(Top Banner Ad)
medley
B2
noun B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

medley

UK: /ˈmed.li/ • US: /ˈmed.li/

Nghĩa tiếng Việt

liên khúc hỗn hợp tổ hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A varied mixture of people or things; a miscellany.

Vietnamese Meaning

Một sự pha trộn đa dạng của người hoặc vật; một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert ended with a medley of the band's greatest hits."

    "Buổi hòa nhạc kết thúc với một liên khúc các bài hát nổi tiếng nhất của ban nhạc."

  • "The restaurant offered a medley of international cuisines."

    "Nhà hàng cung cấp một hỗn hợp các món ăn quốc tế."

  • "She performed a medley of her favorite Broadway songs."

    "Cô ấy đã biểu diễn một liên khúc các bài hát Broadway yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medley sự pha trộn, hỗn hợp (các món ăn, vật liệu, ý tưởng); khúc liên ca (trong âm nhạc); cuộc hỗn chiến (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meik-
Latin
miscere
Vulgar Latin
*misculare
Old French
medlee
Middle English
medlee
English
medley

Gốc gác của sự hòa trộn

Từ "medley" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "medlee", ban đầu mang nghĩa là "sự pha trộn", "hỗn hợp" hoặc thậm chí là "một cuộc ẩu đả". Điều này gợi lên hình ảnh nhiều thứ trộn lẫn vào nhau một cách lộn xộn. Trải qua thời gian, đặc biệt khi du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Trung Anh, nghĩa của từ này dần chuyển sang sự kết hợp có chủ đích hơn của các yếu tố khác nhau, đặc biệt là trong âm nhạc (liên khúc) hoặc các loại hỗn hợp đa dạng.

Usage Note

Từ "medley" thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các thứ khác nhau, thường là có liên quan đến nhau. Trong âm nhạc, nó chỉ một chuỗi các đoạn trích từ các bài hát khác nhau được chơi liên tiếp. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tính chất kết hợp của các yếu tố khác nhau.

Prepositions

of

"medley of" dùng để chỉ những thành phần tạo nên sự pha trộn đó. Ví dụ: "a medley of flavors" (một hỗn hợp hương vị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medley
  • rich a rich medley
    (một hỗn hợp phong phú)
  • diverse a diverse medley
    (một sự pha trộn đa dạng)
  • musical a musical medley
    (một liên khúc âm nhạc)
  • colourful a colourful medley
    (một sự kết hợp màu sắc rực rỡ)
Medley + of + Noun
  • songs a medley of songs
    (một liên khúc các bài hát)
  • ideas a medley of ideas
    (một mớ ý tưởng hỗn độn)
  • colours a medley of colours
    (một sự pha trộn màu sắc)
  • flavours a medley of flavours
    (một sự kết hợp nhiều hương vị)
Verb + a medley
  • perform perform a medley
    (trình diễn một liên khúc)
  • create create a medley
    (tạo ra một hỗn hợp/liên khúc)
  • sing sing a medley
    (hát một liên khúc)
  • put together put together a medley
    (tổng hợp/kết hợp thành một liên khúc)

Idioms

  • a medley of (something)

    một tập hợp, một hỗn hợp, một liên khúc của (cái gì đó)

    "The chef prepared a delightful medley of fresh vegetables."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một hỗn hợp rau củ tươi ngon tuyệt vời.)

  • medley relay

    (thể thao) chạy/bơi tiếp sức hỗn hợp (với các kiểu bơi hoặc cự ly khác nhau)

    "Our team won the 4x100m medley relay in the swimming competition."

    (Đội của chúng tôi đã thắng cuộc thi bơi tiếp sức hỗn hợp 4x100m.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medley

noun
Lật mặt

Một sự pha trộn đa dạng của người hoặc vật; một hỗn hợp.

