(Top Banner Ad)
poor match
B1
Danh từ B1 Chung

poor match

UK: /pɔː(r) mætʃ/ • US: /pʊr mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không phù hợp không tương thích không hợp nhau ghép đôi tồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad or unsuitable combination or pairing.

Vietnamese Meaning

Một sự kết hợp hoặc ghép đôi tồi hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software and hardware are a poor match, causing frequent errors."

    "Phần mềm và phần cứng không tương thích, gây ra lỗi thường xuyên."

  • "Their personalities are a poor match, leading to constant arguments."

    "Tính cách của họ không hợp nhau, dẫn đến tranh cãi liên tục."

  • "The colors of the walls and furniture are a poor match."

    "Màu sắc của tường và đồ nội thất không hợp nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun match sự phù hợp, cặp đôi, que diêm, trận đấu
Verb match phù hợp, tương xứng, ghép đôi
Noun mismatch sự không phù hợp, sự lệch lạc
Adjective matching phù hợp, đồng bộ, tương xứng

Synonyms

Antonyms

good match (sự phù hợp tốt)perfect fit (sự phù hợp hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper ('poor' - nghèo, thiếu thốn)
Old French
povre ('poor' - kém chất lượng)
Old English
mæcca ('match' - người bạn, vật tương ứng)
Middle English
pore ('poor' - thiếu, kém)
Middle English
macche ('match' - sự phù hợp, đối thủ)
English (Hiện đại)
Sự kết hợp của 'poor' (thiếu, kém) và 'match' (sự phù hợp, tương thích) để tạo thành cụm từ 'poor match' (sự không phù hợp).

Nguồn gốc của 'Poor Match'

Cụm từ 'poor match' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', mang ý nghĩa 'nghèo đói' hoặc 'thiếu thốn', sau đó phát triển thành 'kém chất lượng' hay 'không đủ'. Từ 'match' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mæcca', ban đầu chỉ 'người bạn' hoặc 'vật tương ứng', sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'sự phù hợp', 'sự tương thích' hoặc 'trận đấu'. Khi hai từ này được ghép lại, 'poor match' miêu tả một cách rõ ràng trạng thái 'không đủ sự phù hợp' hoặc 'kém tương thích'.

Usage Note

Cụm từ 'poor match' thường dùng để chỉ sự không tương thích, không phù hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc người. Nó nhấn mạnh sự không hiệu quả hoặc vấn đề nảy sinh từ sự kết hợp này. Khác với 'bad match', 'poor match' có thể ngụ ý mức độ nghiêm trọng thấp hơn, hoặc đơn giản là kết quả không tốt như mong đợi. Hãy so sánh với 'mismatch' (sự không khớp), có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính xác hơn.

Prepositions

for with

Khi dùng với 'for', nó thường chỉ ra sự không phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This candidate is a poor match for the job.' (Ứng viên này không phù hợp với công việc.) Khi dùng với 'with', nó chỉ ra sự không tương thích giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'His skills are a poor match with the requirements of the project.' (Kỹ năng của anh ấy không tương thích với yêu cầu của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor match
  • a very a very poor match
    (một sự không phù hợp rất rõ rệt)
  • a rather a rather poor match
    (một sự không phù hợp tương đối)
  • an extremely an extremely poor match
    (một sự không phù hợp vô cùng lớn)
Verb + poor match
  • make make a poor match
    (tạo thành một cặp/sự kết hợp không phù hợp)
  • be be a poor match for/with
    (không phù hợp với (ai/cái gì))
  • prove to be prove to be a poor match
    (chứng tỏ là một sự không phù hợp)

Idioms

  • A poor match for each other

    không hợp nhau, không tương thích với nhau (thường nói về mối quan hệ)

    "Despite their initial attraction, they quickly realized they were a poor match for each other."

    (Mặc dù ban đầu có sức hút, họ nhanh chóng nhận ra mình không hợp nhau.)

  • A poor match for the job/role

    không phù hợp với công việc/vai trò

    "His skills, though impressive, made him a poor match for the leadership role."

    (Kỹ năng của anh ấy, dù ấn tượng, lại khiến anh ấy không phù hợp với vai trò lãnh đạo.)

  • To make a poor match (with something)

    tạo ra một sự kết hợp/tương thích kém

    "The dark curtains make a poor match with the light-colored walls."

    (Rèm cửa tối màu không hợp với những bức tường sáng màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor match

Danh từ
Lật mặt

Một sự kết hợp hoặc ghép đôi tồi hoặc không phù hợp.

"The software and hardware are a poor match, causing frequent errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor match".

Sự phù hợp trong các mối quan hệ lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ lãng mạn và hôn nhân, khái niệm 'poor match' rất quan trọng. Mặc dù tình yêu được đề cao, nhưng sự 'phù hợp' (compatibility) về tính cách, giá trị sống, mục tiêu và sở thích được xem là yếu tố then chốt cho một mối quan hệ lâu dài và hạnh phúc. Một 'poor match' (không hợp nhau) có thể dẫn đến mâu thuẫn, bất mãn và cuối cùng là đổ vỡ mối quan hệ. Do đó, việc tìm kiếm một 'good match' (người phù hợp) là mong muốn chung của nhiều người.

Sự phù hợp trong công việc và sự nghiệp

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, 'poor match' cũng thường được dùng để mô tả sự không phù hợp giữa một người với công việc, vai trò hoặc văn hóa công ty. Việc một nhân viên là 'poor match' với vị trí công việc của mình có thể dẫn đến hiệu suất kém, sự thiếu động lực, và cuối cùng là không hài lòng với công việc. Các nhà tuyển dụng cũng rất chú trọng đến việc tìm kiếm ứng viên là 'good match' không chỉ về kỹ năng mà còn về văn hóa và tinh thần làm việc để đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài.