(Top Banner Ad)
hand tool
A2
noun A2 Công cụ và Thiết bị

hand tool

UK: /ˈhænd tuːl/ • US: /ˈhænd tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ cầm tay công cụ thủ công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool that is powered by hand rather than by a motor.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được vận hành bằng tay thay vì bằng động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hammer is a common hand tool."

    "Búa là một loại công cụ cầm tay phổ biến."

  • "He used a hand tool to tighten the bolt."

    "Anh ấy đã sử dụng một công cụ cầm tay để siết chặt bu lông."

  • "The workshop is filled with various hand tools."

    "Xưởng chứa đầy các loại công cụ cầm tay khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Tay; người thợ
Noun tool Dụng cụ, công cụ
Noun toolbox Hộp dụng cụ
Adjective handheld Cầm tay, để cầm tay
Adjective manual Thủ công, dùng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
tool

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hand tool' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'hand' (tay) và 'tool' (dụng cụ). Từ 'hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand' và xa hơn là từ các ngôn ngữ German nguyên thủy. Tương tự, 'tool' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tōl' và các ngôn ngữ German nguyên thủy. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một dụng cụ được vận hành bằng sức người, không dùng động cơ, để phân biệt với các 'power tool' (dụng cụ điện).

Usage Note

Cụm từ 'hand tool' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng vận hành công cụ đến từ sức người. Điều này giúp phân biệt với 'power tool' (dụng cụ điện) sử dụng điện hoặc pin. 'Hand tool' bao gồm nhiều loại công cụ khác nhau, từ những công cụ đơn giản như búa, tua vít đến những công cụ phức tạp hơn như cưa tay, khoan tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand tool
  • basic basic hand tools
    (dụng cụ cầm tay cơ bản)
  • essential essential hand tools
    (dụng cụ cầm tay thiết yếu)
  • specialized specialized hand tools
    (dụng cụ cầm tay chuyên dụng)
  • traditional traditional hand tools
    (dụng cụ cầm tay truyền thống)
Verb + hand tool
  • use use hand tools
    (sử dụng dụng cụ cầm tay)
  • operate operate hand tools
    (vận hành dụng cụ cầm tay)
  • maintain maintain hand tools
    (bảo dưỡng dụng cụ cầm tay)
  • select select the right hand tool
    (chọn đúng dụng cụ cầm tay)
Noun + hand tool
  • set of a set of hand tools
    (một bộ dụng cụ cầm tay)
  • collection of a collection of hand tools
    (một bộ sưu tập dụng cụ cầm tay)

Idioms

  • basic hand tools

    các dụng cụ cầm tay cơ bản

    "Every household should have a set of basic hand tools for minor repairs."

    (Mọi gia đình nên có một bộ dụng cụ cầm tay cơ bản để sửa chữa lặt vặt.)

  • a versatile hand tool

    một dụng cụ cầm tay đa năng

    "A multi-tool often serves as a versatile hand tool for various tasks."

    (Một dụng cụ đa năng thường đóng vai trò là một dụng cụ cầm tay đa năng cho nhiều công việc khác nhau.)

  • mastering hand tools

    làm chủ/thành thạo dụng cụ cầm tay

    "Mastering hand tools requires practice and patience."

    (Làm chủ dụng cụ cầm tay đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand tool

noun
Lật mặt

Một công cụ được vận hành bằng tay thay vì bằng động cơ.

"A hammer is a common hand tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand tool".

Văn hóa 'Tự làm lấy' (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào văn hóa mạnh mẽ mang tên 'Do It Yourself' (DIY) – tự làm lấy. Người ta thường dùng các dụng cụ cầm tay để tự sửa chữa nhà cửa, làm vườn, hoặc tạo ra đồ thủ công thay vì thuê thợ. Điều này thể hiện tinh thần tự chủ, tiết kiệm và niềm vui sáng tạo cá nhân.

Nghề thủ công và giá trị truyền thống

Dụng cụ cầm tay là trọng tâm của các nghề thủ công truyền thống như mộc, điêu khắc, làm gốm. Việc sử dụng chúng không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự kế thừa tinh hoa, kỹ năng và nghệ thuật từ các thế hệ trước. Nó đề cao sự khéo léo, tỉ mỉ và chất lượng sản phẩm làm ra, thường tạo ra các sản phẩm độc đáo, có giá trị cao.