(Top Banner Ad)
post-factual
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

post-factual

UK: /ˌpəʊstˈfæktʃuəl/ • US: /ˌpoʊstˈfæktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

hậu sự thật thời đại hậu sự thật kỷ nguyên hậu sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting circumstances in which objective facts are less influential in shaping public opinion than appeals to emotion and personal belief.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các tình huống trong đó các sự kiện khách quan ít ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are living in an increasingly post-factual society where emotions often trump facts."

    "Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng mang tính hậu sự thật, nơi cảm xúc thường lấn át sự thật."

  • "The rise of social media has contributed to a more post-factual political landscape."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần tạo nên một bối cảnh chính trị mang tính hậu sự thật hơn."

  • "In a post-factual world, critical thinking skills are more important than ever."

    "Trong một thế giới hậu sự thật, kỹ năng tư duy phản biện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, thực tế
Adjective factual có tính chất sự thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách khách quan, dựa trên sự thật
Adjective/Noun post-truth hậu sự thật (tương tự như post-factual)
Noun fact-checking việc kiểm tra sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
factum
English
factual
English
post-factual

Nguồn gốc của 'post-factual'

Từ 'post-factual' được ghép từ tiền tố 'post-' (nghĩa là 'sau', 'vượt qua' trong tiếng Latin) và tính từ 'factual' (dựa trên sự thật, có thật). Nó mô tả một trạng thái mà các sự thật khách quan ít ảnh hưởng đến việc định hình dư luận hơn là cảm xúc cá nhân và niềm tin. Thuật ngữ này trở nên phổ biến mạnh mẽ vào những năm 2010, đặc biệt là vào năm 2016, để diễn tả tình hình chính trị và xã hội khi sự thật bị bỏ qua hoặc bị xuyên tạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'post-factual' thường được sử dụng để mô tả một môi trường chính trị và truyền thông nơi mà những tuyên bố sai sự thật hoặc gây hiểu lầm có thể lan truyền rộng rãi và được chấp nhận, ngay cả khi có bằng chứng ngược lại. Nó nhấn mạnh sự suy giảm vai trò của sự thật trong các cuộc tranh luận công khai. Nó khác với 'unfactual' (không đúng sự thật) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là sai, mà là sự thật trở nên thứ yếu so với cảm xúc và niềm tin.

Prepositions

in about regarding

Các giới từ này thường được dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc chủ đề mà tính chất 'post-factual' được áp dụng. Ví dụ: 'the post-factual era in politics', 'concerns about post-factual reporting', 'a discussion regarding post-factual narratives'.

Collocations (Từ đi kèm)

post-factual + Noun
  • era post-factual era
    (kỷ nguyên hậu sự thật)
  • politics post-factual politics
    (chính trị hậu sự thật)
  • society post-factual society
    (xã hội hậu sự thật)
  • world post-factual world
    (thế giới hậu sự thật)
  • discourse post-factual discourse
    (diễn ngôn hậu sự thật)
Verb + Phrase
  • enter enter a post-factual era
    (bước vào một kỷ nguyên hậu sự thật)
  • live live in a post-factual world
    (sống trong một thế giới hậu sự thật)

Idioms

  • a post-factual age

    một thời đại mà sự thật khách quan ít quan trọng hơn cảm xúc và niềm tin cá nhân.

    "Many lament that we are living in a post-factual age, where evidence is often ignored."

    (Nhiều người than phiền rằng chúng ta đang sống trong một thời đại hậu sự thật, nơi bằng chứng thường bị bỏ qua.)

  • post-factual politics

    chính trị dựa trên cảm xúc và sự thu hút cá nhân hơn là bằng chứng hay sự thật.

    "The rise of social media has contributed to the prevalence of post-factual politics."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào sự phổ biến của nền chính trị hậu sự thật.)

  • a shift to post-factual thinking

    sự thay đổi sang lối tư duy bỏ qua hoặc coi nhẹ sự thật khách quan.

    "There's a concerning shift to post-factual thinking in public discourse."

    (Có một sự thay đổi đáng lo ngại sang lối tư duy hậu sự thật trong diễn ngôn công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-factual

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các tình huống trong đó các sự kiện khách quan ít ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân.

"We are living in an increasingly post-factual society where emotions often trump facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-factual".

Sự trỗi dậy của 'Hậu Sự Thật'

Khái niệm 'post-factual' thường được dùng song song với 'post-truth' (hậu sự thật), một từ được từ điển Oxford chọn là Từ của năm 2016. Nó phản ánh một thời kỳ mà sự thật khách quan ít ảnh hưởng đến việc định hình dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân. Điều này được nhận thấy rõ ràng trong các sự kiện chính trị lớn như cuộc trưng cầu dân ý Brexit và cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2016.

Vai trò của Mạng xã hội

Mạng xã hội đã đóng một vai trò quan trọng trong việc lan truyền thông tin sai lệch và tạo ra các 'buồng echo' (echo chambers), nơi mọi người chỉ tiếp xúc với thông tin củng cố niềm tin hiện có của họ, dẫn đến việc khó chấp nhận các sự thật không phù hợp với quan điểm cá nhân, góp phần củng cố tư duy 'hậu sự thật'.