(Top Banner Ad)
south pacific islander
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa, Dân tộc học

south pacific islander

UK: /ˌsaʊθ pəˈsɪfɪk ˈaɪləndə/ • US: /ˌsaʊθ pəˈsɪfɪk ˈaɪləndər/

Nghĩa tiếng Việt

người dân đảo Nam Thái Bình Dương cư dân đảo Nam Thái Bình Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of an island in the South Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many South Pacific Islanders are facing the challenges of rising sea levels."

    "Nhiều người dân đảo Nam Thái Bình Dương đang đối mặt với những thách thức của mực nước biển dâng cao."

  • "The South Pacific Islander shared stories of his ancestors."

    "Người dân đảo Nam Thái Bình Dương chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun South Phía Nam; miền Nam
Adjective southern Thuộc phía Nam; ở phía Nam
Noun Pacific Thái Bình Dương
Adjective pacific Hòa bình; yên bình (ít dùng để chỉ đại dương)
Noun island Hòn đảo
Verb island Cô lập; biến thành đảo
Noun islander Người dân đảo
Noun Pacific Ocean Thái Bình Dương
Noun Pacific Islands Các đảo Thái Bình Dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

English
south
Old English
sūþ
Proto-Germanic
*sunþraz
Latin
pacificus
Latin
pax
Old English
īgland
English
island
English
-er
English
South Pacific Islander

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "South Pacific Islander" là một từ ghép mô tả, được hình thành từ ba yếu tố chính: "South" (phía Nam), "Pacific" (Thái Bình Dương) và "Islander" (người dân đảo). "South" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sūþ', chỉ phương hướng. "Pacific" đến từ tiếng Latin 'pacificus' có nghĩa là 'hòa bình' hoặc 'làm cho hòa bình', tên được nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đặt cho đại dương này vì sự yên bình của nó khi ông đi qua. "Islander" kết hợp từ "island" (đảo, từ tiếng Anh cổ 'īgland') và hậu tố '-er' chỉ người. Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ những người có nguồn gốc từ các hòn đảo nằm ở phía nam của Thái Bình Dương.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có nguồn gốc từ các đảo quốc ở khu vực Nam Thái Bình Dương, bao gồm Melanesia, Micronesia và Polynesia. Nó có thể bao hàm các vấn đề về văn hóa, lịch sử và sắc tộc. Lưu ý rằng, việc sử dụng cụm từ này cần cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm, đặc biệt là khi nói về các nhóm người cụ thể.

Prepositions

from of

'from' dùng để chỉ xuất xứ, ví dụ: 'He is a South Pacific Islander from Fiji.' ('Anh ấy là một người dân đảo Nam Thái Bình Dương đến từ Fiji'). 'of' dùng để chỉ thuộc về, ví dụ: 'The cultures of South Pacific Islanders are diverse.' ('Văn hóa của người dân đảo Nam Thái Bình Dương rất đa dạng').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Pacific Islander
  • indigenous indigenous South Pacific Islander
    (người dân bản địa quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • native native South Pacific Islander
    (người bản xứ quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • friendly friendly South Pacific Islander
    (người dân thân thiện quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • descendant of descendant of a South Pacific Islander
    (con cháu của một người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)
Verb + South Pacific Islander
  • meet meet a South Pacific Islander
    (gặp một người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • learn from learn from South Pacific Islanders
    (học hỏi từ những người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • respect respect South Pacific Islanders
    (tôn trọng những người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)
Noun + South Pacific Islander
  • culture of the culture of South Pacific Islanders
    (văn hóa của người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)
  • hospitality of the hospitality of South Pacific Islanders
    (lòng hiếu khách của người dân quần đảo Nam Thái Bình Dương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south pacific islander

noun
Lật mặt

Người bản xứ hoặc cư dân của một hòn đảo ở Nam Thái Bình Dương.

"Many South Pacific Islanders are facing the challenges of rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival celebrates the rich traditions: South Pacific Islander dances, music, and crafts are prominently featured.
Lễ hội kỷ niệm những truyền thống phong phú: Các điệu múa, âm nhạc và đồ thủ công của người dân đảo Nam Thái Bình Dương được giới thiệu nổi bật.
Phủ định
He is not just anyone: he is a proud South Pacific Islander, deeply connected to his heritage.
Anh ấy không phải là một người bình thường: anh ấy là một người dân đảo Nam Thái Bình Dương đầy tự hào, gắn bó sâu sắc với di sản của mình.
Nghi vấn
Does this museum exhibit only artifacts from one region: specifically, South Pacific Islander cultures?
Bảo tàng này chỉ trưng bày các hiện vật từ một khu vực cụ thể: đặc biệt là văn hóa của người dân đảo Nam Thái Bình Dương phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the researchers will have interviewed every South Pacific Islander on that particular atoll.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, các nhà nghiên cứu sẽ phỏng vấn xong mọi người dân đảo Nam Thái Bình Dương trên đảo san hô vòng đó.
Phủ định
By next year, the younger generation won't have considered themselves South Pacific Islanders in the traditional sense, due to globalization.
Đến năm sau, thế hệ trẻ sẽ không còn coi mình là người dân đảo Nam Thái Bình Dương theo nghĩa truyền thống do toàn cầu hóa.
Nghi vấn
Will future generations have forgotten the traditional skills of South Pacific Islanders by 2050?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ quên những kỹ năng truyền thống của người dân đảo Nam Thái Bình Dương vào năm 2050?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south pacific islander".

Đa dạng văn hóa và địa lý

Cụm từ "South Pacific Islander" bao gồm một nhóm người đa dạng từ hàng ngàn hòn đảo nằm ở phía nam Thái Bình Dương, thuộc khu vực Châu Đại Dương (Oceania). Khu vực này được chia thành ba vùng văn hóa lớn: Polynesia (ví dụ: Hawaii, New Zealand, Samoa), Melanesia (ví dụ: Fiji, Papua New Guinea) và Micronesia (ví dụ: Guam, Kiribati). Mỗi nhóm đảo và quốc gia có ngôn ngữ, truyền thống, nghệ thuật và phong tục riêng biệt, tạo nên một bức tranh văn hóa vô cùng phong phú.

Kết nối sâu sắc với biển cả

Người dân các đảo Nam Thái Bình Dương có mối liên hệ sâu sắc với biển cả. Từ xa xưa, họ đã là những nhà hàng hải tài ba, sử dụng kiến thức về sao trời, dòng chảy và sóng biển để khám phá và định cư trên các hòn đảo xa xôi. Biển không chỉ là nguồn cung cấp thức ăn mà còn là một phần không thể thiếu trong tín ngưỡng, truyền thuyết và cuộc sống hàng ngày của họ. Lòng hiếu khách, kỹ năng đi biển và nghệ thuật truyền thống như điêu khắc gỗ, dệt vải là những đặc điểm nổi bật trong văn hóa của họ.