pomp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ceremony and splendid display, especially at a public event.
Vietnamese Meaning
Sự phô trương, nghi lễ long trọng, sự hào nhoáng, tráng lệ, đặc biệt tại một sự kiện công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coronation was a spectacle of royal pomp."
"Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương quyền lực hoàng gia."
-
"The opening ceremony was full of pomp and circumstance."
"Lễ khai mạc tràn ngập sự phô trương và nghi thức."
-
"He dislikes the pomp and formality of state occasions."
"Anh ấy không thích sự phô trương và hình thức của những dịp lễ quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pomp' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc phê phán, ngụ ý rằng sự phô trương là quá mức và có thể giả tạo. Nó nhấn mạnh sự trang trọng và cầu kỳ, thường liên quan đến quyền lực hoặc địa vị cao. Khác với 'ceremony' (nghi lễ) đơn thuần, 'pomp' tập trung vào sự phô diễn và lộng lẫy của nghi lễ đó. Nó khác với 'splendor' (sự tráng lệ) ở chỗ 'splendor' chỉ đơn giản là vẻ đẹp và sự lộng lẫy, trong khi 'pomp' bao hàm cả nghi thức và sự trang trọng.
Prepositions
'with pomp': Diễn tả hành động gì đó đi kèm với sự phô trương. Ví dụ: 'They celebrated the victory with great pomp.' ('Họ ăn mừng chiến thắng với sự phô trương lớn.')
'pomp and circumstance': Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ nghi lễ trang trọng và hào nhoáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand pomp (sự lộng lẫy vĩ đại/tráng lệ)
-
great great pomp (sự lộng lẫy lớn lao)
-
elaborate elaborate pomp (sự lộng lẫy cầu kỳ/tinh xảo)
-
undue undue pomp (sự phô trương quá mức/không cần thiết)
-
display display pomp (phô bày sự lộng lẫy/sự phô trương)
-
attend with attend with pomp (tham dự với sự trang trọng/long trọng)
-
perform with perform with pomp (thực hiện/biểu diễn một cách trang trọng)
Idioms
-
pomp and circumstance
sự phô trương và nghi thức long trọng (thường trong các buổi lễ lớn, trang trọng)
"The royal wedding was a spectacle of pomp and circumstance."
(Đám cưới hoàng gia là một màn trình diễn của sự phô trương và nghi thức long trọng.)
-
without pomp
không phô trương, đơn giản, giản dị
"The mayor preferred to celebrate his victory without pomp or grand speeches."
(Thị trưởng thích ăn mừng chiến thắng của mình một cách đơn giản, không phô trương hay những bài diễn văn lớn lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pomp
nounSự phô trương, nghi lễ long trọng, sự hào nhoáng, tráng lệ, đặc biệt tại một sự kiện công cộng.
"The coronation was a spectacle of royal pomp."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coronation, which was full of pomp, impressed the onlookers. |
Lễ đăng quang, vốn tràn ngập sự phô trương, đã gây ấn tượng với những người chứng kiến. |
| Phủ định | The simple ceremony, which lacked any pomp, was appreciated for its sincerity. |
Buổi lễ đơn giản, thiếu bất kỳ sự phô trương nào, được đánh giá cao vì sự chân thành của nó. |
| Nghi vấn | Was the parade, which featured so much pomp, truly necessary? |
Liệu cuộc diễu hành, vốn có quá nhiều sự phô trương, có thực sự cần thiết không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coronation was a spectacle of pomp: the gold carriages, the elaborate costumes, and the majestic music all contributed to the grandeur. |
Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương: những cỗ xe ngựa dát vàng, những bộ trang phục lộng lẫy và âm nhạc hùng tráng đều góp phần tạo nên sự vĩ đại. |
| Phủ định | There was no need for such pomp: a simple ceremony would have been more appropriate for the occasion. |
Không cần thiết phải phô trương như vậy: một buổi lễ đơn giản sẽ phù hợp hơn cho dịp này. |
| Nghi vấn | Was all that pomp really necessary: or was it just a wasteful display of wealth? |
Tất cả sự phô trương đó có thực sự cần thiết không: hay đó chỉ là một sự phô diễn lãng phí sự giàu có? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coronation was a display of great pomp. |
Lễ đăng quang là một màn trình diễn của sự phô trương lớn. |
| Phủ định | There was no pomp or circumstance at the small, private ceremony. |
Không có sự phô trương hay nghi thức nào tại buổi lễ riêng tư nhỏ. |
| Nghi vấn | Was all that pomp really necessary for a simple ribbon-cutting? |
Tất cả sự phô trương đó có thực sự cần thiết cho một buổi cắt băng khánh thành đơn giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pomp".
