(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thicker
A2

thicker

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dày hơn đậm đặc hơn đặc hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thicker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dày hơn; có khoảng cách lớn hơn giữa các mặt đối diện; đặc hơn.

Definition (English Meaning)

Having a greater distance between opposite sides or surfaces; more dense.

Ví dụ Thực tế với 'Thicker'

  • "The fog was getting thicker."

    "Sương mù đang trở nên dày đặc hơn."

  • "The sauce needs to be thicker before we serve it."

    "Nước sốt cần đặc hơn trước khi chúng ta phục vụ."

  • "This piece of wood is thicker than the other one."

    "Mảnh gỗ này dày hơn mảnh kia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thicker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: so sánh hơn của 'thick'
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Thicker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'thick'. Thường được sử dụng để so sánh độ dày của hai hoặc nhiều vật thể, hoặc để diễn tả mức độ đặc của một chất lỏng. Khác với 'thick' ở chỗ nó biểu thị sự so sánh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'than' được sử dụng để so sánh. Ví dụ: 'This book is thicker than that one' (Cuốn sách này dày hơn cuốn sách kia).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thicker'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog is going to get thicker tonight.
Sương mù sẽ trở nên dày đặc hơn vào tối nay.
Phủ định
The soup isn't going to be thicker even if you add more flour.
Món súp sẽ không đặc hơn ngay cả khi bạn thêm nhiều bột mì.
Nghi vấn
Is the ice going to be thicker after freezing overnight?
Liệu lớp băng có dày hơn sau khi đóng băng qua đêm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)