stable population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A population in which the size and age structure remain constant over time, due to birth rates equaling death rates, and no migration.
Vietnamese Meaning
Một quần thể mà kích thước và cấu trúc tuổi không đổi theo thời gian, do tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử và không có di cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island has a stable population of around 500 people."
"Hòn đảo có một quần thể ổn định khoảng 500 người."
-
"Achieving a stable population is crucial for sustainable development."
"Việc đạt được một quần thể ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."
-
"The government is implementing policies to maintain a stable population."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để duy trì một quần thể ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adjective | unstable | không ổn định, bấp bênh |
| Verb | destabilize | gây mất ổn định, phá vỡ sự vững chắc |
| Verb | populate | sinh sống, cư trú, làm đầy dân số |
| Adjective | populous | đông dân |
| Verb | depopulate | làm giảm dân số, gây suy giảm dân số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, sinh thái học và xã hội học. Nó mô tả một trạng thái cân bằng, nơi số lượng cá thể trong quần thể không tăng cũng không giảm đáng kể. 'Stable' ở đây nhấn mạnh tính ổn định và bền vững của quần thể, trái ngược với các quần thể đang tăng trưởng hoặc suy giảm nhanh chóng. Cần phân biệt với 'stationary population' vốn có nghĩa gần tương tự nhưng thường được dùng trong các mô hình toán học nhân khẩu học.
Prepositions
Khi dùng 'of', thường chỉ thuộc tính của quần thể: 'a stable population of deer'. Khi dùng 'in', thường chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường: 'a stable population in this region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a stable population (đạt được một dân số ổn định)
-
maintain maintain a stable population (duy trì một dân số ổn định)
-
ensure ensure a stable population (đảm bảo một dân số ổn định)
-
reach reach a stable population (đạt tới một dân số ổn định)
-
have have a stable population (có một dân số ổn định)
-
desired a desired stable population (một dân số ổn định mong muốn)
-
long-term a long-term stable population (một dân số ổn định dài hạn)
-
aging an aging stable population (một dân số ổn định nhưng đang già hóa)
-
dynamics the dynamics of a stable population (động lực học của một dân số ổn định)
-
goal the goal of a stable population (mục tiêu của một dân số ổn định)
Idioms
-
strive for a stable population
phấn đấu vì một dân số ổn định
"Many countries strive for a stable population to ensure sustainable development."
(Nhiều quốc gia phấn đấu vì một dân số ổn định để đảm bảo sự phát triển bền vững.)
-
the challenge of a stable population
thách thức trong việc duy trì/đạt được dân số ổn định
"Addressing the challenge of a stable population requires careful planning and policy implementation."
(Giải quyết thách thức về dân số ổn định đòi hỏi kế hoạch và thực hiện chính sách cẩn thận.)
-
impact on a stable population
tác động đến một dân số ổn định
"Climate change can have a significant impact on a stable population, affecting resource availability."
(Biến đổi khí hậu có thể có tác động đáng kể đến một dân số ổn định, ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên sẵn có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable population
Danh từMột quần thể mà kích thước và cấu trúc tuổi không đổi theo thời gian, do tỷ lệ sinh bằng tỷ lệ tử và không có di cư.
"The island has a stable population of around 500 people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable population".
