(Top Banner Ad)
portray clearly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

portray clearly

UK: /pɔːˈtreɪ ˈklɪəli/ • US: /pɔːrˈtreɪ ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả rõ ràng trình bày rõ ràng diễn tả rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or represent something in a clear, easily understandable manner.

Vietnamese Meaning

Miêu tả hoặc trình bày điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author portrays the protagonist clearly, making his motivations easily understood."

    "Tác giả miêu tả nhân vật chính một cách rõ ràng, khiến cho động cơ của anh ta dễ hiểu."

  • "The documentary portrays the environmental damage clearly, shocking viewers into action."

    "Bộ phim tài liệu miêu tả rõ ràng về thiệt hại môi trường, khiến người xem bị sốc và hành động."

  • "The artist sought to portray clearly the emotions of the subject in her painting."

    "Nghệ sĩ đã tìm cách miêu tả rõ ràng những cảm xúc của đối tượng trong bức tranh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb portray miêu tả, khắc họa
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ

Synonyms

depict vividly (miêu tả sống động)represent accurately (diễn tả chính xác)illustrate plainly (minh họa rõ ràng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Old French
portraire
Middle English
portraien
English
portray

Nguồn gốc của 'Portray'

Từ 'portray' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protrahere', có nghĩa là 'kéo ra, tiết lộ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'portraire', mang ý nghĩa 'vẽ, mô tả'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'portray' giữ lại ý nghĩa gốc là miêu tả hoặc khắc họa một cách trực quan, thường là bằng lời nói hoặc hình ảnh.

Sự rõ ràng của 'Clearly'

Phần 'clearly' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clǣre' (trong sáng, tinh khiết), qua tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, rõ ràng). Nó nhấn mạnh hành động miêu tả phải thật minh bạch, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và dễ hiểu của việc miêu tả. Nó thường được sử dụng khi muốn đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách hiệu quả và không gây nhầm lẫn. Khác với 'describe clearly' (mô tả rõ ràng) ở chỗ 'portray' mang tính hình tượng và nghệ thuật hơn, thường liên quan đến việc vẽ nên một bức tranh bằng lời hoặc hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + portray clearly
  • accurately accurately portray clearly
    (miêu tả rõ ràng một cách chính xác)
  • effectively effectively portray clearly
    (miêu tả rõ ràng một cách hiệu quả)
  • vividly vividly portray clearly
    (miêu tả rõ ràng một cách sống động)
Verb + portray clearly
  • aim to aim to portray clearly
    (nhằm mục đích miêu tả rõ ràng)
  • seek to seek to portray clearly
    (tìm cách miêu tả rõ ràng)
  • help to help to portray clearly
    (giúp miêu tả rõ ràng)
  • manage to manage to portray clearly
    (xoay sở để miêu tả rõ ràng)

Idioms

  • to portray clearly the essence of something

    miêu tả rõ ràng bản chất cốt lõi của điều gì đó

    "The artist managed to portray clearly the essence of the city's vibrant culture."

    (Người nghệ sĩ đã miêu tả rõ ràng được bản chất cốt lõi của nền văn hóa sôi động của thành phố.)

  • to struggle to portray clearly

    gặp khó khăn khi miêu tả rõ ràng

    "The author often struggled to portray clearly complex scientific concepts to a general audience."

    (Tác giả thường gặp khó khăn khi miêu tả rõ ràng các khái niệm khoa học phức tạp cho độc giả phổ thông.)

  • a concerted effort to portray clearly

    một nỗ lực phối hợp để miêu tả rõ ràng

    "There was a concerted effort to portray clearly the environmental impact of the new policy."

    (Đã có một nỗ lực phối hợp để miêu tả rõ ràng tác động môi trường của chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portray clearly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Miêu tả hoặc trình bày điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu.

"The author portrays the protagonist clearly, making his motivations easily understood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had portrayed the subject clearly, the audience would understand the painting's message.
Nếu họa sĩ đã khắc họa chủ đề một cách rõ ràng, khán giả sẽ hiểu được thông điệp của bức tranh.
Phủ định
If the evidence weren't so complex, the lawyer wouldn't have portrayed the situation so clearly to the jury.
Nếu bằng chứng không quá phức tạp, luật sư đã không khắc họa tình huống rõ ràng như vậy cho bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
If the director had given clearer instructions, would the actor portray the character clearly now?
Nếu đạo diễn đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng hơn, liệu diễn viên có thể hiện nhân vật một cách rõ ràng bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, the artist will have been portraying his struggles clearly for over a year.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, nghệ sĩ sẽ đã và đang thể hiện rõ ràng những khó khăn của mình trong hơn một năm.
Phủ định
The media won't have been portraying the politician's actions clearly, leading to public confusion.
Các phương tiện truyền thông sẽ không thể hiện rõ ràng các hành động của chính trị gia, dẫn đến sự nhầm lẫn trong công chúng.
Nghi vấn
Will the historians have been portraying the events clearly enough for future generations to understand?
Liệu các nhà sử học có thể hiện các sự kiện đủ rõ ràng để các thế hệ tương lai hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portray clearly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và kinh doanh, việc giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Cụm từ 'portray clearly' phản ánh giá trị này, nhấn mạnh yêu cầu phải trình bày thông tin, ý tưởng hoặc hình ảnh một cách minh bạch, dễ hiểu để tránh mọi hiểu lầm.

Chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật và báo chí

Khả năng 'portray clearly' cũng gắn liền với chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật và lý tưởng khách quan trong báo chí. Từ thời Phục hưng đến nay, nhiều nghệ sĩ và nhà báo đã nỗ lực tái hiện thế giới một cách chân thực, không tô vẽ hay bóp méo, giúp người xem hoặc độc giả có được cái nhìn rõ nét nhất về sự vật, sự kiện hoặc con người.