(Top Banner Ad)
portray vaguely
C1
Động từ + Trạng từ C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

portray vaguely

UK: /pɔːˈtreɪɡ ˈveɪɡli/ • US: /pɔːrˈtreɪg ˈveɪɡli/

Nghĩa tiếng Việt

mô tả một cách mơ hồ thể hiện một cách không rõ ràng phác họa một cách sơ sài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To describe or represent something in an unclear or imprecise way.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article portrays vaguely the impact of the new policy on small businesses."

    "Bài báo mô tả một cách mơ hồ tác động của chính sách mới lên các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The artist portrayed the landscape vaguely, focusing on the overall mood rather than specific details."

    "Nghệ sĩ mô tả phong cảnh một cách mơ hồ, tập trung vào tâm trạng tổng thể hơn là các chi tiết cụ thể."

  • "The witness portrayed the suspect vaguely, making it difficult for the police to identify him."

    "Nhân chứng mô tả nghi phạm một cách mơ hồ, gây khó khăn cho cảnh sát trong việc xác định danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb portray miêu tả, khắc họa, thể hiện
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa
Noun portrait chân dung, bức vẽ/ảnh khắc họa một người
Noun portrayer người miêu tả, người khắc họa
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ
Noun vagueness sự mơ hồ, sự không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Old French
portraire
Middle English
portraien
English
portray
Latin
vagus
Old French
vague
English
vague
English
vaguely

Nguồn gốc của 'Portray' và 'Vaguely'

Từ 'portray' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protrahere' (có nghĩa là 'kéo ra, phơi bày') qua tiếng Pháp cổ 'portraire' (vẽ, mô tả). Ban đầu, nó chỉ việc vẽ một hình ảnh. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc mô tả bằng lời nói hoặc hành động. 'Vaguely' xuất phát từ tiếng Latin 'vagus' (lang thang, không rõ ràng), qua tiếng Pháp cổ 'vague' (rỗng tuếch, không xác định). Kết hợp lại, 'portray vaguely' mang ý nghĩa 'mô tả một cách mơ hồ, không rõ ràng', thường để lại nhiều khoảng trống cho sự suy đoán hoặc diễn giải.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chi tiết hoặc sự mơ hồ trong cách một đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng được trình bày. Nó có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết, sự cố ý làm mờ thông tin, hoặc đơn giản là một cách diễn đạt không đầy đủ. Khác với 'describe vaguely', 'portray vaguely' mang tính chất hình tượng và nghệ thuật hơn, liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh, dù là hình ảnh ngôn ngữ hay hình ảnh trực quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'portray vaguely'
  • deliberately deliberately portray vaguely
    (cố tình miêu tả một cách mơ hồ)
  • intentionally intentionally portray vaguely
    (có chủ ý miêu tả một cách mơ hồ)
  • often often portray vaguely
    (thường xuyên miêu tả một cách mơ hồ)
  • tend to tend to portray vaguely
    (có xu hướng miêu tả một cách mơ hồ)
  • choose to choose to portray vaguely
    (chọn cách miêu tả một cách mơ hồ)
Verbs preceding 'portray vaguely'
  • can can portray vaguely
    (có thể miêu tả một cách mơ hồ)
  • might might portray vaguely
    (có lẽ sẽ miêu tả một cách mơ hồ)
  • would would portray vaguely
    (sẽ miêu tả một cách mơ hồ (trong một tình huống giả định))

Idioms

  • To portray something vaguely

    Mô tả một cái gì đó một cách mơ hồ, không rõ ràng

    "The artist chose to portray the background vaguely to draw attention to the foreground."

    (Người nghệ sĩ đã chọn cách miêu tả hậu cảnh một cách mơ hồ để thu hút sự chú ý vào tiền cảnh.)

  • A deliberate attempt to portray vaguely

    Một nỗ lực cố ý để miêu tả một cách mơ hồ

    "The politician's speech was seen as a deliberate attempt to portray vaguely the details of the new policy."

    (Bài phát biểu của chính trị gia được xem là một nỗ lực cố ý để miêu tả một cách mơ hồ các chi tiết của chính sách mới.)

  • To leave things portrayed vaguely

    Để mọi thứ được miêu tả một cách mơ hồ, không rõ ràng

    "Sometimes, writers leave things portrayed vaguely to allow readers to use their imagination."

    (Đôi khi, các nhà văn để mọi thứ được miêu tả một cách mơ hồ để độc giả có thể sử dụng trí tưởng tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portray vaguely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.

"The article portrays vaguely the impact of the new policy on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for his abstract style, portrayed the scene vaguely, and the audience was left to interpret its meaning.
Người nghệ sĩ, nổi tiếng với phong cách trừu tượng, đã phác họa khung cảnh một cách mơ hồ, và khán giả phải tự giải thích ý nghĩa của nó.
Phủ định
Despite his attempts, the journalist didn't portray the politician's stance vaguely; instead, he presented it with unwavering clarity, and the public responded accordingly.
Mặc dù đã cố gắng, nhà báo đã không mô tả lập trường của chính trị gia một cách mơ hồ; thay vào đó, anh ta trình bày nó một cách rõ ràng không lay chuyển, và công chúng đã phản ứng tương ứng.
Nghi vấn
Considering the sensitive nature of the topic, did the documentary, intentionally or not, portray the events vaguely, leaving viewers with more questions than answers?
Xét đến tính chất nhạy cảm của chủ đề, liệu bộ phim tài liệu, cố ý hay không, có mô tả các sự kiện một cách mơ hồ, khiến người xem có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray vaguely".

Sự mơ hồ trong nghệ thuật và văn học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'portray vaguely' (miêu tả một cách mơ hồ) thường được sử dụng như một kỹ thuật nghệ thuật. Ví dụ, trong trường phái Ấn tượng (Impressionism), các họa sĩ cố tình vẽ các cảnh vật với đường nét và màu sắc không rõ ràng để nắm bắt ấn tượng thoáng qua của ánh sáng và khoảnh khắc, thay vì tái hiện hiện thực một cách chi tiết. Điều này cho phép người xem tự mình điền vào các khoảng trống và cảm nhận tác phẩm theo cách riêng.

Chiến lược giao tiếp bằng sự mơ hồ

Trong giao tiếp, đặc biệt là trong chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh, việc 'portray vaguely' một thông tin có thể là một chiến lược có chủ ý. Bằng cách không đưa ra các chi tiết cụ thể hoặc sử dụng ngôn ngữ chung chung, người nói có thể tránh cam kết quá sớm, duy trì sự linh hoạt, hoặc tránh gây tranh cãi. Điều này đôi khi được gọi là 'strategic ambiguity' (sự mơ hồ chiến lược).