(Top Banner Ad)
population equilibrium
C1
Noun C1 Sinh thái học, Nhân khẩu học

population equilibrium

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng dân số trạng thái cân bằng dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of balance in a population where the birth rate equals the death rate, resulting in no net population growth or decline.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng trong một quần thể, nơi tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử, dẫn đến không có sự tăng trưởng hoặc suy giảm dân số thuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island's bird population reached equilibrium after several years of consistent food supply."

    "Quần thể chim của hòn đảo đạt trạng thái cân bằng sau nhiều năm nguồn cung cấp thức ăn ổn định."

  • "Achieving population equilibrium is a major goal of many environmental conservation efforts."

    "Đạt được sự cân bằng dân số là một mục tiêu chính của nhiều nỗ lực bảo tồn môi trường."

  • "The country's population is approaching equilibrium as birth rates continue to fall."

    "Dân số của quốc gia đang tiến gần đến trạng thái cân bằng khi tỷ lệ sinh tiếp tục giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate sinh sống, định cư, tạo dân cư
Adjective populous đông dân, nhiều người
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective equilibrated đã được cân bằng, đạt trạng thái cân bằng

Synonyms

stable population (quần thể ổn định)zero population growth (tăng trưởng dân số bằng không)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Late Latin
populatio (a people, population)
Old French
populacion
English
population
Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance, scale)
Latin
aequilibrium (equal balance)
English
equilibrium

Nguồn gốc của "Population Equilibrium"

Cụm từ "population equilibrium" (cân bằng dân số) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Population" (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần thể'. "Equilibrium" (cân bằng) lại đến từ tiếng Latin 'aequilibrium', mang ý nghĩa 'cân bằng đều', với 'aequus' là 'ngang bằng' và 'libra' là 'cái cân'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một trạng thái khoa học trong đó số lượng sinh, tử, nhập cư và di cư trong một quần thể đạt đến sự cân bằng, dẫn đến quy mô dân số ổn định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học và nhân khẩu học để mô tả một quần thể ổn định về kích thước. Nó có thể ám chỉ một điểm cân bằng tự nhiên do các yếu tố môi trường hoặc một điểm cân bằng nhân tạo do các chính sách kiểm soát dân số.

Prepositions

in at

'in population equilibrium' chỉ trạng thái bên trong quần thể; 'at population equilibrium' chỉ một thời điểm hoặc điều kiện cụ thể mà quần thể đạt trạng thái cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population equilibrium
  • stable stable population equilibrium
    (cân bằng dân số ổn định)
  • natural natural population equilibrium
    (cân bằng dân số tự nhiên)
  • optimal optimal population equilibrium
    (cân bằng dân số tối ưu)
  • sustainable sustainable population equilibrium
    (cân bằng dân số bền vững)
Verb + population equilibrium
  • achieve achieve population equilibrium
    (đạt được cân bằng dân số)
  • maintain maintain population equilibrium
    (duy trì cân bằng dân số)
  • reach reach population equilibrium
    (đạt đến cân bằng dân số)
  • disturb disturb population equilibrium
    (phá vỡ cân bằng dân số)
Noun + of population equilibrium
  • state state of population equilibrium
    (trạng thái cân bằng dân số)
  • concept concept of population equilibrium
    (khái niệm cân bằng dân số)

Idioms

  • achieving population equilibrium

    đạt được cân bằng dân số

    "Many countries aim for achieving population equilibrium to ensure long-term resource sustainability."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt được cân bằng dân số để đảm bảo tính bền vững của tài nguyên trong dài hạn.)

  • maintaining a delicate population equilibrium

    duy trì sự cân bằng dân số mong manh

    "Protecting endangered species often involves maintaining a delicate population equilibrium in their specific habitats."

    (Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng thường đòi hỏi duy trì sự cân bằng dân số mong manh trong môi trường sống đặc thù của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population equilibrium

Noun
Lật mặt

Trạng thái cân bằng trong một quần thể, nơi tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử, dẫn đến không có sự tăng trưởng hoặc suy giảm dân số thuần.

"The island's bird population reached equilibrium after several years of consistent food supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population equilibrium".

Sức chứa môi trường (Carrying Capacity)

Khái niệm "cân bằng dân số" (population equilibrium) gắn liền với "sức chứa môi trường" (carrying capacity) trong sinh thái học. Sức chứa môi trường là số lượng cá thể tối đa mà một môi trường có thể duy trì bền vững mà không bị suy thoái. Khi dân số vượt quá sức chứa này, sự cân bằng sẽ bị phá vỡ, dẫn đến thiếu hụt tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và xã hội.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Mặc dù Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc không sử dụng trực tiếp cụm từ "cân bằng dân số", nhiều mục tiêu trong số đó, đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến môi trường, tài nguyên thiên nhiên, lương thực và sức khỏe, đều hướng tới việc quản lý dân số và tài nguyên để đạt được một trạng thái cân bằng bền vững. Việc kiểm soát tăng trưởng dân số và phân bổ tài nguyên hợp lý là chìa khóa để đạt được các SDGs.