability' mô tả sự không ổn định, nhưng không nhất thiết bao hàm sự suy tàn đạo đức hoặc chức năng.

Prepositions

of in

'Political decay of [thể chế/quốc gia]' cho thấy thể chế/quốc gia đang trải qua sự suy tàn. 'Political decay in [thể chế/quốc gia]' chỉ ra sự suy tàn đang xảy ra bên trong thể chế/quốc gia đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political decay
  • severe severe political decay
    (sự suy tàn chính trị nghiêm trọng)
  • widespread widespread political decay
    (sự suy tàn chính trị lan rộng)
  • gradual gradual political decay
    (sự suy tàn chính trị dần dần)
  • institutional institutional political decay
    (sự suy tàn chính trị về mặt thể chế)
Verb + political decay
  • experience experience political decay
    (trải qua sự suy tàn chính trị)
  • prevent prevent political decay
    (ngăn chặn sự suy tàn chính trị)
  • reverse reverse political decay
    (đảo ngược sự suy tàn chính trị)
  • lead to lead to political decay
    (dẫn đến sự suy tàn chính trị)
Noun + of political decay
  • signs signs of political decay
    (dấu hiệu của sự suy tàn chính trị)
  • symptoms symptoms of political decay
    (triệu chứng của sự suy tàn chính trị)
  • process process of political decay
    (quá trình suy tàn chính trị)

Idioms

  • cycle of political decay

    chu kỳ suy tàn chính trị

    "Corruption often initiates a vicious cycle of political decay."

    (Tham nhũng thường khởi đầu một chu kỳ suy tàn chính trị luẩn quẩn.)

  • spiral into political decay

    rơi vào vòng xoáy suy tàn chính trị

    "Without strong leadership, the country could spiral into political decay."

    (Nếu không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, đất nước có thể rơi vào vòng xoáy suy tàn chính trị.)

  • arrest political decay

    ngăn chặn sự suy tàn chính trị

    "Urgent reforms are needed to arrest political decay."

    (Cần có những cải cách khẩn cấp để ngăn chặn sự suy tàn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political decay

Noun
Lật mặt

Sự suy tàn hoặc xuống cấp của các thể chế, hệ thống hoặc quy trình chính trị.

"The political decay in the country was evident in the widespread corruption and lack of accountability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to address political decay more effectively in the past.
Chính phủ đã từng giải quyết sự suy thoái chính trị hiệu quả hơn trong quá khứ.
Phủ định
The citizens didn't use to witness such rapid political decay in their society.
Người dân đã không từng chứng kiến sự suy thoái chính trị nhanh chóng như vậy trong xã hội của họ.
Nghi vấn
Did the media use to report on political decay with more impartiality?
Truyền thông đã từng đưa tin về sự suy thoái chính trị một cách khách quan hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political decay".

Khái niệm của Francis Fukuyama

"Sự suy tàn chính trị" là một khái niệm trung tâm trong tác phẩm của nhà khoa học chính trị nổi tiếng Francis Fukuyama, đặc biệt trong cuốn sách "The Origins of Political Order" và "Political Order and Political Decay". Ông dùng thuật ngữ này để mô tả sự xói mòn dần dần của các thể chế chính trị và khả năng quản trị của nhà nước, thường dẫn đến tham nhũng, kém hiệu quả và mất niềm tin của công chúng.

Bài học từ Lịch sử

Khái niệm "suy tàn chính trị" thường được liên hệ với các sự kiện lịch sử như sự sụp đổ của Đế chế La Mã, sự sụp đổ của các chế độ phong kiến, hoặc sự thất bại của các quốc gia hiện đại trong việc duy trì ổn định và hiệu quả quản lý. Nó nhấn mạnh rằng không có hệ thống chính trị nào là bất biến, và việc duy trì một nền chính trị vững mạnh đòi hỏi nỗ lực liên tục trong cải cách và thích ứng.