(Top Banner Ad)
population stability
C1
noun phrase C1 Sinh học, Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

population stability

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən stəˈbɪləti/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định dân số sự ổn định quần thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the size and age structure of a population remain relatively constant over time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà kích thước và cấu trúc tuổi của một quần thể duy trì tương đối ổn định theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long-term population stability is essential for sustainable economic development."

    "Sự ổn định dân số dài hạn là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế bền vững."

  • "The government implemented policies aimed at achieving population stability."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm đạt được sự ổn định dân số."

  • "Factors influencing population stability include birth rates, death rates, and migration patterns."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định dân số bao gồm tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử và mô hình di cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể (sinh vật)
Verb populate định cư, sinh sống; lấp đầy
Adjective populous đông dân
Verb depopulate làm giảm dân số, di dân
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Adjective stable ổn định, vững vàng, bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bất ổn
Noun instability sự bất ổn định, sự không bền vững

Synonyms

demographic equilibrium (cân bằng nhân khẩu học)stable population (dân số ổn định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhân khẩu học, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
populatio
Old French
populacion
English
population
Latin
stabilitas
Old French
stabilite
English
stability

Nguồn gốc của "Ổn định Dân số"

Cụm từ "population stability" kết hợp hai khái niệm quan trọng. "Population" (dân số) có nguồn gốc từ tiếng Latin "populatio", nghĩa là sự định cư hay số lượng người. "Stability" (ổn định) bắt nguồn từ tiếng Latin "stabilitas", chỉ sự vững chắc, kiên định. Khi ghép lại, "population stability" mô tả một trạng thái cân bằng nơi số lượng sinh và tử gần như bằng nhau, và sự di cư được kiểm soát, đảm bảo dân số không tăng hoặc giảm đột ngột. Đây là một yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững của xã hội và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về nhân khẩu học, sinh thái học và kinh tế học. Nó chỉ sự cân bằng trong quần thể, không có sự tăng trưởng hoặc suy giảm đáng kể. 'Stability' ở đây nhấn mạnh vào sự vững chắc và khả năng chống lại các tác động bên ngoài làm thay đổi trạng thái cân bằng đó. Nó khác với 'equilibrium' (sự cân bằng) ở chỗ 'stability' ngụ ý một khả năng phục hồi sau khi bị xáo trộn.

Prepositions

in of

'in population stability' thường dùng để chỉ ra một yếu tố hoặc quá trình góp phần vào sự ổn định quần thể. Ví dụ: 'Improved healthcare plays a crucial role in population stability'. 'of population stability' thường dùng để chỉ sự thuộc về, liên quan đến sự ổn định quần thể. Ví dụ: 'The importance of population stability is often overlooked'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + population stability
  • achieve achieve population stability
    (đạt được sự ổn định dân số)
  • maintain maintain population stability
    (duy trì sự ổn định dân số)
  • promote promote population stability
    (thúc đẩy sự ổn định dân số)
  • ensure ensure population stability
    (đảm bảo sự ổn định dân số)
Tính từ + population stability
  • long-term long-term population stability
    (sự ổn định dân số dài hạn)
  • demographic demographic population stability
    (sự ổn định dân số về nhân khẩu học)
  • environmental environmental population stability
    (sự ổn định dân số về môi trường)

Idioms

  • The path to population stability

    Con đường dẫn đến sự ổn định dân số

    "Many countries are exploring policies for the path to population stability."

    (Nhiều quốc gia đang tìm kiếm các chính sách cho con đường dẫn đến sự ổn định dân số.)

  • Crucial for population stability

    Quan trọng đối với sự ổn định dân số

    "Family planning is crucial for population stability in many developing nations."

    (Kế hoạch hóa gia đình rất quan trọng đối với sự ổn định dân số ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • Threat to population stability

    Mối đe dọa đến sự ổn định dân số

    "Rapid urbanization can pose a threat to population stability if not managed well."

    (Đô thị hóa nhanh chóng có thể là mối đe dọa đến sự ổn định dân số nếu không được quản lý tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population stability

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái mà kích thước và cấu trúc tuổi của một quần thể duy trì tương đối ổn định theo thời gian.

"Long-term population stability is essential for sustainable economic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the population's stability relies on sustainable resource management is undeniable.
Việc sự ổn định của dân số phụ thuộc vào quản lý tài nguyên bền vững là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the population will achieve stability in the next decade is uncertain.
Liệu dân số có đạt được sự ổn định trong thập kỷ tới hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How maintaining population stability will affect economic growth is a subject of debate.
Việc duy trì sự ổn định dân số sẽ ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế như thế nào là một chủ đề tranh luận.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The world's population stability is crucial for sustainable development.
Sự ổn định dân số của thế giới là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
The country's population stability isn't guaranteed despite the government's efforts.
Sự ổn định dân số của đất nước không được đảm bảo mặc dù chính phủ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is the region's population stability at risk due to recent migration patterns?
Liệu sự ổn định dân số của khu vực có gặp rủi ro do các mô hình di cư gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population stability".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Ổn định dân số là một yếu tố then chốt cho nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là trong việc đảm bảo các thành phố và cộng đồng bền vững, quản lý tài nguyên hiệu quả và duy trì hệ sinh thái. Việc dân số quá đông hoặc giảm sút nhanh chóng đều có thể gây áp lực lên tài nguyên và hạ tầng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng đạt được các mục tiêu này.

Mô hình Chuyển đổi Dân số

Trong nhân khẩu học, Mô hình Chuyển đổi Dân số (Demographic Transition Model) mô tả quá trình các quốc gia chuyển từ tỷ lệ sinh và tử cao sang thấp, cuối cùng đạt được trạng thái ổn định dân số. Mô hình này giúp giải thích sự thay đổi dân số trong lịch sử và dự báo xu hướng tương lai, có tác động lớn đến chính sách xã hội, y tế và kinh tế của nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn thế giới.