(Top Banner Ad)
population displacement
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

population displacement

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən dɪsˈpleɪsmənt/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən dɪsˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự di dời dân số sự tản cư sự ly hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forced movement of people from their homes or regions, often due to conflict, natural disasters, or development projects.

Vietnamese Meaning

Sự di dời dân cư, thường là cưỡng bức, khỏi nhà cửa hoặc khu vực sinh sống của họ, do xung đột, thiên tai hoặc các dự án phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population displacement caused by the war has created a humanitarian crisis."

    "Sự di dời dân cư do chiến tranh gây ra đã tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

  • "Climate change is expected to lead to increased population displacement in vulnerable regions."

    "Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ dẫn đến sự gia tăng di dời dân cư ở các khu vực dễ bị tổn thương."

  • "The government is working to address the needs of people affected by population displacement."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết các nhu cầu của những người bị ảnh hưởng bởi sự di dời dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, cư trú, làm đầy (người, vật)
Adjective populous Đông dân cư
Noun overpopulation Tình trạng quá tải dân số
Verb displace Đẩy ra, thay thế, làm dịch chuyển
Adjective displaced Bị dịch chuyển, bị thay thế
Noun displacer Người hoặc vật làm dịch chuyển (ít dùng với nghĩa người)

Synonyms

forced migration (di cư cưỡng bức)internal displacement (di dời nội địa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Old French
populacion (multitude, inhabitants)
Middle English
populacioun (inhabitants of a country)
Modern English
population
Old French
desplac(i)er (to move from a place)
Middle English
displacen (to move out of place)
Modern English
displacement
Modern English (compound term)
population displacement

Sự dịch chuyển dân số: Câu chuyện về những người bị buộc rời bỏ nhà cửa

Cụm từ 'population displacement' (dịch chuyển dân số) không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của hai từ. 'Population' (dân số) có gốc từ tiếng Latin 'populus' nghĩa là 'người dân'. 'Displacement' (sự dịch chuyển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desplac(i)er' nghĩa là 'di chuyển khỏi một nơi'. Khi ghép lại, chúng mô tả một hiện tượng toàn cầu đầy đau lòng: việc một nhóm người lớn bị buộc phải rời bỏ nhà cửa, khu vực sinh sống vì nhiều lý do như chiến tranh, thiên tai, hay phát triển kinh tế. Khái niệm này trở nên nổi bật hơn trong các cuộc thảo luận về nhân đạo và xã hội từ thế kỷ 20 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất mát, khó khăn và bất ổn mà người dân phải đối mặt khi bị buộc phải rời bỏ quê hương. Nó khác với 'migration' (di cư) ở chỗ 'migration' thường mang tính tự nguyện và có kế hoạch, trong khi 'population displacement' thường là do các yếu tố bên ngoài tác động và ít có sự lựa chọn.

Prepositions

of due to as a result of

Sử dụng 'of' để chỉ sự di dời của dân số nào đó (ví dụ: 'population displacement of refugees'). Sử dụng 'due to' hoặc 'as a result of' để chỉ nguyên nhân gây ra sự di dời (ví dụ: 'population displacement due to climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population displacement
  • forced forced population displacement
    (sự dịch chuyển dân số cưỡng bức)
  • mass mass population displacement
    (sự dịch chuyển dân số quy mô lớn)
  • large-scale large-scale population displacement
    (sự dịch chuyển dân số quy mô lớn)
  • internal internal population displacement
    (sự dịch chuyển dân số nội bộ (trong nước))
  • external external population displacement
    (sự dịch chuyển dân số ra bên ngoài (quốc gia khác))
Verb + population displacement
  • cause cause population displacement
    (gây ra sự dịch chuyển dân số)
  • lead to lead to population displacement
    (dẫn đến sự dịch chuyển dân số)
  • manage manage population displacement
    (quản lý sự dịch chuyển dân số)
  • address address population displacement
    (giải quyết vấn đề dịch chuyển dân số)
Noun + of + population displacement
  • victims victims of population displacement
    (nạn nhân của sự dịch chuyển dân số)
  • crisis crisis of population displacement
    (khủng hoảng dịch chuyển dân số)

Idioms

  • forced population displacement

    Sự dịch chuyển dân số cưỡng bức, thường do xung đột, chiến tranh hoặc các yếu tố bên ngoài buộc người dân phải rời bỏ nhà cửa.

    "The civil war resulted in widespread forced population displacement."

    (Cuộc nội chiến đã dẫn đến sự dịch chuyển dân số cưỡng bức trên diện rộng.)

  • mass population displacement

    Sự dịch chuyển dân số với số lượng lớn, thường xảy ra trong tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa.

    "Natural disasters can trigger mass population displacement."

    (Các thảm họa tự nhiên có thể gây ra sự dịch chuyển dân số quy mô lớn.)

  • internal population displacement

    Sự dịch chuyển của người dân trong phạm vi biên giới quốc gia của họ, thường do các nguyên nhân như xung đột hoặc thiên tai.

    "The government is working to assist those affected by internal population displacement."

    (Chính phủ đang nỗ lực hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi sự dịch chuyển dân số nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population displacement

Noun
Lật mặt

Sự di dời dân cư, thường là cưỡng bức, khỏi nhà cửa hoặc khu vực sinh sống của họ, do xung đột, thiên tai hoặc các dự án phát triển.

"The population displacement caused by the war has created a humanitarian crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population displacement".

Khủng hoảng người tị nạn và dịch chuyển dân số

Sự dịch chuyển dân số là một khái niệm trung tâm trong các cuộc khủng hoảng người tị nạn trên toàn cầu. Hàng triệu người đã và đang phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, xung đột chính trị và đàn áp. Các tổ chức quốc tế như UNHCR (Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn) hoạt động không ngừng để bảo vệ và hỗ trợ những người bị dịch chuyển này. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm nhân đạo của cộng đồng quốc tế đối với những người mất nhà cửa.

Biến đổi khí hậu và tương lai của dịch chuyển dân số

Biến đổi khí hậu đang trở thành một nguyên nhân ngày càng lớn gây ra dịch chuyển dân số. Mực nước biển dâng, hạn hán kéo dài, lũ lụt và các hiện tượng thời tiết cực đoan buộc người dân phải di tản khỏi các vùng ven biển, đất nông nghiệp hay khu vực dễ bị thiên tai. Đây là một thách thức toàn cầu mới, đòi hỏi các chính sách di cư và hỗ trợ nhân đạo dài hạn để ứng phó với 'những người di cư vì khí hậu'.