(Top Banner Ad)
post-industrial society
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

post-industrial society

UK: /ˌpəʊstɪnˈdʌstriəl səˈsaɪəti/ • US: /ˌpoʊstɪnˈdʌstriəl səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội hậu công nghiệp nền kinh tế hậu công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society in which the economic emphasis is on providing services and information rather than on manufacturing goods.

Vietnamese Meaning

Một xã hội mà trong đó trọng tâm kinh tế là cung cấp dịch vụ và thông tin hơn là sản xuất hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the internet is a key feature of a post-industrial society."

    "Sự trỗi dậy của internet là một đặc điểm quan trọng của một xã hội hậu công nghiệp."

  • "Post-industrial societies are characterized by high levels of education and technological advancement."

    "Các xã hội hậu công nghiệp được đặc trưng bởi trình độ học vấn cao và sự tiến bộ công nghệ."

  • "The shift to a post-industrial economy has created new job opportunities in the service sector."

    "Sự chuyển đổi sang nền kinh tế hậu công nghiệp đã tạo ra các cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective post-industrial thuộc về hậu công nghiệp
Adjective industrial thuộc công nghiệp, công nghiệp
Noun industry ngành công nghiệp, công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu

Synonyms

information society (xã hội thông tin)service economy (nền kinh tế dịch vụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
English
post-
Latin
industria
Old French
industriel
English
industrial
Latin
societas
Old French
societe
Middle English
societe
English
society
English
post-industrial society

Nguồn gốc của "xã hội hậu công nghiệp"

Thuật ngữ "xã hội hậu công nghiệp" là một khái niệm tương đối hiện đại, được nhà xã hội học Daniel Bell phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả một giai đoạn mới trong sự phát triển của xã hội, sau khi vượt qua thời kỳ công nghiệp hóa. Tiền tố "post-" có nghĩa là 'sau' hoặc 'tiếp theo', cho thấy sự chuyển đổi từ một nền kinh tế dựa vào sản xuất hàng hóa sang một nền kinh tế tập trung vào dịch vụ, thông tin và tri thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'xã hội hậu công nghiệp' mô tả giai đoạn phát triển kinh tế mà khu vực dịch vụ tạo ra nhiều của cải hơn khu vực sản xuất. Nó thường được đặc trưng bởi sự gia tăng tầm quan trọng của tri thức, công nghệ và thông tin trong nền kinh tế. Nó khác với 'xã hội công nghiệp', nơi sản xuất hàng hóa là chủ yếu, và 'xã hội tiền công nghiệp', nơi nông nghiệp là chủ yếu.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc một quốc gia hoặc khu vực đang ở giai đoạn xã hội hậu công nghiệp ('in a post-industrial society'). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến đặc điểm của xã hội đó ('characteristic of post-industrial society').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-industrial society
  • developed developed post-industrial society
    (xã hội hậu công nghiệp phát triển)
  • advanced advanced post-industrial society
    (xã hội hậu công nghiệp tiên tiến)
  • emerging emerging post-industrial society
    (xã hội hậu công nghiệp mới nổi)
Verb + post-industrial society
  • transition to transition to a post-industrial society
    (chuyển đổi sang một xã hội hậu công nghiệp)
  • characterize a characterize a post-industrial society
    (đặc trưng hóa một xã hội hậu công nghiệp)
  • define a define a post-industrial society
    (định nghĩa một xã hội hậu công nghiệp)
Noun + of post-industrial society
  • characteristics characteristics of a post-industrial society
    (các đặc điểm của một xã hội hậu công nghiệp)
  • challenges challenges of a post-industrial society
    (những thách thức của một xã hội hậu công nghiệp)

Idioms

  • the advent of the post-industrial society

    sự ra đời/xuất hiện của xã hội hậu công nghiệp

    "The advent of the post-industrial society brought significant changes to labor markets."

    (Sự ra đời của xã hội hậu công nghiệp đã mang lại những thay đổi đáng kể cho thị trường lao động.)

  • moving towards a post-industrial society

    chuyển đổi/hướng tới một xã hội hậu công nghiệp

    "Many developed nations are currently moving towards a post-industrial society."

    (Nhiều quốc gia phát triển hiện đang chuyển đổi/hướng tới một xã hội hậu công nghiệp.)

  • features of a post-industrial society

    các đặc điểm/đặc trưng của một xã hội hậu công nghiệp

    "Advanced technology and a service-oriented economy are key features of a post-industrial society."

    (Công nghệ tiên tiến và nền kinh tế định hướng dịch vụ là những đặc điểm chính của một xã hội hậu công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-industrial society

noun
Lật mặt

Một xã hội mà trong đó trọng tâm kinh tế là cung cấp dịch vụ và thông tin hơn là sản xuất hàng hóa.

"The rise of the internet is a key feature of a post-industrial society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The post-industrial economy grew rapidly after the technological boom.
Nền kinh tế hậu công nghiệp đã phát triển nhanh chóng sau sự bùng nổ công nghệ.
Phủ định
The effects of a post-industrial society are not always immediately apparent.
Những ảnh hưởng của một xã hội hậu công nghiệp không phải lúc nào cũng thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Does technology greatly influence the development of a post-industrial society?
Công nghệ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của một xã hội hậu công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-industrial society".

Chuyển đổi từ sản xuất sang dịch vụ

Xã hội hậu công nghiệp đặc trưng bởi sự chuyển dịch lớn từ sản xuất hàng hóa truyền thống sang nền kinh tế dịch vụ, thông tin và tri thức. Trong xã hội này, giá trị kinh tế được tạo ra chủ yếu từ các ngành như công nghệ thông tin, giáo dục, y tế, tài chính và nghiên cứu, thay vì từ các nhà máy sản xuất vật chất.

Vai trò của tri thức và công nghệ

Một đặc điểm nổi bật khác của xã hội hậu công nghiệp là sự gia tăng tầm quan trọng của tri thức, giáo dục và công nghệ. Lao động trí óc (knowledge workers) trở thành lực lượng chủ chốt, và khả năng tiếp cận, xử lý thông tin là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Điều này cũng thúc đẩy toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế.