small horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of limited size; not large.
Vietnamese Meaning
Có kích thước hạn chế; không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a small horse."
"Đó là một con ngựa nhỏ."
-
"The small horse was perfect for the child to learn to ride."
"Con ngựa nhỏ rất phù hợp để đứa trẻ học cưỡi."
-
"We saw a small horse at the petting zoo."
"Chúng tôi đã thấy một con ngựa nhỏ ở vườn thú vuốt ve."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé |
| Adjective | smallish | hơi nhỏ, tương đối nhỏ |
| Adjective | horsey | giống ngựa, liên quan đến ngựa |
| Noun | horseman | kỵ sĩ (nam) |
| Noun | horsewoman | kỵ sĩ (nữ) |
| Noun | horsepower | mã lực (đơn vị đo công suất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'small' chỉ kích thước nhỏ bé, thường dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Trong cụm từ 'small horse', 'small' nhấn mạnh rằng con ngựa có kích thước nhỏ hơn so với kích thước thông thường của một con ngựa trưởng thành. Có thể so sánh với 'little' cũng chỉ kích thước nhỏ, nhưng 'little' có thể mang ý nghĩa tình cảm, trìu mến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adorable an adorable small horse (một con ngựa nhỏ đáng yêu)
-
playful a playful small horse (một con ngựa nhỏ tinh nghịch)
-
sturdy a sturdy small horse (một con ngựa nhỏ khỏe mạnh)
-
ride ride a small horse (cưỡi một con ngựa nhỏ)
-
train train a small horse (huấn luyện một con ngựa nhỏ)
-
own own a small horse (sở hữu một con ngựa nhỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small horse
Tính từ (adjective)Có kích thước hạn chế; không lớn.
"That's a small horse."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm had several animals: a cow, some sheep, and a small horse. |
Trang trại có nhiều động vật: một con bò, vài con cừu và một con ngựa nhỏ. |
| Phủ định | That wasn't a regular horse: it was a small horse, almost a pony. |
Đó không phải là một con ngựa bình thường: đó là một con ngựa nhỏ, gần như một con ngựa lùn. |
| Nghi vấn | Is that a full-sized horse: or is it a small horse? |
Đó là một con ngựa kích thước đầy đủ phải không: hay đó là một con ngựa nhỏ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a horse is small, it is often called a pony. |
Nếu một con ngựa nhỏ, nó thường được gọi là ngựa пони. |
| Phủ định | When a horse is small, it doesn't always mean it's young. |
Khi một con ngựa nhỏ, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó còn non. |
| Nghi vấn | If a horse is small, is it necessarily a pony? |
Nếu một con ngựa nhỏ, nó có nhất thiết là ngựa пони không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small horse is often admired for its gentle nature. |
Con ngựa nhỏ thường được ngưỡng mộ vì bản tính hiền lành của nó. |
| Phủ định | That small horse was not ridden yesterday because of its injury. |
Con ngựa nhỏ đó đã không được cưỡi ngày hôm qua vì nó bị thương. |
| Nghi vấn | Will the small horse be trained for the competition next year? |
Liệu con ngựa nhỏ có được huấn luyện cho cuộc thi vào năm tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That small horse is cute, isn't it? |
Con ngựa nhỏ đó dễ thương, phải không? |
| Phủ định | That's not a small horse, is it? |
Đó không phải là một con ngựa nhỏ, phải không? |
| Nghi vấn | The small horse can jump high, can't it? |
Con ngựa nhỏ có thể nhảy cao, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small horse".
