(Top Banner Ad)
bad habit
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Hành vi học, Tâm lý học

bad habit

UK: /bæd ˈhæbɪt/ • US: /bæd ˈhæbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen xấu tật xấu thói hư tật xấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative behavior pattern that is difficult to stop.

Vietnamese Meaning

Một thói quen xấu, một kiểu hành vi tiêu cực khó bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biting your nails is a common bad habit."

    "Cắn móng tay là một thói quen xấu phổ biến."

  • "He's trying to break his bad habit of smoking."

    "Anh ấy đang cố gắng bỏ thói quen xấu hút thuốc."

  • "She has a bad habit of interrupting people."

    "Cô ấy có một thói quen xấu là ngắt lời người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habit Thói quen (nói chung, không nhất thiết là xấu)
Adjective habitual Thường xuyên, theo thói quen
Adverb habitually Một cách thường xuyên, như một thói quen
Verb habituate Làm cho quen, tập cho quen

Synonyms

vice (thói hư, tật xấu)unwholesome habit (thói quen không lành mạnh)

Antonyms

good habit (thói quen tốt)

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰabʰ- ('to seize, take')
Latin
habitus ('condition, state, appearance')
Old French
habit ('clothing, customary practice')
Middle English
badde (likely Scandinavian/Germanic origin for 'bad')
English
bad habit

Sự Biến Đổi Của 'Habit'

Từ 'habit' ban đầu trong tiếng Latin ('habitus') có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'cách ăn mặc'. Sau đó, nó được dùng để chỉ quần áo mà các tu sĩ thường mặc. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'thói quen' – những hành động chúng ta lặp đi lặp lại thường xuyên, giống như việc mặc một loại trang phục quen thuộc mỗi ngày. Khi kết hợp với 'bad' (xấu), nó chỉ những hành vi lặp đi lặp lại mang lại kết quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ 'bad habit' ám chỉ một hành động lặp đi lặp lại mà người thực hiện biết là có hại hoặc không mong muốn nhưng khó từ bỏ. Nó thường mang tính cá nhân và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, năng suất hoặc các mối quan hệ của một người. Khác với 'addiction' (nghiện), 'bad habit' thường không có mức độ phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý nghiêm trọng bằng, mặc dù nó vẫn có thể gây ra sự khó chịu đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad habit (Actions)
  • break break a bad habit
    (Bỏ/chấm dứt một thói quen xấu)
  • kick kick a bad habit
    (Dứt bỏ một thói quen xấu (thường dùng cho thói quen nặng như hút thuốc))
  • indulge indulge a bad habit
    (Nuông chiều/chiều theo một thói quen xấu)
  • acquire acquire a bad habit
    (Mắc phải/hình thành một thói quen xấu)
Adjective + bad habit (Description)
  • nasty a nasty bad habit
    (Một thói quen xấu xí/tệ hại)
  • persistent a persistent bad habit
    (Một thói quen xấu dai dẳng)
  • unfortunate an unfortunate bad habit
    (Một thói quen xấu đáng tiếc)

Idioms

  • fall back into bad habits

    Tái phạm, quay lại với những thói quen xấu (sau khi đã cố gắng bỏ)

    "After two months of dieting, he unfortunately fell back into bad habits of eating junk food."

    (Sau hai tháng ăn kiêng, thật không may anh ấy lại tái phạm thói quen xấu là ăn đồ ăn vặt.)

  • old habits die hard

    Thói quen cũ khó bỏ (thường ám chỉ thói quen xấu)

    "I tried to start running every morning, but old habits die hard; I keep hitting the snooze button."

    (Tôi đã cố gắng bắt đầu chạy bộ mỗi sáng, nhưng thói quen cũ khó bỏ; tôi cứ bấm nút báo lại hoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad habit

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thói quen xấu, một kiểu hành vi tiêu cực khó bỏ.

"Biting your nails is a common bad habit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad habit".

Quy tắc 21 ngày (The 21-Day Rule)

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng chỉ cần 21 ngày để hình thành hoặc phá bỏ một thói quen xấu. Niềm tin này thường được dùng trong các sách self-help (sách phát triển bản thân), mặc dù khoa học hiện đại chứng minh rằng thời gian thực tế để thay đổi thói quen có thể kéo dài hơn rất nhiều, tùy thuộc vào độ phức tạp của hành vi.

Tầm quan trọng của Thói quen trong Thành công

Nhiều triết lý thành công và phát triển cá nhân tại Mỹ và châu Âu nhấn mạnh rằng việc loại bỏ thói quen xấu là yếu tố tiên quyết để đạt được mục tiêu lớn. Các tác giả và diễn giả thường cổ vũ việc thay thế thói quen xấu bằng thói quen tốt ('keystone habits') như một chiến lược để cải thiện toàn bộ cuộc sống.