(Top Banner Ad)
population transition
C1
Noun C1 Nhân khẩu học, Xã hội học

population transition

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən trænzˈɪʃən/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən trænzˈɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi dân số quá trình chuyển đổi nhân khẩu học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift in the demographic profile of a population, typically involving changes in birth rates, death rates, age structure, and migration patterns.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong hồ sơ nhân khẩu học của một quần thể, thường liên quan đến những thay đổi về tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, cơ cấu tuổi và mô hình di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population transition in many developed countries has led to an aging population and a shrinking workforce."

    "Sự chuyển đổi dân số ở nhiều quốc gia phát triển đã dẫn đến tình trạng dân số già và lực lượng lao động thu hẹp."

  • "Understanding the population transition is crucial for policymakers to plan for the future."

    "Hiểu rõ sự chuyển đổi dân số là rất quan trọng để các nhà hoạch định chính sách lên kế hoạch cho tương lai."

  • "The speed of the population transition varies significantly between countries."

    "Tốc độ chuyển đổi dân số khác nhau đáng kể giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, sinh sống
Adjective populous đông dân
Noun transition sự chuyển đổi, quá trình chuyển tiếp
Verb transition chuyển tiếp, thay đổi
Adjective transitional mang tính chuyển tiếp, tạm thời
Adverb transitionally một cách chuyển tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populatio
Old French
population
English
population
Latin
transire
Latin
transitio
English
transition
English (modern concept)
population transition

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' có nghĩa là 'người dân'. Qua tiếng Pháp cổ 'population', nó đi vào tiếng Anh để chỉ tổng số người sống trong một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Transition'

Từ 'transition' (chuyển đổi) có gốc từ tiếng Latin 'transitio', mang ý nghĩa 'sự đi qua, sự chuyển tiếp'. Nó được hình thành từ 'transire' (đi qua), với 'trans-' là 'băng qua' và 'ire' là 'đi'. Điều này thể hiện sự thay đổi trạng thái hoặc giai đoạn.

Sự kết hợp 'Population Transition'

'Population transition' là một thuật ngữ hiện đại trong nhân khẩu học, mô tả sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử của một quần thể theo thời gian. Nó kết hợp ý nghĩa về 'dân số' và 'sự chuyển đổi' để diễn tả một hiện tượng xã hội và nhân khẩu học quan trọng.

Usage Note

Population transition thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi từ tỷ lệ sinh và tử vong cao sang tỷ lệ sinh và tử vong thấp. Nó cũng có thể đề cập đến những thay đổi trong cơ cấu tuổi của dân số, chẳng hạn như sự gia tăng tỷ lệ người cao tuổi.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ ra một thay đổi trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the population transition in Africa'). of: được sử dụng để chỉ ra sự thay đổi là của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the population transition of a country').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population transition
  • demographic demographic population transition
    (chuyển đổi dân số học)
  • historical historical population transition
    (chuyển đổi dân số lịch sử)
  • rapid rapid population transition
    (chuyển đổi dân số nhanh chóng)
  • slow slow population transition
    (chuyển đổi dân số chậm)
Verb + population transition
  • experience experience population transition
    (trải qua chuyển đổi dân số)
  • undergo undergo population transition
    (trải qua chuyển đổi dân số)
  • drive drive population transition
    (thúc đẩy chuyển đổi dân số)
  • complete complete population transition
    (hoàn thành chuyển đổi dân số)
Noun + population transition
  • stages of stages of population transition
    (các giai đoạn của chuyển đổi dân số)
  • model of model of population transition
    (mô hình chuyển đổi dân số)
  • theory of theory of population transition
    (lý thuyết chuyển đổi dân số)

Idioms

  • the theory of demographic transition

    lý thuyết chuyển đổi dân số học (mô hình giải thích sự thay đổi dân số qua các giai đoạn phát triển)

    "Economists often refer to the theory of demographic transition when discussing global development."

    (Các nhà kinh tế thường đề cập đến lý thuyết chuyển đổi dân số học khi thảo luận về phát triển toàn cầu.)

  • undergoing a population transition

    đang trải qua một sự chuyển đổi dân số (trong quá trình thay đổi cấu trúc dân số)

    "Many developing countries are currently undergoing a population transition, with birth rates beginning to fall."

    (Nhiều nước đang phát triển hiện đang trải qua một sự chuyển đổi dân số, với tỷ lệ sinh bắt đầu giảm.)

  • the impact of population transition on development

    tác động của chuyển đổi dân số lên sự phát triển (ảnh hưởng của sự thay đổi dân số đến tiến bộ xã hội và kinh tế)

    "Researchers are studying the long-term impact of population transition on economic development in various regions."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động dài hạn của chuyển đổi dân số lên phát triển kinh tế ở nhiều khu vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population transition

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong hồ sơ nhân khẩu học của một quần thể, thường liên quan đến những thay đổi về tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, cơ cấu tuổi và mô hình di cư.

"The population transition in many developed countries has led to an aging population and a shrinking workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the population transition was a significant factor in understanding global demographics.
Giáo sư nói rằng quá trình chuyển đổi dân số là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu các số liệu thống kê nhân khẩu học toàn cầu.
Phủ định
The researcher stated that the report did not adequately address the complexities of the population transition.
Nhà nghiên cứu nói rằng báo cáo đã không đề cập đầy đủ đến sự phức tạp của quá trình chuyển đổi dân số.
Nghi vấn
She asked if the presentation had covered the different stages of population transition in developing countries.
Cô ấy hỏi liệu bài thuyết trình đã đề cập đến các giai đoạn khác nhau của quá trình chuyển đổi dân số ở các nước đang phát triển hay chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developed countries have experienced a population transition towards an aging population.
Nhiều quốc gia phát triển đã trải qua quá trình chuyển đổi dân số theo hướng dân số già.
Phủ định
The government has not fully addressed the challenges presented by the population transition.
Chính phủ vẫn chưa giải quyết đầy đủ những thách thức do quá trình chuyển đổi dân số đặt ra.
Nghi vấn
Has any research investigated the long-term effects of this population transition on social security?
Đã có nghiên cứu nào điều tra những ảnh hưởng lâu dài của quá trình chuyển đổi dân số này đối với an sinh xã hội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population transition".

Mô hình Chuyển đổi Dân số (DTM)

Khái niệm 'population transition' gắn liền chặt chẽ với 'Mô hình Chuyển đổi Dân số' (Demographic Transition Model - DTM), một lý thuyết quan trọng trong nhân khẩu học phương Tây. Mô hình này mô tả sự thay đổi của dân số từ trạng thái có tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử cao sang trạng thái có cả hai tỷ lệ đều thấp, thường liên quan đến quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, cải thiện y tế và giáo dục. Nó giúp giải thích sự phát triển dân số của các quốc gia phương Tây từ thế kỷ 18 và hiện nay được áp dụng để phân tích các xu hướng dân số trên toàn cầu.

Ảnh hưởng xã hội và kinh tế

Chuyển đổi dân số mang lại những thay đổi lớn về mặt xã hội và kinh tế. Ở các nước phương Tây, quá trình này đã dẫn đến gia đình hạt nhân nhỏ hơn, tăng tuổi thọ, và sự già hóa dân số. Điều này đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho hệ thống phúc lợi xã hội, thị trường lao động và chính sách kinh tế. Ví dụ, một dân số già hơn có thể gây áp lực lên hệ thống lương hưu và chăm sóc sức khỏe, trong khi tỷ lệ sinh thấp hơn có thể làm giảm lực lượng lao động trẻ trong tương lai.