(Top Banner Ad)
poor practice
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

poor practice

UK: /pɔː ˈpræk.tɪs/ • US: /pʊr ˈpræk.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hành tồi cách làm tồi phương pháp kém hiệu quả lề lối làm việc không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of doing something that is not effective or appropriate, and that is likely to lead to problems or mistakes.

Vietnamese Meaning

Một cách thực hiện điều gì đó không hiệu quả hoặc không phù hợp, và có khả năng dẫn đến các vấn đề hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cutting corners like that is just poor practice."

    "Việc làm tắt như vậy chỉ là một cách thực hành tồi."

  • "Poor practice in hand hygiene can lead to the spread of infection."

    "Thực hành kém trong vệ sinh tay có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh nhiễm trùng."

  • "The investigation revealed a history of poor practice at the company."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một lịch sử thực hành tồi tại công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt
Noun practice sự thực hành, thói quen, cách làm
Verb practice thực hành, rèn luyện
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Noun malpractice sai phạm chuyên môn, hành nghề sai trái (đặc biệt trong y tế, luật pháp)

Synonyms

bad habit (thói quen xấu)inefficient method (phương pháp không hiệu quả)unsound procedure (thủ tục không hợp lý)

Antonyms

best practice (thực hành tốt nhất)good practice (thực hành tốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
poor practice

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'povre' và tiếng Latinh 'pauper', mang ý nghĩa là 'nghèo', 'thiếu thốn', hoặc 'chất lượng thấp'. Khi được kết hợp với 'practice', nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chất lượng hoặc hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' (thực tế, có thể thực hiện) và 'prattein' (làm, thực hiện). Nó phát triển qua tiếng Latinh trung cổ và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một cách làm', 'một thói quen', hay 'sự thực hành'. Kết hợp 'poor' với 'practice' tạo thành cụm từ mô tả một cách làm, một thói quen hoặc một phương pháp không hiệu quả, không đạt chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quy trình không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường hàm ý rằng cần phải có sự cải thiện đáng kể. Khác với "best practice" (thực hành tốt nhất), "poor practice" ám chỉ điều ngược lại, một cách làm tồi tệ hoặc sai lầm.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'poor practice in project management'). Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của hành vi (ví dụ: 'poor practice of ignoring safety protocols').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor practice
  • widespread widespread poor practice
    (thực hành kém phổ biến rộng rãi)
  • unacceptable unacceptable poor practice
    (thực hành kém không thể chấp nhận được)
  • serious serious poor practice
    (thực hành kém nghiêm trọng)
Verb + poor practice
  • engage in engage in poor practice
    (tham gia vào cách làm kém hiệu quả)
  • address address poor practice
    (giải quyết thực hành kém)
  • tolerate tolerate poor practice
    (dung túng cho cách làm tồi)
Noun + poor practice
  • culture of a culture of poor practice
    (văn hóa thực hành kém)
  • example of an example of poor practice
    (một ví dụ về cách làm kém)

Idioms

  • to turn a blind eye to poor practice

    nhắm mắt làm ngơ trước những thực hành kém/sai trái

    "Management was accused of turning a blind eye to poor practice in the factory."

    (Ban quản lý bị cáo buộc nhắm mắt làm ngơ trước những thực hành kém trong nhà máy.)

  • It's considered poor practice to...

    Việc... được coi là một cách làm kém hiệu quả/không đúng đắn

    "It's considered poor practice to ignore customer feedback in business."

    (Trong kinh doanh, việc bỏ qua phản hồi của khách hàng được coi là một cách làm kém hiệu quả.)

  • a culture of poor practice

    một văn hóa làm việc kém hiệu quả/không chuyên nghiệp

    "The investigation revealed a culture of poor practice throughout the department."

    (Cuộc điều tra đã tiết lộ một văn hóa làm việc kém hiệu quả trong toàn bộ phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor practice

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách thực hiện điều gì đó không hiệu quả hoặc không phù hợp, và có khả năng dẫn đến các vấn đề hoặc sai sót.

"Cutting corners like that is just poor practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's poor practice led to several safety violations.
Thực hành kém của công ty đã dẫn đến một số vi phạm an toàn.
Phủ định
The employees' union didn't approve of the manager's poor practice.
Công đoàn của công nhân không chấp nhận thực hành kém của người quản lý.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's poor practice that's causing these errors?
Có phải thực hành kém của John và Mary đang gây ra những lỗi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor practice".

Đạo đức nghề nghiệp và Trách nhiệm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề như y tế, luật pháp, kỹ thuật, việc tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn là cực kỳ quan trọng. 'Poor practice' (thực hành kém) trong các lĩnh vực này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ thiệt hại tài chính đến mất mát sinh mạng, và thường bị xử lý pháp lý nghiêm khắc (gọi là 'malpractice'). Điều này phản ánh giá trị cao đối với sự chuyên nghiệp và trách nhiệm cá nhân.

Văn hóa Cải tiến liên tục và 'Bài học rút ra'

Trong nhiều tổ chức và dự án ở phương Tây, có một văn hóa 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) và 'bài học rút ra' (lessons learned). 'Poor practice' không chỉ được nhận diện để chỉ trích mà còn được phân tích để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và phát triển các quy trình tốt hơn, nhằm ngăn chặn việc lặp lại các sai lầm. Điều này thể hiện một cách tiếp cận chủ động để nâng cao chất lượng và hiệu quả làm việc.