(Top Banner Ad)
pomp
C1
noun C1 Văn hóa, Xã hội

pomp

UK: /pɒmp/ • US: /pɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

sự phô trương nghi lễ long trọng sự hào nhoáng sự tráng lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ceremony and splendid display, especially at a public event.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương, nghi lễ long trọng, sự hào nhoáng, tráng lệ, đặc biệt tại một sự kiện công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coronation was a spectacle of royal pomp."

    "Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương quyền lực hoàng gia."

  • "The opening ceremony was full of pomp and circumstance."

    "Lễ khai mạc tràn ngập sự phô trương và nghi thức."

  • "He dislikes the pomp and formality of state occasions."

    "Anh ấy không thích sự phô trương và hình thức của những dịp lễ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pomp sự lộng lẫy, sự trang trọng, sự phô trương
Adjective pompous khoa trương, tự phụ, huênh hoang
Adverb pompously một cách khoa trương, một cách tự phụ
Noun pomposity tính khoa trương, sự tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pompē
Latin
pompa
Old French
pompe
Middle English
pompe
English
pomp

Hành trình của sự lộng lẫy

Từ Hy Lạp cổ đại, từ 'pompē' ban đầu có nghĩa là 'một cuộc diễu hành trang trọng' hoặc 'sự tiễn đưa'. Khi du nhập vào tiếng Latin ('pompa') và sau đó là tiếng Pháp cổ ('pompe'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'sự phô trương, sự hoành tráng'. Cuối cùng, khi đến tiếng Anh, 'pomp' mang ý nghĩa sự trang trọng, lộng lẫy và đôi khi là sự khoa trương quá mức trong các buổi lễ, nghi thức.

Usage Note

Từ 'pomp' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc phê phán, ngụ ý rằng sự phô trương là quá mức và có thể giả tạo. Nó nhấn mạnh sự trang trọng và cầu kỳ, thường liên quan đến quyền lực hoặc địa vị cao. Khác với 'ceremony' (nghi lễ) đơn thuần, 'pomp' tập trung vào sự phô diễn và lộng lẫy của nghi lễ đó. Nó khác với 'splendor' (sự tráng lệ) ở chỗ 'splendor' chỉ đơn giản là vẻ đẹp và sự lộng lẫy, trong khi 'pomp' bao hàm cả nghi thức và sự trang trọng.

Prepositions

with and

'with pomp': Diễn tả hành động gì đó đi kèm với sự phô trương. Ví dụ: 'They celebrated the victory with great pomp.' ('Họ ăn mừng chiến thắng với sự phô trương lớn.')
'pomp and circumstance': Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ nghi lễ trang trọng và hào nhoáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pomp
  • grand grand pomp
    (sự lộng lẫy vĩ đại/tráng lệ)
  • great great pomp
    (sự lộng lẫy lớn lao)
  • elaborate elaborate pomp
    (sự lộng lẫy cầu kỳ/tinh xảo)
  • undue undue pomp
    (sự phô trương quá mức/không cần thiết)
Verb + pomp
  • display display pomp
    (phô bày sự lộng lẫy/sự phô trương)
  • attend with attend with pomp
    (tham dự với sự trang trọng/long trọng)
  • perform with perform with pomp
    (thực hiện/biểu diễn một cách trang trọng)

Idioms

  • pomp and circumstance

    sự phô trương và nghi thức long trọng (thường trong các buổi lễ lớn, trang trọng)

    "The royal wedding was a spectacle of pomp and circumstance."

    (Đám cưới hoàng gia là một màn trình diễn của sự phô trương và nghi thức long trọng.)

  • without pomp

    không phô trương, đơn giản, giản dị

    "The mayor preferred to celebrate his victory without pomp or grand speeches."

    (Thị trưởng thích ăn mừng chiến thắng của mình một cách đơn giản, không phô trương hay những bài diễn văn lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pomp

noun
Lật mặt

Sự phô trương, nghi lễ long trọng, sự hào nhoáng, tráng lệ, đặc biệt tại một sự kiện công cộng.

"The coronation was a spectacle of royal pomp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coronation, which was full of pomp, impressed the onlookers.
Lễ đăng quang, vốn tràn ngập sự phô trương, đã gây ấn tượng với những người chứng kiến.
Phủ định
The simple ceremony, which lacked any pomp, was appreciated for its sincerity.
Buổi lễ đơn giản, thiếu bất kỳ sự phô trương nào, được đánh giá cao vì sự chân thành của nó.
Nghi vấn
Was the parade, which featured so much pomp, truly necessary?
Liệu cuộc diễu hành, vốn có quá nhiều sự phô trương, có thực sự cần thiết không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coronation was a spectacle of pomp: the gold carriages, the elaborate costumes, and the majestic music all contributed to the grandeur.
Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương: những cỗ xe ngựa dát vàng, những bộ trang phục lộng lẫy và âm nhạc hùng tráng đều góp phần tạo nên sự vĩ đại.
Phủ định
There was no need for such pomp: a simple ceremony would have been more appropriate for the occasion.
Không cần thiết phải phô trương như vậy: một buổi lễ đơn giản sẽ phù hợp hơn cho dịp này.
Nghi vấn
Was all that pomp really necessary: or was it just a wasteful display of wealth?
Tất cả sự phô trương đó có thực sự cần thiết không: hay đó chỉ là một sự phô diễn lãng phí sự giàu có?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coronation was a display of great pomp.
Lễ đăng quang là một màn trình diễn của sự phô trương lớn.
Phủ định
There was no pomp or circumstance at the small, private ceremony.
Không có sự phô trương hay nghi thức nào tại buổi lễ riêng tư nhỏ.
Nghi vấn
Was all that pomp really necessary for a simple ribbon-cutting?
Tất cả sự phô trương đó có thực sự cần thiết cho một buổi cắt băng khánh thành đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomp".

Bản hành khúc của Elgar

Bản hành khúc 'Pomp and Circumstance' số 1 của nhà soạn nhạc người Anh Edward Elgar là một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng, thường được chơi trong các buổi lễ tốt nghiệp hoặc các sự kiện trang trọng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ. Tựa đề của nó gợi lên không khí hoành tráng và lộng lẫy của các buổi lễ.

Nghi lễ Hoàng gia

Ở nhiều quốc gia có chế độ quân chủ như Vương quốc Anh, các sự kiện hoàng gia như lễ đăng quang, đám cưới hoàng gia hoặc khai mạc Quốc hội thường được tổ chức với rất nhiều 'pomp' (sự lộng lẫy, trang trọng) nhằm thể hiện quyền uy, lịch sử và truyền thống. Điều này bao gồm các cuộc diễu hành, trang phục lộng lẫy, âm nhạc và các nghi thức phức tạp.