(Top Banner Ad)
stable population
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Sinh học, Xã hội học

stable population

UK: /ˈsteɪbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈsteɪbəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể ổn định dân số ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population in which the size and age structure remain constant over time, due to birth rates equaling death rates, and no migration.

Vietnamese Meaning

Một quần thể mà kích thước và cấu trúc tuổi không đổi theo thời gian, do tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử và không có di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island has a stable population of around 500 people."

    "Hòn đảo có một quần thể ổn định khoảng 500 người."

  • "Achieving a stable population is crucial for sustainable development."

    "Việc đạt được một quần thể ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "The government is implementing policies to maintain a stable population."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để duy trì một quần thể ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Verb destabilize gây mất ổn định, phá vỡ sự vững chắc
Verb populate sinh sống, cư trú, làm đầy dân số
Adjective populous đông dân
Verb depopulate làm giảm dân số, gây suy giảm dân số

Synonyms

stationary population (quần thể dừng)balanced population (quần thể cân bằng)

Antonyms

growing population (quần thể tăng trưởng)declining population (quần thể suy giảm)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
stable
English
stable
Latin
populus
Latin
populatio
English
population
English
stable population

Nguồn gốc 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', mang nghĩa là 'đứng vững, kiên định'. Nó xuất phát từ gốc Proto-Indo-European cổ 'steh₂-', có nghĩa là 'đứng'. Điều này giải thích tại sao 'stable' lại gợi lên hình ảnh về sự vững chắc, không lay chuyển và ít thay đổi.

Nguồn gốc 'Population'

Từ 'population' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populatio', có nghĩa là 'một dân tộc' hoặc 'số lượng người'. Gốc từ xa hơn là 'populus', có nghĩa là 'người dân'. Khi kết hợp với 'stable', nó tạo nên cụm từ chỉ một số lượng người (dân số) giữ vững ở một mức độ nhất định, không biến động nhiều.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, sinh thái học và xã hội học. Nó mô tả một trạng thái cân bằng, nơi số lượng cá thể trong quần thể không tăng cũng không giảm đáng kể. 'Stable' ở đây nhấn mạnh tính ổn định và bền vững của quần thể, trái ngược với các quần thể đang tăng trưởng hoặc suy giảm nhanh chóng. Cần phân biệt với 'stationary population' vốn có nghĩa gần tương tự nhưng thường được dùng trong các mô hình toán học nhân khẩu học.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', thường chỉ thuộc tính của quần thể: 'a stable population of deer'. Khi dùng 'in', thường chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường: 'a stable population in this region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stable population
  • achieve achieve a stable population
    (đạt được một dân số ổn định)
  • maintain maintain a stable population
    (duy trì một dân số ổn định)
  • ensure ensure a stable population
    (đảm bảo một dân số ổn định)
  • reach reach a stable population
    (đạt tới một dân số ổn định)
  • have have a stable population
    (có một dân số ổn định)
Adjective + stable population
  • desired a desired stable population
    (một dân số ổn định mong muốn)
  • long-term a long-term stable population
    (một dân số ổn định dài hạn)
  • aging an aging stable population
    (một dân số ổn định nhưng đang già hóa)
Noun + of + stable population
  • dynamics the dynamics of a stable population
    (động lực học của một dân số ổn định)
  • goal the goal of a stable population
    (mục tiêu của một dân số ổn định)

Idioms

  • strive for a stable population

    phấn đấu vì một dân số ổn định

    "Many countries strive for a stable population to ensure sustainable development."

    (Nhiều quốc gia phấn đấu vì một dân số ổn định để đảm bảo sự phát triển bền vững.)

  • the challenge of a stable population

    thách thức trong việc duy trì/đạt được dân số ổn định

    "Addressing the challenge of a stable population requires careful planning and policy implementation."

    (Giải quyết thách thức về dân số ổn định đòi hỏi kế hoạch và thực hiện chính sách cẩn thận.)

  • impact on a stable population

    tác động đến một dân số ổn định

    "Climate change can have a significant impact on a stable population, affecting resource availability."

    (Biến đổi khí hậu có thể có tác động đáng kể đến một dân số ổn định, ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên sẵn có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable population

Danh từ
Lật mặt

Một quần thể mà kích thước và cấu trúc tuổi không đổi theo thời gian, do tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử và không có di cư.

"The island has a stable population of around 500 people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable population".

Phát triển Bền vững và Dân số Ổn định

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, ý tưởng về một 'dân số ổn định' thường gắn liền với khái niệm phát triển bền vững. Một dân số ổn định được coi là yếu tố quan trọng để quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho các thế hệ tương lai mà không làm cạn kiệt nguồn lực.

Chuyển đổi Dân số và Tương lai

Khái niệm 'dân số ổn định' là một phần trung tâm của lý thuyết Chuyển đổi Dân số, mô tả quá trình các quốc gia trải qua từ tỷ lệ sinh và tử cao sang tỷ lệ thấp, cuối cùng đạt được mức tăng trưởng dân số bằng 0 (zero population growth). Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với hoạch định chính sách xã hội, kinh tế và môi trường ở nhiều quốc gia phát triển.