(Top Banner Ad)
butter cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

butter cake

UK: /ˈbʌtə keɪk/ • US: /ˈbʌtər keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Bánh bơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cake containing butter as a key ingredient.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh có bơ là thành phần chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious butter cake for the party."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bơ ngon tuyệt cho bữa tiệc."

  • "This recipe makes a light and fluffy butter cake."

    "Công thức này làm ra một chiếc bánh bơ nhẹ và xốp."

  • "He frosted the butter cake with vanilla icing."

    "Anh ấy phủ kem vani lên chiếc bánh bơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butter
Adjective buttery
Noun cake
Noun baker
Noun bakery

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
butter cake (compound word)
Modern English
butter + cake
Middle English
buter + cake
Old English / Old Norse
butere (from Latin/Greek) + kaka

Tên gọi nói lên tất cả

Bánh bơ (butter cake) có tên gọi rất đơn giản, được ghép từ hai từ: 'butter' (bơ) và 'cake' (bánh). Tên gọi này trực tiếp phản ánh thành phần chính làm nên hương vị béo ngậy, thơm ngon và kết cấu ẩm mềm đặc trưng của loại bánh này.

Người anh em của 'Pound Cake'

Bánh bơ có nguồn gốc từ 'pound cake' (bánh pound) của Anh. Tên 'pound cake' bắt nguồn từ công thức truyền thống dùng đúng một pound (khoảng 450g) cho mỗi thành phần chính: bột, đường, trứng và bơ. Bánh bơ ngày nay là một biến thể hiện đại, linh hoạt hơn nhưng vẫn giữ bơ là nguyên liệu cốt lõi tạo nên sự khác biệt.

Usage Note

Bánh bơ là một loại bánh ngọt phổ biến, thường có hương vị vani, hạnh nhân hoặc chanh. Nó thường được ăn kèm với cà phê hoặc trà. So với các loại bánh khác, bánh bơ thường có kết cấu đặc và ẩm hơn do hàm lượng bơ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butter cake
  • rich rich butter cake
    (bánh bơ béo ngậy, đậm đà)
  • moist moist butter cake
    (bánh bơ ẩm mềm)
  • classic classic butter cake
    (bánh bơ kiểu truyền thống)
  • homemade homemade butter cake
    (bánh bơ nhà làm)
Verb + butter cake
  • bake a butter cake
    (nướng một chiếc bánh bơ)
  • serve the butter cake with fruit
    (phục vụ bánh bơ với trái cây)
  • enjoy a slice of butter cake
    (thưởng thức một lát bánh bơ)
  • decorate the butter cake
    (trang trí bánh bơ)
butter cake + Noun
  • butter cake recipe
    (công thức bánh bơ)
  • butter cake mix
    (bột bánh bơ trộn sẵn)
  • butter cake batter
    (hỗn hợp bột bánh bơ (trước khi nướng))

Idioms

  • as comforting as a (slice of) butter cake

    Một cách nói ví von để diễn tả một điều gì đó rất dễ chịu, ấm áp và mang lại cảm giác an ủi, giống như việc thưởng thức một lát bánh bơ thơm ngon.

    "Her words of encouragement were as comforting as a slice of butter cake on a rainy day."

    (Những lời động viên của cô ấy thật ấm áp như một lát bánh bơ vào ngày mưa vậy.)

  • the butter cake of [something]

    Một cách nói ẩn dụ, không phổ biến, dùng để chỉ phiên bản hoàn hảo, tinh túy hoặc tốt nhất của một thứ gì đó, ví như bánh bơ là một món bánh ngon và cơ bản.

    "With its simple rules and fun gameplay, this board game is the butter cake of family entertainment."

    (Với luật chơi đơn giản và lối chơi vui nhộn, trò cờ bàn này chính là ví dụ tinh túy của giải trí gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh có bơ là thành phần chính.

"She baked a delicious butter cake for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I made a butter cake for the party.
Tôi đã làm một chiếc bánh bơ cho bữa tiệc.
Phủ định
Why didn't you buy a butter cake from the bakery?
Tại sao bạn không mua bánh bơ từ tiệm bánh?
Nghi vấn
What kind of butter cake did she bake?
Cô ấy đã nướng loại bánh bơ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter cake".

Bánh Bơ: Hương vị của sự ấm cúng

Ở các nước phương Tây, bánh bơ được coi là một món 'comfort food' – món ăn mang lại cảm giác dễ chịu. Nó không cầu kỳ mà tượng trưng cho sự sum họp gia đình, những buổi trà chiều thân mật hoặc một chiếc bánh sinh nhật giản dị. Mùi bánh bơ nướng thường gợi nhớ về căn bếp của mẹ hoặc bà.

Gooey Butter Cake: Đặc sản từ một 'tai nạn' ẩm thực

Một biến thể nổi tiếng ở Mỹ là 'Gooey Butter Cake' (Bánh bơ dẻo), đặc sản của thành phố St. Louis. Tương truyền, loại bánh này ra đời do một lỗi của người thợ làm bánh vào những năm 1930 khi ông vô tình đảo ngược tỷ lệ bơ và bột. Kết quả là một chiếc bánh có lớp đế đặc và lớp nhân mềm dẻo, ngọt ngào, đã trở thành một biểu tượng ẩm thực của vùng.