(Top Banner Ad)
population survey
B2
Danh từ B2 Thống kê, Xã hội học, Nhân khẩu học

population survey

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃn̩ ˈsɜːveɪ/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃn̩ ˈsɜːrveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khảo sát dân số điều tra dân số thăm dò dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of collecting data from a sample of individuals, households, or organizations in a population in order to estimate the characteristics of the entire population.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thu thập dữ liệu từ một mẫu các cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức trong một quần thể để ước tính các đặc điểm của toàn bộ quần thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government conducted a population survey to understand the needs of the elderly."

    "Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát dân số để hiểu rõ nhu cầu của người cao tuổi."

  • "The population survey revealed a significant increase in the number of single-person households."

    "Cuộc khảo sát dân số cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng hộ gia đình một người."

  • "Researchers used a population survey to study the impact of unemployment on mental health."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một cuộc khảo sát dân số để nghiên cứu tác động của tình trạng thất nghiệp đối với sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, lấp đầy dân số
Adjective populous đông dân, nhiều người
Verb survey khảo sát, nghiên cứu, xem xét
Noun surveyor người khảo sát, người đo đạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populatio
Old French
populacion
English
population
Latin
supervidere
Old French
surveier
Middle English
surveien
English
survey

Nguồn gốc 'population'

Từ 'population' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Sau đó phát triển thành 'populatio' mang ý nghĩa 'sự định cư, số lượng người dân'. Khi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó dùng để chỉ tổng số người sống trong một khu vực nhất định.

Nguồn gốc 'survey'

Từ 'survey' có gốc từ tiếng Latin 'supervidere' (quan sát, giám sát) qua tiếng Pháp cổ 'surveier' có nghĩa là 'nhìn bao quát, kiểm tra'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'kiểm tra hoặc thu thập thông tin một cách có hệ thống'.

Sự kết hợp 'population survey'

Khi kết hợp, 'population survey' (khảo sát dân số) chỉ một nghiên cứu có hệ thống nhằm thu thập và phân tích dữ liệu về một nhóm người, ví dụ như số lượng, đặc điểm, hoặc quan điểm của họ.

Usage Note

Khác với census (tổng điều tra dân số) ở chỗ survey (khảo sát) chỉ lấy mẫu, còn census thì thu thập dữ liệu từ tất cả các thành viên của quần thể. Population survey thường được sử dụng để nghiên cứu các vấn đề xã hội, kinh tế, y tế, chính trị, v.v. Nó có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, như phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn qua điện thoại, gửi bảng hỏi qua bưu điện hoặc trực tuyến.

Prepositions

on about

on: nhấn mạnh chủ đề khảo sát, ví dụ: a population survey on health issues. about: tương tự 'on', ví dụ: a population survey about voting preferences.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + population survey
  • conduct conduct a population survey
    (tiến hành một cuộc khảo sát dân số)
  • carry out carry out a population survey
    (thực hiện một cuộc khảo sát dân số)
  • launch launch a population survey
    (khởi động một cuộc khảo sát dân số)
  • analyze analyze the population survey results
    (phân tích kết quả khảo sát dân số)
Adjective + population survey
  • national a national population survey
    (một cuộc khảo sát dân số quốc gia)
  • extensive an extensive population survey
    (một cuộc khảo sát dân số quy mô lớn/rộng rãi)
  • detailed a detailed population survey
    (một cuộc khảo sát dân số chi tiết)
  • recent a recent population survey
    (một cuộc khảo sát dân số gần đây)
Noun + population survey (types)
  • demographic a demographic population survey
    (một cuộc khảo sát dân số học)
  • health a health population survey
    (một cuộc khảo sát dân số về sức khỏe)

Idioms

  • conduct a population survey

    Tiến hành một cuộc khảo sát dân số

    "The government decided to conduct a population survey to understand current housing needs."

    (Chính phủ quyết định tiến hành một cuộc khảo sát dân số để hiểu nhu cầu nhà ở hiện tại.)

  • findings from a population survey

    Những phát hiện từ một cuộc khảo sát dân số

    "The findings from a recent population survey highlighted a significant increase in urban migration."

    (Những phát hiện từ một cuộc khảo sát dân số gần đây đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể trong di cư đô thị.)

  • a nationwide population survey

    Một cuộc khảo sát dân số toàn quốc

    "A nationwide population survey is crucial for effective policy planning."

    (Một cuộc khảo sát dân số toàn quốc là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population survey

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình thu thập dữ liệu từ một mẫu các cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức trong một quần thể để ước tính các đặc điểm của toàn bộ quần thể đó.

"The government conducted a population survey to understand the needs of the elderly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has conducted a population survey to understand the demographic changes.
Chính phủ đã thực hiện một cuộc khảo sát dân số để hiểu những thay đổi về nhân khẩu học.
Phủ định
They have not completed the population survey due to unforeseen circumstances.
Họ đã không hoàn thành cuộc khảo sát dân số do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Has the research team analyzed the data from the population survey yet?
Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ cuộc khảo sát dân số chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population survey".

Tầm quan trọng của Điều tra Dân số (Census)

Điều tra dân số (census) là một loại hình 'population survey' quan trọng, thường được chính phủ thực hiện định kỳ (ví dụ, 5 hoặc 10 năm một lần). Mục đích là thu thập dữ liệu toàn diện về dân số, bao gồm số lượng, tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, v.v. Dữ liệu này cực kỳ thiết yếu cho việc lập kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội, phân bổ nguồn lực, xây dựng trường học, bệnh viện, và định hình các chính sách công.

Vấn đề Quyền riêng tư Dữ liệu

Trong các 'population survey', việc thu thập thông tin cá nhân thường đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư. Các cơ quan thực hiện khảo sát thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu, đảm bảo rằng thông tin cá nhân được giữ bí mật và chỉ được sử dụng cho mục đích thống kê tổng hợp, không làm lộ danh tính cá nhân. Đây là một vấn đề đạo đức và pháp lý quan trọng trong xã hội hiện đại.