popular person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is liked, admired, or enjoyed by many people.
Vietnamese Meaning
Một người được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc mến mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the most popular person in school."
"Cô ấy là người nổi tiếng nhất trường."
-
"He's a very popular person, everyone knows him."
"Anh ấy là một người rất nổi tiếng, ai cũng biết anh ấy."
-
"Being a popular person comes with a lot of responsibility."
"Trở thành một người nổi tiếng đi kèm với rất nhiều trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | Sự phổ biến, danh tiếng |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Verb | popularize | Phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | Đích thân, cá nhân |
| Noun | personification | Sự nhân cách hóa, hiện thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có nhiều bạn bè, được nhiều người biết đến và có sức ảnh hưởng nhất định trong một nhóm, cộng đồng hoặc xã hội. Mức độ 'nổi tiếng' có thể khác nhau, từ nổi tiếng trong một lớp học, trường học, đến nổi tiếng trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, 'popular' không nhất thiết đồng nghĩa với 'tốt bụng' hay 'đáng tin cậy'. Một người 'popular' có thể được yêu thích vì vẻ ngoài, tài năng, tính cách hoặc địa vị xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng có những phẩm chất tốt đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely popular person (người cực kỳ nổi tiếng/được yêu mến)
-
widely widely popular person (người nổi tiếng rộng rãi/được biết đến nhiều)
-
universally universally popular person (người được mọi người yêu mến/biết đến khắp nơi)
-
become a become a popular person (trở thành một người nổi tiếng/được yêu mến)
-
remain a remain a popular person (duy trì hình ảnh một người nổi tiếng/được yêu mến)
-
be seen as a be seen as a popular person (được xem là một người nổi tiếng/được yêu mến)
Idioms
-
The life of the party
Người khuấy động bữa tiệc, người luôn mang lại sự vui vẻ cho các buổi tụ tập
"Maria is always the life of the party; everyone loves her energy and humor."
(Maria luôn là người khuấy động mọi bữa tiệc; ai cũng yêu thích năng lượng và sự hài hước của cô ấy.)
-
A man/woman of the people
Người của dân, người gần gũi và được dân chúng yêu mến/tin tưởng
"Despite his high position, the president remained a man of the people, always listening to their concerns."
(Dù ở vị trí cao, vị tổng thống vẫn luôn là người của dân, luôn lắng nghe những bận tâm của họ.)
-
A household name
Một cái tên quen thuộc, một người/vật được nhiều người biết đến rộng rãi
"After winning the competition, the singer quickly became a household name."
(Sau khi thắng cuộc thi, ca sĩ đó nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular person
Cụm danh từMột người được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc mến mộ.
"She was the most popular person in school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular person".
