(Top Banner Ad)
popular person
B1
Cụm danh từ B1 Xã hội

popular person

UK: /ˈpɒpjələ ˈpɜːsn/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người nổi tiếng người được yêu thích người có tiếng tăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is liked, admired, or enjoyed by many people.

Vietnamese Meaning

Một người được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc mến mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the most popular person in school."

    "Cô ấy là người nổi tiếng nhất trường."

  • "He's a very popular person, everyone knows him."

    "Anh ấy là một người rất nổi tiếng, ai cũng biết anh ấy."

  • "Being a popular person comes with a lot of responsibility."

    "Trở thành một người nổi tiếng đi kèm với rất nhiều trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity Sự phổ biến, danh tiếng
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Verb popularize Phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách
Adverb personally Đích thân, cá nhân
Noun personification Sự nhân cách hóa, hiện thân

Synonyms

well-liked person (người được yêu thích)famous person (người nổi tiếng)

Antonyms

unpopular person (người không được yêu thích)outcast (người bị hắt hủi)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'popular' từ 'dân chúng'

Từ 'popular' có gốc từ tiếng Latin 'populus' nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân chúng'. Do đó, 'popular' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về hoặc được yêu thích bởi người dân', phản ánh sự chấp nhận rộng rãi từ cộng đồng.

Chiếc mặt nạ của người diễn viên 'person'

Từ 'person' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trong kịch La Mã cổ đại để thể hiện một nhân vật. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ chính nhân vật đó, rồi đến một con người nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có nhiều bạn bè, được nhiều người biết đến và có sức ảnh hưởng nhất định trong một nhóm, cộng đồng hoặc xã hội. Mức độ 'nổi tiếng' có thể khác nhau, từ nổi tiếng trong một lớp học, trường học, đến nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, 'popular' không nhất thiết đồng nghĩa với 'tốt bụng' hay 'đáng tin cậy'. Một người 'popular' có thể được yêu thích vì vẻ ngoài, tài năng, tính cách hoặc địa vị xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng có những phẩm chất tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular person
  • extremely extremely popular person
    (người cực kỳ nổi tiếng/được yêu mến)
  • widely widely popular person
    (người nổi tiếng rộng rãi/được biết đến nhiều)
  • universally universally popular person
    (người được mọi người yêu mến/biết đến khắp nơi)
Verb + popular person
  • become a become a popular person
    (trở thành một người nổi tiếng/được yêu mến)
  • remain a remain a popular person
    (duy trì hình ảnh một người nổi tiếng/được yêu mến)
  • be seen as a be seen as a popular person
    (được xem là một người nổi tiếng/được yêu mến)

Idioms

  • The life of the party

    Người khuấy động bữa tiệc, người luôn mang lại sự vui vẻ cho các buổi tụ tập

    "Maria is always the life of the party; everyone loves her energy and humor."

    (Maria luôn là người khuấy động mọi bữa tiệc; ai cũng yêu thích năng lượng và sự hài hước của cô ấy.)

  • A man/woman of the people

    Người của dân, người gần gũi và được dân chúng yêu mến/tin tưởng

    "Despite his high position, the president remained a man of the people, always listening to their concerns."

    (Dù ở vị trí cao, vị tổng thống vẫn luôn là người của dân, luôn lắng nghe những bận tâm của họ.)

  • A household name

    Một cái tên quen thuộc, một người/vật được nhiều người biết đến rộng rãi

    "After winning the competition, the singer quickly became a household name."

    (Sau khi thắng cuộc thi, ca sĩ đó nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc mến mộ.

"She was the most popular person in school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular person".

Sự phổ biến trong văn hóa học đường phương Tây

Ở nhiều trường học phương Tây, đặc biệt là cấp trung học, việc trở thành 'popular person' (người nổi tiếng/được yêu thích) thường đi kèm với ảnh hưởng xã hội và có thể dẫn đến các 'cuộc thi mức độ nổi tiếng' (popularity contests) hoặc sự hình thành các nhóm xã hội (cliques). Sự phổ biến này đôi khi mang tính cạnh tranh và có thể quyết định địa vị xã hội của một học sinh.

Người nổi tiếng trên mạng xã hội (Influencer)

Với sự phát triển của mạng xã hội, một loại hình 'popular person' mới đã xuất hiện: influencer (người có ảnh hưởng). Sự phổ biến của họ thường được đo lường bằng số lượng người theo dõi, lượt tương tác và khả năng tác động đến ý kiến hoặc hành vi của cộng đồng mạng, tạo nên một hình thức nổi tiếng hiện đại.