(Top Banner Ad)
political gamesmanship
C1
danh từ C1 Chính trị học

political gamesmanship

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈɡeɪmzˌmænʃɪp/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈɡeɪmzˌmænʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn chính trị mưu mẹo chính trị sự thao túng chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of clever but often dishonest methods to achieve political goals.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương pháp khôn khéo nhưng thường không trung thực để đạt được các mục tiêu chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator's speech was seen as a blatant act of political gamesmanship."

    "Bài phát biểu của thượng nghị sĩ được xem là một hành động trắng trợn của sự thao túng chính trị."

  • "The article criticized the president's political gamesmanship during the negotiations."

    "Bài báo chỉ trích sự thao túng chính trị của tổng thống trong các cuộc đàm phán."

  • "Such political gamesmanship undermines public trust."

    "Sự thao túng chính trị như vậy làm suy yếu lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Noun game trò chơi, ván đấu; kế hoạch, mưu mẹo (nghĩa bóng)
Verb Phrase play games chơi trò, dùng chiêu trò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Old English
gamen
English
gamesmanship
English
political gamesmanship

Nguồn gốc 'chính trị' và 'chiêu trò'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'), phát triển thành 'politikos' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước). Về phần 'gamesmanship', nó là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được tạo ra vào giữa thế kỷ 20, kết hợp từ 'game' (trò chơi) và hậu tố '-manship' (kỹ năng, nghệ thuật). Thuật ngữ 'gamesmanship' trở nên phổ biến nhờ nhà văn người Anh Stephen Potter, người đã mô tả nghệ thuật giành lợi thế bằng những chiêu trò khéo léo nhưng không hoàn toàn trung thực. Khi ghép lại, 'political gamesmanship' miêu tả việc áp dụng những 'chiêu trò' này vào lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thủ đoạn, mưu mẹo, hoặc các chiến thuật không ngay thẳng trong chính trị để đạt được lợi thế hoặc mục tiêu cá nhân/nhóm. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chiến lược, tính toán của các hành động chính trị, thường đi kèm với sự thiếu minh bạch và đôi khi là phi đạo đức. So với 'politics' (chính trị) đơn thuần, 'political gamesmanship' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ những hành vi thao túng và tranh giành quyền lực.

Prepositions

in of

‘In political gamesmanship’ đề cập đến việc hành động trong phạm vi của các hành vi thao túng chính trị. ‘Of political gamesmanship’ thường dùng để chỉ bản chất của một hành động hoặc tình huống là thuộc về thao túng chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political gamesmanship
  • blatant blatant political gamesmanship
    (chiêu trò chính trị trắng trợn/rõ ràng)
  • cynical cynical political gamesmanship
    (chiêu trò chính trị yếm thế/hoài nghi)
  • petty petty political gamesmanship
    (chiêu trò chính trị nhỏ mọn/vặt vãnh)
Verb + political gamesmanship
  • engage in engage in political gamesmanship
    (tham gia vào, thực hiện chiêu trò chính trị)
  • accused of accused of political gamesmanship
    (bị tố cáo dùng chiêu trò chính trị)
  • rise above rise above political gamesmanship
    (vượt lên trên những chiêu trò chính trị (để tập trung vào việc quan trọng hơn))

Idioms

  • resort to political gamesmanship

    phải dùng đến/lạm dụng các chiêu trò chính trị (thay vì giải quyết vấn đề thực sự)

    "Both parties were accused of resorting to political gamesmanship instead of finding a compromise."

    (Cả hai đảng đều bị cáo buộc phải dùng đến các chiêu trò chính trị thay vì tìm kiếm sự thỏa hiệp.)

  • a clear/classic case of political gamesmanship

    một trường hợp điển hình/rõ ràng của chiêu trò chính trị

    "Delaying the vote was seen as a clear case of political gamesmanship."

    (Việc trì hoãn bỏ phiếu được coi là một trường hợp điển hình của chiêu trò chính trị.)

  • beyond political gamesmanship

    vượt lên trên/không dính líu đến các chiêu trò chính trị (tập trung vào lợi ích chung)

    "The prime minister urged all members to look beyond political gamesmanship and work for the nation."

    (Thủ tướng kêu gọi tất cả các thành viên hãy vượt lên trên những chiêu trò chính trị và làm việc vì quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political gamesmanship

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các phương pháp khôn khéo nhưng thường không trung thực để đạt được các mục tiêu chính trị.

"The senator's speech was seen as a blatant act of political gamesmanship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candidate had avoided political gamesmanship, he would be more trusted now.
Nếu ứng cử viên tránh được sự xảo quyệt chính trị, thì giờ ông ấy đã được tin tưởng hơn rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on political gamesmanship, she might have achieved a lasting legacy.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự xảo quyệt chính trị, cô ấy có lẽ đã đạt được một di sản lâu dài.
Nghi vấn
If they had known the consequences, would they engage in such political gamesmanship?
Nếu họ biết hậu quả, liệu họ có tham gia vào sự xảo quyệt chính trị như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political gamesmanship".

Chính trị như một trò chơi

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, cụm từ 'political gamesmanship' thường được dùng để chỉ trích các hành vi mà các chính trị gia ưu tiên lợi ích cá nhân, đảng phái, hoặc việc giành chiến thắng trong 'ván đấu' chính trị hơn là tập trung vào việc phục vụ công chúng hoặc giải quyết các vấn đề thực sự. Nó ngụ ý rằng chính trị đang bị biến thành một trò chơi chiến thuật, nơi sự khôn khéo và mánh khóe đôi khi được đánh giá cao hơn sự minh bạch và hợp tác.

Nghệ thuật 'chơi chiêu'

Bản thân từ 'gamesmanship' được phổ biến bởi nhà văn người Anh Stephen Potter, người đã viết về 'nghệ thuật' giành lợi thế trong các môn thể thao hoặc tình huống xã hội bằng những chiến thuật tinh vi, đôi khi gây khó chịu nhưng không hoàn toàn vi phạm luật. Khi áp dụng vào chính trị, 'political gamesmanship' có thể bao gồm việc trì hoãn bỏ phiếu chiến thuật, tung tin tức vào thời điểm nhạy cảm, hoặc sử dụng các quy tắc nghị viện để cản trở đối thủ, tất cả nhằm mục đích giành ưu thế trong cuộc đấu tranh quyền lực.