(Top Banner Ad)
amalgamating
C1
Động từ (dạng V-ing/gerund) C1 Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, chính trị,...

amalgamating

UK: /əˈmælɡəˌmeɪtɪŋ/ • US: /əˈmælɡəˌmeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp nhất sáp nhập kết hợp thống nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combining or uniting to form one organization or structure.

Vietnamese Meaning

Kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies are amalgamating into a single, larger corporation."

    "Hai công ty đang hợp nhất thành một tập đoàn lớn hơn."

  • "The party is amalgamating different political views."

    "Đảng đang kết hợp các quan điểm chính trị khác nhau."

  • "She is amalgamating her artistic skills with digital technology."

    "Cô ấy đang kết hợp các kỹ năng nghệ thuật của mình với công nghệ kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amalgam hỗn hợp, hợp kim hoặc sự kết hợp nhiều thứ khác nhau
Noun amalgamation sự hợp nhất, sự phối hợp giữa các tổ chức hoặc ý tưởng
Verb amalgamate hợp nhất, trộn lẫn, pha trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, chính trị,...

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
malagma
Medieval Latin
amalgama
English
amalgamate

Nguồn gốc từ Thuật giả kim

Từ 'amalgamating' bắt nguồn từ 'amalgam', một thuật ngữ trong thuật giả kim dùng để chỉ hợp kim của thủy ngân với các kim loại khác. Các nhà giả kim thời xưa tin rằng việc hợp nhất các kim loại là một bước quan trọng để tạo ra vàng.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Ban đầu chỉ dùng trong hóa học và luyện kim, đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả việc kết hợp các tổ chức, ý tưởng hoặc các nhóm người lại với nhau thành một thực thể thống nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình sáp nhập các công ty, tổ chức hoặc ý tưởng khác nhau. Nhấn mạnh vào sự kết hợp tạo ra một thể thống nhất mới, lớn mạnh hơn.

Prepositions

with into

‘Amalgamate with’ được dùng khi hai hoặc nhiều thực thể kết hợp với nhau. ‘Amalgamate into’ được dùng khi các thực thể kết hợp để tạo ra một thực thể mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Amalgamating
  • successfully successfully amalgamating the two departments
    (hợp nhất thành công hai phòng ban)
  • gradually gradually amalgamating different cultures
    (dần dần hòa nhập các nền văn hóa khác nhau)
  • seamlessly seamlessly amalgamating the new technology
    (hợp nhất công nghệ mới một cách mượt mà)
Noun + Amalgamating
  • business amalgamating business interests
    (hợp nhất các lợi ích kinh doanh)
  • process the process of amalgamating entities
    (quá trình hợp nhất các thực thể)

Idioms

  • amalgamating into one

    hợp lại làm một

    "The two small villages are slowly amalgamating into one larger town."

    (Hai ngôi làng nhỏ đang dần hợp lại thành một thị trấn lớn hơn.)

  • the task of amalgamating

    nhiệm vụ hợp nhất (thường dùng trong văn phong hành chính)

    "He was given the difficult task of amalgamating the two rival companies."

    (Ông ấy được giao nhiệm vụ khó khăn là hợp nhất hai công ty đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amalgamating

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.

"The two companies are amalgamating into a single, larger corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been amalgamating smaller businesses for the past five years.
Công ty đã và đang sáp nhập các doanh nghiệp nhỏ hơn trong 5 năm qua.
Phủ định
They haven't been amalgamating different cultures successfully, leading to some conflicts.
Họ đã không sáp nhập các nền văn hóa khác nhau một cách thành công, dẫn đến một số xung đột.
Nghi vấn
Has the government been amalgamating these programs effectively to reduce redundancy?
Chính phủ đã và đang sáp nhập các chương trình này một cách hiệu quả để giảm sự dư thừa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amalgamating".

Khái niệm Melting Pot

Trong xã hội học, 'amalgamating' thường liên quan đến lý thuyết 'Nồi lẩu văn hóa' (Melting Pot) của Mỹ, nơi các sắc tộc và nền văn hóa khác nhau hợp nhất để tạo ra một bản sắc dân tộc chung duy nhất.

Tái cấu trúc doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, việc 'amalgamating' (hợp nhất) là một chiến lược phổ biến để tăng sức cạnh tranh, giảm chi phí vận hành và mở rộng thị phần thông qua các thương vụ M&A (Mua lại và Sát nhập).