(Top Banner Ad)
small horse
A2
Tính từ (adjective) A2 Động vật học

small horse

Nghĩa tiếng Việt

ngựa nhỏ con ngựa nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of limited size; not large.

Vietnamese Meaning

Có kích thước hạn chế; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a small horse."

    "Đó là một con ngựa nhỏ."

  • "The small horse was perfect for the child to learn to ride."

    "Con ngựa nhỏ rất phù hợp để đứa trẻ học cưỡi."

  • "We saw a small horse at the petting zoo."

    "Chúng tôi đã thấy một con ngựa nhỏ ở vườn thú vuốt ve."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé
Adjective smallish hơi nhỏ, tương đối nhỏ
Adjective horsey giống ngựa, liên quan đến ngựa
Noun horseman kỵ sĩ (nam)
Noun horsewoman kỵ sĩ (nữ)
Noun horsepower mã lực (đơn vị đo công suất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl hors
Middle English
smal hors
Modern English
small horse

Nguồn gốc của cụm từ 'small horse'

Cụm từ 'small horse' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz', mang ý nghĩa 'nhỏ' hoặc 'hẹp', sau đó phát triển thành 'smæl' trong tiếng Anh cổ. Từ 'horse' (ngựa) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hurssan', liên quan đến khái niệm 'ngựa chạy' hoặc 'con ngựa'. 'Small horse' đơn thuần là một cụm từ mô tả trực tiếp một con ngựa có kích thước nhỏ, không phải là một từ ghép có lịch sử riêng biệt sâu xa, mà là sự kết hợp của hai từ đã có.

Usage Note

Từ 'small' chỉ kích thước nhỏ bé, thường dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Trong cụm từ 'small horse', 'small' nhấn mạnh rằng con ngựa có kích thước nhỏ hơn so với kích thước thông thường của một con ngựa trưởng thành. Có thể so sánh với 'little' cũng chỉ kích thước nhỏ, nhưng 'little' có thể mang ý nghĩa tình cảm, trìu mến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small horse
  • adorable an adorable small horse
    (một con ngựa nhỏ đáng yêu)
  • playful a playful small horse
    (một con ngựa nhỏ tinh nghịch)
  • sturdy a sturdy small horse
    (một con ngựa nhỏ khỏe mạnh)
Verb + small horse
  • ride ride a small horse
    (cưỡi một con ngựa nhỏ)
  • train train a small horse
    (huấn luyện một con ngựa nhỏ)
  • own own a small horse
    (sở hữu một con ngựa nhỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small horse

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có kích thước hạn chế; không lớn.

"That's a small horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm had several animals: a cow, some sheep, and a small horse.
Trang trại có nhiều động vật: một con bò, vài con cừu và một con ngựa nhỏ.
Phủ định
That wasn't a regular horse: it was a small horse, almost a pony.
Đó không phải là một con ngựa bình thường: đó là một con ngựa nhỏ, gần như một con ngựa lùn.
Nghi vấn
Is that a full-sized horse: or is it a small horse?
Đó là một con ngựa kích thước đầy đủ phải không: hay đó là một con ngựa nhỏ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a horse is small, it is often called a pony.
Nếu một con ngựa nhỏ, nó thường được gọi là ngựa пони.
Phủ định
When a horse is small, it doesn't always mean it's young.
Khi một con ngựa nhỏ, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó còn non.
Nghi vấn
If a horse is small, is it necessarily a pony?
Nếu một con ngựa nhỏ, nó có nhất thiết là ngựa пони không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small horse is often admired for its gentle nature.
Con ngựa nhỏ thường được ngưỡng mộ vì bản tính hiền lành của nó.
Phủ định
That small horse was not ridden yesterday because of its injury.
Con ngựa nhỏ đó đã không được cưỡi ngày hôm qua vì nó bị thương.
Nghi vấn
Will the small horse be trained for the competition next year?
Liệu con ngựa nhỏ có được huấn luyện cho cuộc thi vào năm tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That small horse is cute, isn't it?
Con ngựa nhỏ đó dễ thương, phải không?
Phủ định
That's not a small horse, is it?
Đó không phải là một con ngựa nhỏ, phải không?
Nghi vấn
The small horse can jump high, can't it?
Con ngựa nhỏ có thể nhảy cao, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small horse".

Sự khác biệt giữa 'Pony' và 'Small Horse'

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'pony' (ngựa lùn) thường dùng để chỉ những con ngựa nhỏ hơn một chiều cao nhất định (thường là 14.2 hand, khoảng 147 cm) khi trưởng thành, có cấu tạo cơ thể đặc trưng (thường chắc nịch hơn, chân ngắn hơn) và tính khí hiền lành, phù hợp cho trẻ em. 'Small horse' chỉ đơn thuần là một con ngựa có kích thước nhỏ. Mặc dù mọi 'pony' đều là 'small horse', nhưng không phải mọi 'small horse' đều là 'pony' (ví dụ, một con ngựa trưởng thành của giống ngựa lớn nhưng có kích thước dưới mức trung bình vẫn được gọi là 'small horse' nhưng không phải 'pony').

Vai trò lịch sử của ngựa nhỏ

Ngựa nhỏ, đặc biệt là ngựa lùn (ponies), đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử ở nhiều nền văn hóa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, vận chuyển hàng hóa, và đặc biệt là trong ngành khai thác mỏ. 'Pit ponies' là những con ngựa lùn được dùng để kéo xe than trong các hầm mỏ chật hẹp, nơi các con ngựa lớn không thể vào được, cho đến khi máy móc thay thế chúng.