poor match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bad or unsuitable combination or pairing.
Vietnamese Meaning
Một sự kết hợp hoặc ghép đôi tồi hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software and hardware are a poor match, causing frequent errors."
"Phần mềm và phần cứng không tương thích, gây ra lỗi thường xuyên."
-
"Their personalities are a poor match, leading to constant arguments."
"Tính cách của họ không hợp nhau, dẫn đến tranh cãi liên tục."
-
"The colors of the walls and furniture are a poor match."
"Màu sắc của tường và đồ nội thất không hợp nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poor match' thường dùng để chỉ sự không tương thích, không phù hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc người. Nó nhấn mạnh sự không hiệu quả hoặc vấn đề nảy sinh từ sự kết hợp này. Khác với 'bad match', 'poor match' có thể ngụ ý mức độ nghiêm trọng thấp hơn, hoặc đơn giản là kết quả không tốt như mong đợi. Hãy so sánh với 'mismatch' (sự không khớp), có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính xác hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'for', nó thường chỉ ra sự không phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This candidate is a poor match for the job.' (Ứng viên này không phù hợp với công việc.) Khi dùng với 'with', nó chỉ ra sự không tương thích giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'His skills are a poor match with the requirements of the project.' (Kỹ năng của anh ấy không tương thích với yêu cầu của dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very poor match (một sự không phù hợp rất rõ rệt)
-
a rather a rather poor match (một sự không phù hợp tương đối)
-
an extremely an extremely poor match (một sự không phù hợp vô cùng lớn)
-
make make a poor match (tạo thành một cặp/sự kết hợp không phù hợp)
-
be be a poor match for/with (không phù hợp với (ai/cái gì))
-
prove to be prove to be a poor match (chứng tỏ là một sự không phù hợp)
Idioms
-
A poor match for each other
không hợp nhau, không tương thích với nhau (thường nói về mối quan hệ)
"Despite their initial attraction, they quickly realized they were a poor match for each other."
(Mặc dù ban đầu có sức hút, họ nhanh chóng nhận ra mình không hợp nhau.)
-
A poor match for the job/role
không phù hợp với công việc/vai trò
"His skills, though impressive, made him a poor match for the leadership role."
(Kỹ năng của anh ấy, dù ấn tượng, lại khiến anh ấy không phù hợp với vai trò lãnh đạo.)
-
To make a poor match (with something)
tạo ra một sự kết hợp/tương thích kém
"The dark curtains make a poor match with the light-colored walls."
(Rèm cửa tối màu không hợp với những bức tường sáng màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor match
Danh từMột sự kết hợp hoặc ghép đôi tồi hoặc không phù hợp.
"The software and hardware are a poor match, causing frequent errors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor match".
