portray clearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depict or represent something in a clear, easily understandable manner.
Vietnamese Meaning
Miêu tả hoặc trình bày điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author portrays the protagonist clearly, making his motivations easily understood."
"Tác giả miêu tả nhân vật chính một cách rõ ràng, khiến cho động cơ của anh ta dễ hiểu."
-
"The documentary portrays the environmental damage clearly, shocking viewers into action."
"Bộ phim tài liệu miêu tả rõ ràng về thiệt hại môi trường, khiến người xem bị sốc và hành động."
-
"The artist sought to portray clearly the emotions of the subject in her painting."
"Nghệ sĩ đã tìm cách miêu tả rõ ràng những cảm xúc của đối tượng trong bức tranh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và dễ hiểu của việc miêu tả. Nó thường được sử dụng khi muốn đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả và không gây nhầm lẫn. Khác với 'describe clearly' (mô tả rõ ràng) ở chỗ 'portray' mang tính hình tượng và nghệ thuật hơn, thường liên quan đến việc vẽ nên một bức tranh bằng lời hoặc hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately portray clearly (miêu tả rõ ràng một cách chính xác)
-
effectively effectively portray clearly (miêu tả rõ ràng một cách hiệu quả)
-
vividly vividly portray clearly (miêu tả rõ ràng một cách sống động)
-
aim to aim to portray clearly (nhằm mục đích miêu tả rõ ràng)
-
seek to seek to portray clearly (tìm cách miêu tả rõ ràng)
-
help to help to portray clearly (giúp miêu tả rõ ràng)
-
manage to manage to portray clearly (xoay sở để miêu tả rõ ràng)
Idioms
-
to portray clearly the essence of something
miêu tả rõ ràng bản chất cốt lõi của điều gì đó
"The artist managed to portray clearly the essence of the city's vibrant culture."
(Người nghệ sĩ đã miêu tả rõ ràng được bản chất cốt lõi của nền văn hóa sôi động của thành phố.)
-
to struggle to portray clearly
gặp khó khăn khi miêu tả rõ ràng
"The author often struggled to portray clearly complex scientific concepts to a general audience."
(Tác giả thường gặp khó khăn khi miêu tả rõ ràng các khái niệm khoa học phức tạp cho độc giả phổ thông.)
-
a concerted effort to portray clearly
một nỗ lực phối hợp để miêu tả rõ ràng
"There was a concerted effort to portray clearly the environmental impact of the new policy."
(Đã có một nỗ lực phối hợp để miêu tả rõ ràng tác động môi trường của chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portray clearly
Động từ + Trạng từMiêu tả hoặc trình bày điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu.
"The author portrays the protagonist clearly, making his motivations easily understood."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had portrayed the subject clearly, the audience would understand the painting's message. |
Nếu họa sĩ đã khắc họa chủ đề một cách rõ ràng, khán giả sẽ hiểu được thông điệp của bức tranh. |
| Phủ định | If the evidence weren't so complex, the lawyer wouldn't have portrayed the situation so clearly to the jury. |
Nếu bằng chứng không quá phức tạp, luật sư đã không khắc họa tình huống rõ ràng như vậy cho bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | If the director had given clearer instructions, would the actor portray the character clearly now? |
Nếu đạo diễn đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng hơn, liệu diễn viên có thể hiện nhân vật một cách rõ ràng bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, the artist will have been portraying his struggles clearly for over a year. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, nghệ sĩ sẽ đã và đang thể hiện rõ ràng những khó khăn của mình trong hơn một năm. |
| Phủ định | The media won't have been portraying the politician's actions clearly, leading to public confusion. |
Các phương tiện truyền thông sẽ không thể hiện rõ ràng các hành động của chính trị gia, dẫn đến sự nhầm lẫn trong công chúng. |
| Nghi vấn | Will the historians have been portraying the events clearly enough for future generations to understand? |
Liệu các nhà sử học có thể hiện các sự kiện đủ rõ ràng để các thế hệ tương lai hiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray clearly".
