(Top Banner Ad)
position tracking
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vận tải, Khoa học

position tracking

UK: /pəˈzɪʃən ˈtrækɪŋ/ • US: /pəˈzɪʃən ˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi vị trí định vị và theo dõi giám sát vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining and recording the location of an object or person over time.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và ghi lại vị trí của một đối tượng hoặc người theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses GPS position tracking to monitor its fleet of trucks."

    "Công ty sử dụng hệ thống theo dõi vị trí GPS để giám sát đội xe tải của mình."

  • "Position tracking of athletes helps improve their performance."

    "Việc theo dõi vị trí của các vận động viên giúp cải thiện thành tích của họ."

  • "The new app offers accurate position tracking even indoors."

    "Ứng dụng mới cung cấp khả năng theo dõi vị trí chính xác ngay cả trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position vị trí, địa điểm
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned được đặt vào vị trí, được định vị
Noun track dấu vết, đường đi
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker thiết bị theo dõi, người theo dõi
Noun tracking sự theo dõi, sự định vị

Synonyms

location tracking (theo dõi vị trí)movement tracking (theo dõi chuyển động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vận tải, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positio
Old French
position
Middle English
posicion
Modern English
position
Old French
trac
Middle English
trak
Modern English
track
Modern English
tracking

Nguồn gốc của 'position tracking'

Cụm từ 'position tracking' (theo dõi vị trí) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, hình thành từ sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Position' (vị trí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'positio' (hành động đặt, đặt để). 'Tracking' (sự theo dõi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu vết) và phát triển thành động từ 'track' trong tiếng Anh. Khi công nghệ phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực như hệ thống định vị toàn cầu (GPS), thiết bị IoT và logistics, nhu cầu miêu tả việc xác định và ghi lại vị trí liên tục của một vật thể, người, hoặc thiết bị đã dẫn đến sự ra đời và phổ biến của cụm từ ghép này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, vận tải, thể thao và các lĩnh vực khác mà việc theo dõi vị trí là quan trọng. Nó bao hàm việc sử dụng các công nghệ và phương pháp khác nhau để thu thập dữ liệu vị trí và phân tích nó.

Prepositions

of for in

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được theo dõi vị trí (ví dụ: position tracking of vehicles).
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc theo dõi vị trí (ví dụ: position tracking for security purposes).
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc theo dõi vị trí diễn ra (ví dụ: position tracking in warehouses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + position tracking
  • accurate accurate position tracking
    (theo dõi vị trí chính xác)
  • real-time real-time position tracking
    (theo dõi vị trí thời gian thực)
  • precise precise position tracking
    (theo dõi vị trí chuẩn xác)
  • global global position tracking
    (theo dõi vị trí toàn cầu)
Verb + position tracking
  • implement implement position tracking
    (triển khai hệ thống theo dõi vị trí)
  • utilize utilize position tracking
    (sử dụng tính năng theo dõi vị trí)
  • enable enable position tracking
    (kích hoạt tính năng theo dõi vị trí)
  • provide provide position tracking
    (cung cấp tính năng theo dõi vị trí)
Noun + position tracking (as a modifier)
  • GPS GPS position tracking
    (theo dõi vị trí bằng GPS)
  • system position tracking system
    (hệ thống theo dõi vị trí)
  • data position tracking data
    (dữ liệu theo dõi vị trí)

Idioms

  • position tracking capabilities

    khả năng theo dõi vị trí

    "Modern smartphones often come with advanced position tracking capabilities."

    (Điện thoại thông minh hiện đại thường đi kèm với khả năng theo dõi vị trí nâng cao.)

  • for position tracking purposes

    cho mục đích theo dõi vị trí

    "The drone collects data for position tracking purposes during its flight."

    (Máy bay không người lái thu thập dữ liệu cho mục đích theo dõi vị trí trong suốt chuyến bay của nó.)

  • integrate position tracking

    tích hợp tính năng theo dõi vị trí

    "Many logistics companies integrate position tracking into their fleet management software."

    (Nhiều công ty logistics tích hợp tính năng theo dõi vị trí vào phần mềm quản lý đội xe của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

position tracking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và ghi lại vị trí của một đối tượng hoặc người theo thời gian.

"The company uses GPS position tracking to monitor its fleet of trucks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented position tracking: a system to monitor employee locations during work hours.
Công ty đã triển khai theo dõi vị trí: một hệ thống để giám sát vị trí của nhân viên trong giờ làm việc.
Phủ định
Our team doesn't rely on position tracking: we trust employees to manage their time effectively.
Đội của chúng tôi không dựa vào theo dõi vị trí: chúng tôi tin tưởng nhân viên tự quản lý thời gian hiệu quả.
Nghi vấn
Does the new software include position tracking: a feature many users are concerned about?
Phần mềm mới có bao gồm theo dõi vị trí không: một tính năng mà nhiều người dùng lo ngại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "position tracking".

Quyền riêng tư và Giám sát

Sự phổ biến của công nghệ theo dõi vị trí (position tracking) đã làm dấy lên những cuộc tranh luận quan trọng về quyền riêng tư cá nhân. Mặc dù nó mang lại vô số lợi ích như tìm điện thoại bị mất, điều hướng tiện lợi, hay quản lý đội xe hiệu quả, nhưng khả năng giám sát vị trí của một cá nhân mà không có sự đồng ý của họ cũng là một mối lo ngại lớn trong xã hội phương Tây và trên toàn cầu. Các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư ngày càng chặt chẽ hơn để cân bằng giữa tiện ích và bảo vệ cá nhân.

Thay đổi cuộc sống hàng ngày và Công nghiệp

Công nghệ theo dõi vị trí đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ việc định vị trên bản đồ điện thoại, đặt xe công nghệ, theo dõi các gói hàng trực tuyến, đến các ứng dụng thể dục ghi lại quãng đường chạy bộ, và thậm chí cả trong các trò chơi thực tế ảo (VR) hoặc thực tế tăng cường (AR). Trong công nghiệp, nó đóng vai trò cốt yếu trong logistics, quản lý chuỗi cung ứng, nông nghiệp thông minh và an toàn lao động, giúp tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả.