(Top Banner Ad)
population ecology
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

population ecology

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən iːˈkɒlədʒi/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thái học quần thể sinh thái quần thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of populations of organisms in relation to their environment, including population size, density, distribution, age structure, and changes in population size over time.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về quần thể sinh vật liên quan đến môi trường của chúng, bao gồm kích thước quần thể, mật độ, phân bố, cấu trúc tuổi và những thay đổi về kích thước quần thể theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Population ecology is crucial for understanding the dynamics of endangered species."

    "Sinh thái học quần thể rất quan trọng để hiểu động lực của các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Researchers use population ecology to predict the impact of climate change on wildlife populations."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng sinh thái học quần thể để dự đoán tác động của biến đổi khí hậu lên quần thể động vật hoang dã."

  • "Understanding population ecology is essential for effective wildlife management."

    "Hiểu về sinh thái học quần thể là điều cần thiết để quản lý động vật hoang dã hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population quần thể, dân số
Verb populate cư trú, sinh sống ở một nơi nào đó; làm cho có người/sinh vật sinh sống
Adjective populous đông dân, đông đúc
Noun ecology sinh thái học (nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái, có liên quan đến sinh thái học
Noun ecosystem hệ sinh thái (cộng đồng sinh vật và môi trường vật lý tương tác với nhau)

Synonyms

Related Words

community ecology (sinh thái học quần xã)ecosystem ecology (sinh thái học hệ sinh thái)carrying capacity (sức chứa)population dynamics (động lực học quần thể)

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Late Latin
populatio
Old French
population
English
population
Greek
oikos
Greek
logia
German
Oekologie
English
ecology
English
population ecology

Nguồn Gốc Của 'Population Ecology'

'Population ecology' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ tiếng Anh. 'Population' (quần thể, dân số) có gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), chỉ tập hợp các cá thể. 'Ecology' (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866, ghép từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu). Khi kết hợp lại, 'population ecology' mô tả một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cách các quần thể sinh vật tương tác với môi trường của chúng, thay đổi về kích thước, phân bố và mật độ theo thời gian. Lĩnh vực này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự sống còn và phát triển của các loài.

Usage Note

Population ecology tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước và sự tăng trưởng của quần thể. Nó sử dụng các mô hình toán học và thống kê để dự đoán và hiểu sự thay đổi quần thể. Khác với community ecology (sinh thái học quần xã) nghiên cứu tương tác giữa các quần thể khác nhau trong một khu vực.

Prepositions

in of

`in relation to` thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa quần thể và môi trường của nó. `of` thường dùng để chỉ thành phần của quần thể (ví dụ: age structure of the population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population ecology
  • applied applied population ecology
    (sinh thái học quần thể ứng dụng)
  • theoretical theoretical population ecology
    (sinh thái học quần thể lý thuyết)
  • marine marine population ecology
    (sinh thái học quần thể biển)
  • wildlife wildlife population ecology
    (sinh thái học quần thể động vật hoang dã)
Verb + population ecology
  • study study population ecology
    (nghiên cứu sinh thái học quần thể)
  • research research population ecology
    (nghiên cứu về sinh thái học quần thể)
  • apply apply population ecology principles
    (áp dụng các nguyên tắc sinh thái học quần thể)
Noun + of + population ecology
  • principles principles of population ecology
    (các nguyên tắc của sinh thái học quần thể)
  • field field of population ecology
    (lĩnh vực sinh thái học quần thể)

Idioms

  • the dynamics of population ecology

    động lực học của sinh thái học quần thể (nghiên cứu sự thay đổi và tương tác của quần thể sinh vật)

    "Researchers are investigating the dynamics of population ecology in the Amazon rainforest to understand species survival."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra động lực học của sinh thái học quần thể ở rừng mưa Amazon để hiểu về sự sống còn của các loài.)

  • conservation population ecology

    sinh thái học quần thể bảo tồn (lĩnh vực tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc sinh thái học quần thể để bảo vệ các loài và đa dạng sinh học)

    "Conservation population ecology is crucial for developing effective strategies to protect endangered species."

    (Sinh thái học quần thể bảo tồn rất quan trọng để phát triển các chiến lược hiệu quả nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • to understand through population ecology

    hiểu thông qua sinh thái học quần thể (sử dụng các nguyên lý của sinh thái học quần thể để giải thích các hiện tượng sinh học hoặc môi trường)

    "We can better understand the spread of invasive species by analyzing them through population ecology."

    (Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về sự lây lan của các loài xâm lấn bằng cách phân tích chúng thông qua sinh thái học quần thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population ecology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về quần thể sinh vật liên quan đến môi trường của chúng, bao gồm kích thước quần thể, mật độ, phân bố, cấu trúc tuổi và những thay đổi về kích thước quần thể theo thời gian.

"Population ecology is crucial for understanding the dynamics of endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists understood population ecology better, they would be able to predict the impact of climate change on species distribution.
Nếu các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sinh thái học quần thể, họ có thể dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đối với sự phân bố loài.
Phủ định
If researchers didn't consider population ecology, they wouldn't be able to accurately manage wildlife populations.
Nếu các nhà nghiên cứu không xem xét sinh thái học quần thể, họ sẽ không thể quản lý chính xác quần thể động vật hoang dã.
Nghi vấn
Would conservation efforts be more effective if they incorporated principles of population ecology?
Liệu các nỗ lực bảo tồn có hiệu quả hơn nếu chúng kết hợp các nguyên tắc của sinh thái học quần thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population ecology".

Vai Trò Quan Trọng Trong Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Sinh thái học quần thể là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Bằng cách nghiên cứu kích thước, mật độ, phân bố và sự thay đổi của các quần thể sinh vật, các nhà khoa học có thể dự đoán rủi ro tuyệt chủng, lập kế hoạch bảo vệ các loài nguy cấp và quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các quyết định về việc thành lập khu bảo tồn, kiểm soát loài xâm lấn hoặc phục hồi môi trường sống, góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

Ứng Dụng Trong Giải Quyết Các Vấn Đề Toàn Cầu

Kiến thức từ sinh thái học quần thể không chỉ giới hạn trong tự nhiên hoang dã mà còn được áp dụng rộng rãi để giải quyết nhiều vấn đề toàn cầu cấp bách. Ví dụ, nó giúp dự báo sự lây lan của dịch bệnh ở người và động vật, quản lý bền vững các quần thể thủy sản, tối ưu hóa sản xuất trong nông nghiệp bền vững, và thậm chí là dự báo tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái và loài. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp giữa các loài và môi trường, từ đó tìm ra giải pháp cho các thách thức môi trường lớn mà hành tinh đang đối mặt.