(Top Banner Ad)
polling booth
B2
noun B2 Chính trị, Bầu cử

polling booth

UK: /ˈpəʊlɪŋ buːθ/ • US: /ˈpoʊlɪŋ buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

gian bỏ phiếu buồng bỏ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary structure set up for voters to cast their ballots in an election.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tạm thời được dựng lên để cử tri bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voters enter the polling booth to mark their ballots secretly."

    "Cử tri bước vào gian phòng bỏ phiếu để đánh dấu lá phiếu của họ một cách bí mật."

  • "She went into the polling booth and voted for her candidate."

    "Cô ấy đi vào gian phòng bỏ phiếu và bầu cho ứng cử viên của mình."

  • "The polling booth was clearly marked with instructions for voters."

    "Gian phòng bỏ phiếu được đánh dấu rõ ràng với hướng dẫn cho cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poll Cuộc thăm dò ý kiến; sự bỏ phiếu
Verb poll Thăm dò ý kiến; bỏ phiếu
Noun polling Sự bỏ phiếu; cuộc bỏ phiếu (quá trình)
Noun pollster Người thực hiện thăm dò ý kiến
Noun booth Gian hàng; buồng (nói chung, ví dụ: telephone booth)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pol
Middle English
poll
Modern English
poll
Old Norse
búð
Middle English
bothe
Modern English
booth
Modern English (compound)
polling booth

Nguồn gốc của 'Polling Booth'

Cụm từ 'polling booth' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Poll' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'pol', có nghĩa là 'đỉnh đầu'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'đếm người' (đếm đầu người) và từ đó là 'đếm phiếu' hoặc 'bỏ phiếu'. Từ 'booth' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) 'búð', có nghĩa là 'nơi trú ẩn' hoặc 'quầy hàng tạm thời'. Khi kết hợp lại, 'polling booth' (buồng bỏ phiếu) mô tả một không gian kín đáo, riêng tư được tạo ra để cử tri có thể bỏ phiếu một cách bí mật và an toàn.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một địa điểm cụ thể, thường là một gian phòng nhỏ hoặc khu vực được thiết lập riêng để đảm bảo tính bảo mật và riêng tư cho cử tri khi họ thực hiện quyền bầu cử của mình. Khác với "polling place" (địa điểm bỏ phiếu) là địa điểm chung tổ chức bầu cử, "polling booth" chỉ khoang/gian riêng cho mỗi người.

Prepositions

in at

Người ta thường dùng "in the polling booth" để chỉ hành động đang ở bên trong gian phòng bỏ phiếu để bầu cử. "At the polling booth" thường chỉ vị trí chung chung hơn, có thể ở gần hoặc đang tiến vào gian phòng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polling booth
  • enter enter a polling booth
    (bước vào buồng bỏ phiếu)
  • go to go to a polling booth
    (đi đến buồng bỏ phiếu)
  • cast a vote in cast a vote in a polling booth
    (bỏ phiếu trong buồng bỏ phiếu)
Adjective + polling booth
  • empty empty polling booth
    (buồng bỏ phiếu trống)
  • private private polling booth
    (buồng bỏ phiếu riêng tư)
  • accessible accessible polling booth
    (buồng bỏ phiếu dễ tiếp cận)
Prepositional Phrase + polling booth
  • inside inside the polling booth
    (bên trong buồng bỏ phiếu)
  • at at the polling booth
    (tại buồng bỏ phiếu)

Idioms

  • step into the polling booth

    Bước vào buồng bỏ phiếu (ám chỉ hành động thực hiện quyền bầu cử)

    "Every citizen has the right to step into the polling booth and make their voice heard."

    (Mọi công dân đều có quyền bước vào buồng bỏ phiếu và bày tỏ ý kiến của mình.)

  • the sanctity of the polling booth

    Sự thiêng liêng của buồng bỏ phiếu (tôn trọng tính bảo mật và quyền cá nhân khi bỏ phiếu)

    "The government emphasized the sanctity of the polling booth to ensure fair elections."

    (Chính phủ nhấn mạnh sự thiêng liêng của buồng bỏ phiếu để đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng.)

  • secret ballot in the polling booth

    Bỏ phiếu kín trong buồng bỏ phiếu (hành động bỏ phiếu mà không ai biết lựa chọn của cử tri)

    "The principle of a secret ballot in the polling booth protects voters from intimidation."

    (Nguyên tắc bỏ phiếu kín trong buồng bỏ phiếu bảo vệ cử tri khỏi sự đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polling booth

noun
Lật mặt

Một cấu trúc tạm thời được dựng lên để cử tri bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"Voters enter the polling booth to mark their ballots secretly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polling booth, which was set up in the community center, opened at 7 AM.
Điểm bỏ phiếu, được đặt tại trung tâm cộng đồng, mở cửa lúc 7 giờ sáng.
Phủ định
The old polling booth, which hadn't been updated in years, did not provide adequate accessibility for disabled voters.
Điểm bỏ phiếu cũ, nơi đã không được nâng cấp trong nhiều năm, không cung cấp đủ khả năng tiếp cận cho cử tri khuyết tật.
Nghi vấn
Is that the polling booth where everyone in this district votes?
Đó có phải là điểm bỏ phiếu nơi mọi người trong khu vực này bỏ phiếu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polling booth was thoroughly cleaned after the election.
Hòm phiếu đã được dọn dẹp kỹ lưỡng sau cuộc bầu cử.
Phủ định
The polling booth will not be set up until the day before the election.
Phòng bỏ phiếu sẽ không được dựng lên cho đến một ngày trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Was the polling booth properly secured last night?
Hòm phiếu có được bảo vệ đúng cách vào tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polling booth".

Quyền bầu cử bí mật

Một trong những vai trò quan trọng nhất của buồng bỏ phiếu là đảm bảo quyền bầu cử bí mật (secret ballot). Buồng được thiết kế để tạo ra một không gian riêng tư, nơi cử tri có thể đánh dấu phiếu của mình mà không bị người khác nhìn thấy hoặc gây ảnh hưởng. Điều này là nền tảng của các nền dân chủ hiện đại, giúp ngăn chặn sự đe dọa, mua chuộc hoặc áp lực chính trị, đảm bảo cử tri có thể tự do thể hiện ý chí của mình.

Biểu tượng của Nghĩa vụ Công dân

Buồng bỏ phiếu là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tham gia dân chủ và nghĩa vụ công dân. Hành động một người bước vào buồng, chọn ứng cử viên và bỏ phiếu được coi là một hành động có ý nghĩa sâu sắc, thể hiện quyền và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc định hình tương lai của quốc gia. Hình ảnh này thường xuất hiện trong các chiến dịch vận động bầu cử để khuyến khích người dân đi bỏ phiếu.