bad habit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thói quen xấu, một kiểu hành vi tiêu cực khó bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biting your nails is a common bad habit."
"Cắn móng tay là một thói quen xấu phổ biến."
-
"He's trying to break his bad habit of smoking."
"Anh ấy đang cố gắng bỏ thói quen xấu hút thuốc."
-
"She has a bad habit of interrupting people."
"Cô ấy có một thói quen xấu là ngắt lời người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | habit | Thói quen (nói chung, không nhất thiết là xấu) |
| Adjective | habitual | Thường xuyên, theo thói quen |
| Adverb | habitually | Một cách thường xuyên, như một thói quen |
| Verb | habituate | Làm cho quen, tập cho quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad habit' ám chỉ một hành động lặp đi lặp lại mà người thực hiện biết là có hại hoặc không mong muốn nhưng khó từ bỏ. Nó thường mang tính cá nhân và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, năng suất hoặc các mối quan hệ của một người. Khác với 'addiction' (nghiện), 'bad habit' thường không có mức độ phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý nghiêm trọng bằng, mặc dù nó vẫn có thể gây ra sự khó chịu đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
break break a bad habit (Bỏ/chấm dứt một thói quen xấu)
-
kick kick a bad habit (Dứt bỏ một thói quen xấu (thường dùng cho thói quen nặng như hút thuốc))
-
indulge indulge a bad habit (Nuông chiều/chiều theo một thói quen xấu)
-
acquire acquire a bad habit (Mắc phải/hình thành một thói quen xấu)
-
nasty a nasty bad habit (Một thói quen xấu xí/tệ hại)
-
persistent a persistent bad habit (Một thói quen xấu dai dẳng)
-
unfortunate an unfortunate bad habit (Một thói quen xấu đáng tiếc)
Idioms
-
fall back into bad habits
Tái phạm, quay lại với những thói quen xấu (sau khi đã cố gắng bỏ)
"After two months of dieting, he unfortunately fell back into bad habits of eating junk food."
(Sau hai tháng ăn kiêng, thật không may anh ấy lại tái phạm thói quen xấu là ăn đồ ăn vặt.)
-
old habits die hard
Thói quen cũ khó bỏ (thường ám chỉ thói quen xấu)
"I tried to start running every morning, but old habits die hard; I keep hitting the snooze button."
(Tôi đã cố gắng bắt đầu chạy bộ mỗi sáng, nhưng thói quen cũ khó bỏ; tôi cứ bấm nút báo lại hoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad habit
Danh từ (cụm danh từ)Một thói quen xấu, một kiểu hành vi tiêu cực khó bỏ.
"Biting your nails is a common bad habit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad habit".
