perfect fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which two things are very suitable for each other.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà hai thứ rất phù hợp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blue shirt is a perfect fit."
"Chiếc áo sơ mi màu xanh rất vừa vặn."
-
"This software is a perfect fit for our company's needs."
"Phần mềm này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của công ty chúng tôi."
-
"I think he's a perfect fit for the role."
"Tôi nghĩ anh ấy hoàn toàn phù hợp với vai trò này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo |
| Verb/Noun | perfecting | hoàn thiện (động từ); sự hoàn thiện (danh từ) |
| Verb | fit | vừa vặn, phù hợp; lắp vào |
| Noun | fit | sự vừa vặn, sự phù hợp (e.g., the fit of a garment) |
| Adjective | fit | khỏe mạnh, phù hợp (e.g., fit for purpose) |
| Noun | fitness | sự khỏe mạnh, sự phù hợp |
| Adjective | fitting | phù hợp, thích hợp |
| Adjective | unfit | không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai vật thể, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự tương thích hoàn hảo và hài hòa.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó thường ám chỉ sự phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This job is a perfect fit for her skills.' Khi dùng 'to', nó thường ám chỉ sự phù hợp đối với một tiêu chuẩn, yêu cầu nào đó. Ví dụ: 'This solution is a perfect fit to our needs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a perfect fit (là một sự lựa chọn/kết hợp hoàn hảo; hoàn toàn phù hợp)
-
find find a perfect fit (tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo; tìm thấy điều/người lý tưởng)
-
create create a perfect fit (tạo ra một sự vừa vặn/phù hợp hoàn hảo)
-
make make a perfect fit (tạo ra một sự kết hợp/vừa vặn hoàn hảo)
-
seem like seem like a perfect fit (có vẻ là một sự phù hợp hoàn hảo)
-
almost an almost perfect fit (một sự phù hợp gần như hoàn hảo)
-
nearly a nearly perfect fit (một sự phù hợp gần như hoàn hảo)
-
truly a truly perfect fit (một sự phù hợp thực sự hoàn hảo)
-
for a perfect fit for [something/someone] (sự lựa chọn hoàn hảo/vừa vặn tuyệt đối cho [ai đó/điều gì đó])
Idioms
-
A perfect fit for someone/something
Rất phù hợp, hoàn toàn ăn khớp với ai đó hoặc điều gì đó (không chỉ về kích cỡ mà còn về tính cách, mục tiêu, hoặc vai trò)
"Her skills and cheerful personality make her a perfect fit for this customer service role."
(Kỹ năng và tính cách vui vẻ của cô ấy khiến cô ấy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho vai trò dịch vụ khách hàng này.)
-
Find your perfect fit
Tìm thấy điều/người phù hợp nhất với mình; tìm thấy vị trí, công việc hoặc mối quan hệ lý tưởng mang lại sự thỏa mãn.
"After years of trying different careers, he finally found his perfect fit as a wildlife photographer."
(Sau nhiều năm thử sức với các nghề nghiệp khác nhau, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy công việc lý tưởng của mình là một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect fit
Danh từMột tình huống mà hai thứ rất phù hợp với nhau.
"The blue shirt is a perfect fit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect fit".
