hand tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công cụ được vận hành bằng tay thay vì bằng động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A hammer is a common hand tool."
"Búa là một loại công cụ cầm tay phổ biến."
-
"He used a hand tool to tighten the bolt."
"Anh ấy đã sử dụng một công cụ cầm tay để siết chặt bu lông."
-
"The workshop is filled with various hand tools."
"Xưởng chứa đầy các loại công cụ cầm tay khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hand tool' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng vận hành công cụ đến từ sức người. Điều này giúp phân biệt với 'power tool' (dụng cụ điện) sử dụng điện hoặc pin. 'Hand tool' bao gồm nhiều loại công cụ khác nhau, từ những công cụ đơn giản như búa, tua vít đến những công cụ phức tạp hơn như cưa tay, khoan tay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic hand tools (dụng cụ cầm tay cơ bản)
-
essential essential hand tools (dụng cụ cầm tay thiết yếu)
-
specialized specialized hand tools (dụng cụ cầm tay chuyên dụng)
-
traditional traditional hand tools (dụng cụ cầm tay truyền thống)
-
use use hand tools (sử dụng dụng cụ cầm tay)
-
operate operate hand tools (vận hành dụng cụ cầm tay)
-
maintain maintain hand tools (bảo dưỡng dụng cụ cầm tay)
-
select select the right hand tool (chọn đúng dụng cụ cầm tay)
-
set of a set of hand tools (một bộ dụng cụ cầm tay)
-
collection of a collection of hand tools (một bộ sưu tập dụng cụ cầm tay)
Idioms
-
basic hand tools
các dụng cụ cầm tay cơ bản
"Every household should have a set of basic hand tools for minor repairs."
(Mọi gia đình nên có một bộ dụng cụ cầm tay cơ bản để sửa chữa lặt vặt.)
-
a versatile hand tool
một dụng cụ cầm tay đa năng
"A multi-tool often serves as a versatile hand tool for various tasks."
(Một dụng cụ đa năng thường đóng vai trò là một dụng cụ cầm tay đa năng cho nhiều công việc khác nhau.)
-
mastering hand tools
làm chủ/thành thạo dụng cụ cầm tay
"Mastering hand tools requires practice and patience."
(Làm chủ dụng cụ cầm tay đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand tool
nounMột công cụ được vận hành bằng tay thay vì bằng động cơ.
"A hammer is a common hand tool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand tool".
