(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ polling booth
B2

polling booth

noun

Nghĩa tiếng Việt

gian bỏ phiếu buồng bỏ phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polling booth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cấu trúc tạm thời được dựng lên để cử tri bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Definition (English Meaning)

A temporary structure set up for voters to cast their ballots in an election.

Ví dụ Thực tế với 'Polling booth'

  • "Voters enter the polling booth to mark their ballots secretly."

    "Cử tri bước vào gian phòng bỏ phiếu để đánh dấu lá phiếu của họ một cách bí mật."

  • "She went into the polling booth and voted for her candidate."

    "Cô ấy đi vào gian phòng bỏ phiếu và bầu cho ứng cử viên của mình."

  • "The polling booth was clearly marked with instructions for voters."

    "Gian phòng bỏ phiếu được đánh dấu rõ ràng với hướng dẫn cho cử tri."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Polling booth'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: polling booth
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

voting booth(gian bỏ phiếu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ballot box(hòm phiếu)
polling place(địa điểm bỏ phiếu)
election(cuộc bầu cử)
voter(cử tri)
ballot(lá phiếu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Bầu cử

Ghi chú Cách dùng 'Polling booth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này chỉ một địa điểm cụ thể, thường là một gian phòng nhỏ hoặc khu vực được thiết lập riêng để đảm bảo tính bảo mật và riêng tư cho cử tri khi họ thực hiện quyền bầu cử của mình. Khác với "polling place" (địa điểm bỏ phiếu) là địa điểm chung tổ chức bầu cử, "polling booth" chỉ khoang/gian riêng cho mỗi người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

Người ta thường dùng "in the polling booth" để chỉ hành động đang ở bên trong gian phòng bỏ phiếu để bầu cử. "At the polling booth" thường chỉ vị trí chung chung hơn, có thể ở gần hoặc đang tiến vào gian phòng đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Polling booth'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polling booth, which was set up in the community center, opened at 7 AM.
Điểm bỏ phiếu, được đặt tại trung tâm cộng đồng, mở cửa lúc 7 giờ sáng.
Phủ định
The old polling booth, which hadn't been updated in years, did not provide adequate accessibility for disabled voters.
Điểm bỏ phiếu cũ, nơi đã không được nâng cấp trong nhiều năm, không cung cấp đủ khả năng tiếp cận cho cử tri khuyết tật.
Nghi vấn
Is that the polling booth where everyone in this district votes?
Đó có phải là điểm bỏ phiếu nơi mọi người trong khu vực này bỏ phiếu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)