(Top Banner Ad)
power reduction
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Kinh tế, Môi trường

power reduction

UK: /ˈpaʊər rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈpaʊər rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm điện năng giảm công suất tiết giảm điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing the amount of power used or available.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm lượng điện năng được sử dụng hoặc có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing new technologies can lead to significant power reduction in data centers."

    "Việc triển khai các công nghệ mới có thể dẫn đến việc giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ trong các trung tâm dữ liệu."

  • "The company invested in power reduction strategies to lower its electricity bills."

    "Công ty đã đầu tư vào các chiến lược giảm điện năng để giảm hóa đơn tiền điện."

  • "Power reduction is crucial for extending the battery life of mobile devices."

    "Giảm điện năng là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ pin của các thiết bị di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, điện năng, công suất
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có khả năng
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
Adjective powerless yếu ớt, bất lực, không có quyền lực
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Noun reducer thiết bị/chất làm giảm

Synonyms

energy saving (tiết kiệm năng lượng)load shedding (cắt giảm phụ tải)

Antonyms

power increase (tăng điện năng)power consumption increase (tăng tiêu thụ điện năng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir/pouir
English
power
Latin
reductio
Old French
reduction
English
reduction
English (Compound)
power reduction

Hành trình của 'Power Reduction'

Cụm từ 'power reduction' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' có nghĩa là 'có thể', qua tiếng Pháp cổ 'poeir' rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sức mạnh, năng lượng. 'Reduction' đến từ tiếng Latin 'reductio' ('dẫn trở lại, phục hồi'), qua tiếng Pháp cổ 'reduction' rồi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự giảm bớt'. Khi hai từ này ghép lại thành 'power reduction', chúng tạo ra một thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong kỹ thuật, công nghiệp và môi trường, mô tả việc làm giảm năng lượng tiêu thụ hoặc công suất hoạt động, phản ánh nhu cầu về hiệu quả và bền vững trong thế giới ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kỹ thuật, điện tử, và quản lý năng lượng. Nó nhấn mạnh vào việc giảm tiêu thụ hoặc sản xuất năng lượng. Khác với 'energy conservation' (bảo tồn năng lượng), 'power reduction' thường tập trung vào việc giảm công suất tiêu thụ hoặc cung cấp ngay lập tức.

Prepositions

in of for

in power reduction: thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phương pháp giảm điện năng (e.g., 'in power reduction techniques'). of power reduction: thường chỉ ra mức độ hoặc phạm vi giảm điện năng (e.g., 'a significant amount of power reduction'). for power reduction: thường chỉ ra mục đích của việc giảm điện năng (e.g., 'strategies for power reduction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power reduction
  • significant significant power reduction
    (giảm đáng kể lượng điện năng/công suất)
  • substantial substantial power reduction
    (giảm đáng kể lượng điện năng/công suất)
  • drastic drastic power reduction
    (giảm mạnh mẽ lượng điện năng/công suất)
  • effective effective power reduction
    (giảm điện năng/công suất hiệu quả)
  • optimal optimal power reduction
    (giảm điện năng/công suất tối ưu)
Verb + power reduction
  • achieve achieve power reduction
    (đạt được sự giảm điện năng/công suất)
  • implement implement power reduction
    (thực hiện việc giảm điện năng/công suất)
  • enable enable power reduction
    (cho phép/tạo điều kiện giảm điện năng/công suất)
  • target target power reduction
    (nhắm đến việc giảm điện năng/công suất)
  • mandate mandate power reduction
    (ra lệnh/yêu cầu giảm điện năng/công suất)
Noun + of + power reduction
  • benefits benefits of power reduction
    (lợi ích của việc giảm điện năng/công suất)
  • methods methods of power reduction
    (các phương pháp giảm điện năng/công suất)
  • goals goals of power reduction
    (các mục tiêu giảm điện năng/công suất)

Idioms

  • a focus on power reduction

    sự tập trung vào việc giảm điện năng/công suất

    "The new design places a strong focus on power reduction to extend battery life."

    (Thiết kế mới đặt trọng tâm lớn vào việc giảm điện năng để kéo dài tuổi thọ pin.)

  • initiatives for power reduction

    các sáng kiến/chương trình giảm điện năng/công suất

    "Many companies are launching initiatives for power reduction to meet sustainability goals."

    (Nhiều công ty đang triển khai các sáng kiến giảm điện năng để đạt được mục tiêu bền vững.)

  • the goal of power reduction

    mục tiêu giảm điện năng/công suất

    "For modern electronics, the goal of power reduction is paramount for portability and efficiency."

    (Đối với thiết bị điện tử hiện đại, mục tiêu giảm điện năng là tối quan trọng cho tính di động và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power reduction

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm lượng điện năng được sử dụng hoặc có sẵn.

"Implementing new technologies can lead to significant power reduction in data centers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power reduction".

Phong trào tiết kiệm năng lượng toàn cầu

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, có một phong trào mạnh mẽ nhằm thúc đẩy việc giảm tiêu thụ năng lượng. 'Power reduction' trong các thiết bị điện tử, hệ thống chiếu sáng và quy trình công nghiệp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu. Các chiến dịch như 'Earth Hour' khuyến khích mọi người tắt đèn, biểu trưng cho nỗ lực tập thể trong việc giảm tải điện năng.

Tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng và thiết kế sản phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng và công nghiệp hiện đại, 'power reduction' là một yếu tố then chốt trong thiết kế sản phẩm. Nhiều quốc gia có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hiệu quả năng lượng cho đồ gia dụng và thiết bị điện tử (ví dụ: Energy Star ở Mỹ). Người tiêu dùng cũng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có 'chế độ tiết kiệm năng lượng' (power-saving modes) hoặc quảng cáo 'tiêu thụ điện năng thấp', phản ánh giá trị xã hội về tính bền vững và trách nhiệm môi trường.