pound cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cake traditionally made with one pound each of four ingredients: flour, butter, eggs, and sugar.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt truyền thống được làm từ một pound (khoảng 450g) mỗi loại của bốn thành phần: bột mì, bơ, trứng và đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious pound cake for the party."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh pound cake ngon tuyệt cho bữa tiệc."
-
"This pound cake recipe has been in my family for generations."
"Công thức bánh pound cake này đã được truyền lại trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pound cake | Một loại bánh ngọt truyền thống của Anh và Mỹ, được làm với tỉ lệ bằng nhau (thường là một pound) của bột mì, bơ, đường và trứng, tạo nên kết cấu đặc và ẩm. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh pound cake đặc trưng bởi kết cấu đặc, ẩm và vị ngọt đậm đà. Công thức cổ điển sử dụng tỷ lệ 1:1:1:1 của các nguyên liệu chính, tạo nên tên gọi "pound cake". Tuy nhiên, các biến thể hiện đại có thể điều chỉnh tỷ lệ hoặc thêm các thành phần khác như vani, chanh, hoặc các loại hạt để tăng hương vị. So với các loại bánh khác như sponge cake (bánh bông lan), pound cake có kết cấu đặc hơn và ít xốp hơn do lượng chất béo (bơ) cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich pound cake (bánh pound cake đậm đà, béo ngậy)
-
moist moist pound cake (bánh pound cake ẩm mềm)
-
dense dense pound cake (bánh pound cake đặc)
-
homemade homemade pound cake (bánh pound cake tự làm tại nhà)
-
lemon lemon pound cake (bánh pound cake vị chanh)
-
bake bake a pound cake (nướng một chiếc bánh pound cake)
-
slice slice the pound cake (cắt lát bánh pound cake)
-
serve serve pound cake (phục vụ bánh pound cake)
-
a slice of a slice of pound cake (một lát bánh pound cake)
-
a loaf of a loaf of pound cake (một ổ bánh pound cake)
-
pound cake pound cake recipe (công thức làm bánh pound cake)
Idioms
-
a slice of pound cake
một lát bánh pound cake
"Would you like a slice of pound cake with your coffee?"
(Bạn có muốn một lát bánh pound cake với cà phê không?)
-
bake a pound cake
nướng một chiếc bánh pound cake
"She decided to bake a pound cake for the family gathering."
(Cô ấy quyết định nướng một chiếc bánh pound cake cho buổi họp mặt gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pound cake
danh từMột loại bánh ngọt truyền thống được làm từ một pound (khoảng 450g) mỗi loại của bốn thành phần: bột mì, bơ, trứng và đường.
"She baked a delicious pound cake for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pound cake".