"The concert ended with a medley of the band's greatest hits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played a medley of Beatles hits.
Ban nhạc đã chơi một liên khúc các bài hát nổi tiếng của Beatles.
Phủ định
The performance wasn't a medley, but rather distinct individual songs.
Màn trình diễn không phải là một liên khúc, mà là những bài hát riêng biệt.
Nghi vấn
Is that a medley of classical pieces or original compositions?
Đó là một liên khúc các tác phẩm cổ điển hay các sáng tác gốc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed the medley of flavors in the soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sự pha trộn hương vị trong món súp.
Phủ định
He said that he did not like the medley of songs they played.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích sự hòa trộn các bài hát mà họ đã chơi.
Nghi vấn
She asked if I had ever heard such a strange medley of sounds before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nghe một sự pha trộn âm thanh kỳ lạ như vậy trước đây chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, the band will have prepared a medley of classic rock songs.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, ban nhạc sẽ chuẩn bị xong một liên khúc các bài hát rock cổ điển.
Phủ định
By next week, they won't have created a medley that satisfies all the judges' tastes.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa tạo ra một liên khúc nào mà đáp ứng được khẩu vị của tất cả các giám khảo.
Nghi vấn
Will the choir have performed a medley of Christmas carols by the time the service begins?
Liệu dàn hợp xướng đã biểu diễn xong một liên khúc các bài hát mừng Giáng Sinh trước khi buổi lễ bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band has played a medley of Beatles songs at every concert this year.
Ban nhạc đã chơi một liên khúc các bài hát của Beatles trong mọi buổi hòa nhạc năm nay.
Phủ định
She hasn't heard such a beautiful medley of classical pieces before.
Cô ấy chưa từng nghe một liên khúc các bản nhạc cổ điển nào hay đến thế trước đây.
Nghi vấn
Has the chef ever created a medley of international cuisines for a single dish?
Đầu bếp đã bao giờ tạo ra một liên khúc các món ăn quốc tế cho một món ăn duy nhất chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band plays a medley of Beatles songs at every concert.
Ban nhạc chơi một liên khúc các bài hát của Beatles trong mỗi buổi hòa nhạc.
Phủ định
She does not enjoy a medley of different cuisines in one dish; she prefers simplicity.
Cô ấy không thích một hỗn hợp các món ăn khác nhau trong một món; cô ấy thích sự đơn giản.
Nghi vấn
Do they usually perform a medley of classical pieces at the recital?
Họ có thường biểu diễn một liên khúc các tác phẩm cổ điển tại buổi biểu diễn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the band would play a medley of Beatles songs at the wedding.
Tôi ước ban nhạc sẽ chơi một bản nhạc tổng hợp các bài hát của Beatles tại đám cưới.
Phủ định
If only the chef wouldn't serve that strange seafood medley; I'm allergic to shellfish.
Giá mà đầu bếp không phục vụ món hải sản thập cẩm kỳ lạ đó; tôi bị dị ứng với động vật có vỏ.
Nghi vấn
If only they could play a medley tonight, would you enjoy the concert more?
Giá mà họ có thể chơi một bản nhạc tổng hợp tối nay, bạn có thích buổi hòa nhạc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medley".

Liên khúc trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, các liên khúc (medley) là một phần trình diễn phổ biến, đặc biệt trong các buổi hòa nhạc hoặc chương trình ca nhạc. Chúng thường bao gồm nhiều đoạn trích ngắn từ các bài hát khác nhau, được xâu chuỗi lại một cách liền mạch để tạo thành một tổng thể mới. Điều này giúp khán giả có thể thưởng thức nhiều tác phẩm trong một thời gian ngắn hoặc để tôn vinh một nghệ sĩ/nhóm nhạc bằng cách kết hợp những bản hit của họ.

Tiếp sức hỗn hợp trong thể thao

"Medley relay" là một sự kiện nổi bật trong các môn thể thao như bơi lội và điền kinh. Trong bơi lội, đội tiếp sức hỗn hợp bao gồm bốn vận động viên, mỗi người bơi một kiểu bơi khác nhau (ngửa, ếch, bướm, bơi tự do). Trong điền kinh, đôi khi có các cuộc đua tiếp sức hỗn hợp với các cự ly chạy khác nhau. Đây là cách thể hiện sự đa dạng và kết hợp các kỹ năng khác nhau để đạt được mục tiêu chung.