portray vaguely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To describe or represent something in an unclear or imprecise way.
Vietnamese Meaning
Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article portrays vaguely the impact of the new policy on small businesses."
"Bài báo mô tả một cách mơ hồ tác động của chính sách mới lên các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The artist portrayed the landscape vaguely, focusing on the overall mood rather than specific details."
"Nghệ sĩ mô tả phong cảnh một cách mơ hồ, tập trung vào tâm trạng tổng thể hơn là các chi tiết cụ thể."
-
"The witness portrayed the suspect vaguely, making it difficult for the police to identify him."
"Nhân chứng mô tả nghi phạm một cách mơ hồ, gây khó khăn cho cảnh sát trong việc xác định danh tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | portray | miêu tả, khắc họa, thể hiện |
| Noun | portrayal | sự miêu tả, sự khắc họa |
| Noun | portrait | chân dung, bức vẽ/ảnh khắc họa một người |
| Noun | portrayer | người miêu tả, người khắc họa |
| Adjective | vague | mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ |
| Noun | vagueness | sự mơ hồ, sự không rõ ràng |
| Adverb | vaguely | một cách mơ hồ, không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chi tiết hoặc sự mơ hồ trong cách một đối tượng, sự kiện, hoặc ý tưởng được trình bày. Nó có thể ám chỉ sự thiếu hiểu biết, sự cố ý làm mờ thông tin, hoặc đơn giản là một cách diễn đạt không đầy đủ. Khác với 'describe vaguely', 'portray vaguely' mang tính chất hình tượng và nghệ thuật hơn, liên quan đến việc tạo ra một hình ảnh, dù là hình ảnh ngôn ngữ hay hình ảnh trực quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately portray vaguely (cố tình miêu tả một cách mơ hồ)
-
intentionally intentionally portray vaguely (có chủ ý miêu tả một cách mơ hồ)
-
often often portray vaguely (thường xuyên miêu tả một cách mơ hồ)
-
tend to tend to portray vaguely (có xu hướng miêu tả một cách mơ hồ)
-
choose to choose to portray vaguely (chọn cách miêu tả một cách mơ hồ)
-
can can portray vaguely (có thể miêu tả một cách mơ hồ)
-
might might portray vaguely (có lẽ sẽ miêu tả một cách mơ hồ)
-
would would portray vaguely (sẽ miêu tả một cách mơ hồ (trong một tình huống giả định))
Idioms
-
To portray something vaguely
Mô tả một cái gì đó một cách mơ hồ, không rõ ràng
"The artist chose to portray the background vaguely to draw attention to the foreground."
(Người nghệ sĩ đã chọn cách miêu tả hậu cảnh một cách mơ hồ để thu hút sự chú ý vào tiền cảnh.)
-
A deliberate attempt to portray vaguely
Một nỗ lực cố ý để miêu tả một cách mơ hồ
"The politician's speech was seen as a deliberate attempt to portray vaguely the details of the new policy."
(Bài phát biểu của chính trị gia được xem là một nỗ lực cố ý để miêu tả một cách mơ hồ các chi tiết của chính sách mới.)
-
To leave things portrayed vaguely
Để mọi thứ được miêu tả một cách mơ hồ, không rõ ràng
"Sometimes, writers leave things portrayed vaguely to allow readers to use their imagination."
(Đôi khi, các nhà văn để mọi thứ được miêu tả một cách mơ hồ để độc giả có thể sử dụng trí tưởng tượng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portray vaguely
Động từ + Trạng từMô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách không rõ ràng hoặc không chính xác.
"The article portrays vaguely the impact of the new policy on small businesses."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, known for his abstract style, portrayed the scene vaguely, and the audience was left to interpret its meaning. |
Người nghệ sĩ, nổi tiếng với phong cách trừu tượng, đã phác họa khung cảnh một cách mơ hồ, và khán giả phải tự giải thích ý nghĩa của nó. |
| Phủ định | Despite his attempts, the journalist didn't portray the politician's stance vaguely; instead, he presented it with unwavering clarity, and the public responded accordingly. |
Mặc dù đã cố gắng, nhà báo đã không mô tả lập trường của chính trị gia một cách mơ hồ; thay vào đó, anh ta trình bày nó một cách rõ ràng không lay chuyển, và công chúng đã phản ứng tương ứng. |
| Nghi vấn | Considering the sensitive nature of the topic, did the documentary, intentionally or not, portray the events vaguely, leaving viewers with more questions than answers? |
Xét đến tính chất nhạy cảm của chủ đề, liệu bộ phim tài liệu, cố ý hay không, có mô tả các sự kiện một cách mơ hồ, khiến người xem có nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray vaguely".
