(Top Banner Ad)
talcum powder
A2
noun A2 Hóa học, Mỹ phẩm

talcum powder

UK: /ˈtælkəm ˈpaʊdər/ • US: /ˈtælkəm ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn rôm bột talc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, white powder made from talc, used especially for keeping the skin dry and smooth.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ talc, thường được dùng để giữ cho da khô và mịn màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used talcum powder to keep her baby's skin dry."

    "Cô ấy dùng phấn rôm (bột talc) để giữ cho da của em bé được khô ráo."

  • "Many people use talcum powder after showering."

    "Nhiều người sử dụng phấn rôm sau khi tắm."

  • "The doctor recommended using talcum powder to prevent diaper rash."

    "Bác sĩ khuyên dùng phấn rôm để ngăn ngừa hăm tã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talc khoáng chất talc (thành phần chính của bột talc)
Adjective talcous có chứa hoặc giống như talc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṭalq
Latin
talcum
English
talcum powder

Nguồn gốc của Talc

Từ 'talc' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'ṭalq', có nghĩa là một loại khoáng chất mềm. Người La Mã sau đó Latinh hóa thành 'talcum'. Bột talc đã được sử dụng từ thời cổ đại để làm mềm và bảo vệ da. Ngày nay, nó vẫn là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Loại khoáng chất này đã được sử dụng từ rất lâu đời.

Usage Note

Talcum powder thường được sử dụng sau khi tắm hoặc thay tã cho trẻ em để thấm hút ẩm và giảm ma sát. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tranh cãi về sự an toàn của talc, đặc biệt là loại có chứa asbestos.

Prepositions

with on

Với 'with', nó chỉ vật liệu tạo thành bột: 'talcum powder with fragrance' (bột talc có hương thơm). Với 'on', nó chỉ vị trí sử dụng: 'put talcum powder on the skin' (thoa bột talc lên da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talcum powder
  • scented scented talcum powder
    (bột talc có mùi thơm)
  • baby baby talcum powder
    (bột talc dành cho trẻ em)
  • medicated medicated talcum powder
    (bột talc có chứa thuốc)
Verb + talcum powder
  • apply apply talcum powder
    (thoa bột talc)
  • sprinkle sprinkle talcum powder
    (rắc bột talc)
  • use use talcum powder
    (sử dụng bột talc)

Idioms

  • Not worth a pinch of talcum powder

    Không đáng một xu, vô giá trị.

    "His promises are not worth a pinch of talcum powder."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talcum powder

noun
Lật mặt

Một loại bột mịn, màu trắng được làm từ talc, thường được dùng để giữ cho da khô và mịn màng.

"She used talcum powder to keep her baby's skin dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talcum powder".

Sử dụng bột talc cho trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, bột talc thường được sử dụng cho trẻ em sau khi tắm để giữ cho da khô và ngăn ngừa hăm tã. Tuy nhiên, có những tranh cãi về sự an toàn của việc sử dụng bột talc do lo ngại về ô nhiễm amiăng.