(Top Banner Ad)
perfect fit
B2
Danh từ B2 Tổng quát

perfect fit

UK: /ˈpɜːfɪkt fɪt/ • US: /ˈpɜːrfɪkt fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn phù hợp rất vừa vặn cực kỳ thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which two things are very suitable for each other.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà hai thứ rất phù hợp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blue shirt is a perfect fit."

    "Chiếc áo sơ mi màu xanh rất vừa vặn."

  • "This software is a perfect fit for our company's needs."

    "Phần mềm này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của công ty chúng tôi."

  • "I think he's a perfect fit for the role."

    "Tôi nghĩ anh ấy hoàn toàn phù hợp với vai trò này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Verb/Noun perfecting hoàn thiện (động từ); sự hoàn thiện (danh từ)
Verb fit vừa vặn, phù hợp; lắp vào
Noun fit sự vừa vặn, sự phù hợp (e.g., the fit of a garment)
Adjective fit khỏe mạnh, phù hợp (e.g., fit for purpose)
Noun fitness sự khỏe mạnh, sự phù hợp
Adjective fitting phù hợp, thích hợp
Adjective unfit không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect
Old English
fitt
Old Norse
fitja
Middle English
fitte
English
fit

Sự Hoàn Hảo và Sự Phù Hợp

Cụm từ 'perfect fit' ghép lại từ hai từ độc lập có nguồn gốc thú vị. 'Perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', mang ý nghĩa 'đã hoàn thành, hoàn hảo'. Còn 'fit' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'trận chiến' hoặc 'câu chuyện', nhưng dần dần phát triển nghĩa 'phù hợp, vừa vặn' từ gốc Bắc Âu (Old Norse) 'fitja' có nghĩa là 'đan lại, ghép lại'. Khi kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về sự ăn khớp, vừa vặn hoặc phù hợp một cách tuyệt đối và không thể tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai vật thể, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự tương thích hoàn hảo và hài hòa.

Prepositions

for to

Khi dùng 'for', nó thường ám chỉ sự phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This job is a perfect fit for her skills.' Khi dùng 'to', nó thường ám chỉ sự phù hợp đối với một tiêu chuẩn, yêu cầu nào đó. Ví dụ: 'This solution is a perfect fit to our needs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + perfect fit
  • be be a perfect fit
    (là một sự lựa chọn/kết hợp hoàn hảo; hoàn toàn phù hợp)
  • find find a perfect fit
    (tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo; tìm thấy điều/người lý tưởng)
  • create create a perfect fit
    (tạo ra một sự vừa vặn/phù hợp hoàn hảo)
  • make make a perfect fit
    (tạo ra một sự kết hợp/vừa vặn hoàn hảo)
  • seem like seem like a perfect fit
    (có vẻ là một sự phù hợp hoàn hảo)
Adjectives + perfect fit
  • almost an almost perfect fit
    (một sự phù hợp gần như hoàn hảo)
  • nearly a nearly perfect fit
    (một sự phù hợp gần như hoàn hảo)
  • truly a truly perfect fit
    (một sự phù hợp thực sự hoàn hảo)
Prepositional Phrases + perfect fit
  • for a perfect fit for [something/someone]
    (sự lựa chọn hoàn hảo/vừa vặn tuyệt đối cho [ai đó/điều gì đó])

Idioms

  • A perfect fit for someone/something

    Rất phù hợp, hoàn toàn ăn khớp với ai đó hoặc điều gì đó (không chỉ về kích cỡ mà còn về tính cách, mục tiêu, hoặc vai trò)

    "Her skills and cheerful personality make her a perfect fit for this customer service role."

    (Kỹ năng và tính cách vui vẻ của cô ấy khiến cô ấy trở thành lựa chọn hoàn hảo cho vai trò dịch vụ khách hàng này.)

  • Find your perfect fit

    Tìm thấy điều/người phù hợp nhất với mình; tìm thấy vị trí, công việc hoặc mối quan hệ lý tưởng mang lại sự thỏa mãn.

    "After years of trying different careers, he finally found his perfect fit as a wildlife photographer."

    (Sau nhiều năm thử sức với các nghề nghiệp khác nhau, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy công việc lý tưởng của mình là một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect fit

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà hai thứ rất phù hợp với nhau.

"The blue shirt is a perfect fit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect fit".

Sự Vừa Vặn Trong Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang công sở hoặc trang phục nghi lễ (như vest, váy cưới), 'perfect fit' (sự vừa vặn hoàn hảo) là một tiêu chuẩn quan trọng. Một bộ đồ vừa vặn được coi là yếu tố then chốt tạo nên vẻ ngoài lịch lãm, chuyên nghiệp và tự tin, thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân và người đối diện. Điều này giải thích lý do tại sao nhiều người chọn may đo hoặc chỉnh sửa quần áo để đạt được sự 'perfect fit'.

Tìm Kiếm Nửa Kia và Sự Nghiệp Lý Tưởng

Khái niệm 'perfect fit' cũng được áp dụng rộng rãi trong các mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp. Người ta thường nói về việc tìm kiếm 'nửa kia' (soulmate) như một 'perfect fit' về tính cách, giá trị và tâm hồn, tạo nên một mối quan hệ hòa hợp và bền vững. Tương tự, việc tìm một công việc 'hoàn toàn phù hợp' với kỹ năng, đam mê và giá trị cá nhân được xem là chìa khóa mang lại sự thỏa mãn, thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.