poor practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of doing something that is not effective or appropriate, and that is likely to lead to problems or mistakes.
Vietnamese Meaning
Một cách thực hiện điều gì đó không hiệu quả hoặc không phù hợp, và có khả năng dẫn đến các vấn đề hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cutting corners like that is just poor practice."
"Việc làm tắt như vậy chỉ là một cách thực hành tồi."
-
"Poor practice in hand hygiene can lead to the spread of infection."
"Thực hành kém trong vệ sinh tay có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh nhiễm trùng."
-
"The investigation revealed a history of poor practice at the company."
"Cuộc điều tra tiết lộ một lịch sử thực hành tồi tại công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | kém chất lượng, tồi tệ |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, không tốt |
| Noun | practice | sự thực hành, thói quen, cách làm |
| Verb | practice | thực hành, rèn luyện |
| Noun | practitioner | người hành nghề, người thực hành |
| Noun | malpractice | sai phạm chuyên môn, hành nghề sai trái (đặc biệt trong y tế, luật pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quy trình không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường hàm ý rằng cần phải có sự cải thiện đáng kể. Khác với "best practice" (thực hành tốt nhất), "poor practice" ám chỉ điều ngược lại, một cách làm tồi tệ hoặc sai lầm.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'poor practice in project management'). Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của hành vi (ví dụ: 'poor practice of ignoring safety protocols').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread poor practice (thực hành kém phổ biến rộng rãi)
-
unacceptable unacceptable poor practice (thực hành kém không thể chấp nhận được)
-
serious serious poor practice (thực hành kém nghiêm trọng)
-
engage in engage in poor practice (tham gia vào cách làm kém hiệu quả)
-
address address poor practice (giải quyết thực hành kém)
-
tolerate tolerate poor practice (dung túng cho cách làm tồi)
-
culture of a culture of poor practice (văn hóa thực hành kém)
-
example of an example of poor practice (một ví dụ về cách làm kém)
Idioms
-
to turn a blind eye to poor practice
nhắm mắt làm ngơ trước những thực hành kém/sai trái
"Management was accused of turning a blind eye to poor practice in the factory."
(Ban quản lý bị cáo buộc nhắm mắt làm ngơ trước những thực hành kém trong nhà máy.)
-
It's considered poor practice to...
Việc... được coi là một cách làm kém hiệu quả/không đúng đắn
"It's considered poor practice to ignore customer feedback in business."
(Trong kinh doanh, việc bỏ qua phản hồi của khách hàng được coi là một cách làm kém hiệu quả.)
-
a culture of poor practice
một văn hóa làm việc kém hiệu quả/không chuyên nghiệp
"The investigation revealed a culture of poor practice throughout the department."
(Cuộc điều tra đã tiết lộ một văn hóa làm việc kém hiệu quả trong toàn bộ phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor practice
Noun PhraseMột cách thực hiện điều gì đó không hiệu quả hoặc không phù hợp, và có khả năng dẫn đến các vấn đề hoặc sai sót.
"Cutting corners like that is just poor practice."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's poor practice led to several safety violations. |
Thực hành kém của công ty đã dẫn đến một số vi phạm an toàn. |
| Phủ định | The employees' union didn't approve of the manager's poor practice. |
Công đoàn của công nhân không chấp nhận thực hành kém của người quản lý. |
| Nghi vấn | Is it John's and Mary's poor practice that's causing these errors? |
Có phải thực hành kém của John và Mary đang gây ra những lỗi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor practice".
