pr representative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to represent a company or organization and communicate with the public, especially through the media.
Vietnamese Meaning
Người đại diện cho một công ty hoặc tổ chức, giao tiếp với công chúng, đặc biệt thông qua các phương tiện truyền thông. Người đại diện PR.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a PR representative to handle the crisis."
"Công ty đã thuê một người đại diện PR để xử lý cuộc khủng hoảng."
-
"Our PR representative will be attending the conference."
"Người đại diện PR của chúng tôi sẽ tham dự hội nghị."
-
"She works as a PR representative for a major tech company."
"Cô ấy làm người đại diện PR cho một công ty công nghệ lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | representative | người đại diện, đại biểu |
| Noun | representation | sự đại diện, bản trình bày |
| Noun | public relations | quan hệ công chúng (lĩnh vực) |
| Noun | PR | quan hệ công chúng (viết tắt) |
| Noun | spokesperson | người phát ngôn (thường là vai trò của PR) |
| Verb | represent | đại diện, thể hiện |
| Adjective | representative | mang tính đại diện, tiêu biểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người cụ thể trong vai trò đại diện cho bộ phận quan hệ công chúng (PR) của một tổ chức. Vai trò của họ là quản lý danh tiếng của tổ chức và xây dựng mối quan hệ tích cực với công chúng, giới truyền thông và các bên liên quan khác. Khác với 'spokesperson', PR representative bao hàm trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả việc lên kế hoạch chiến lược và thực hiện các hoạt động PR.
Prepositions
'PR representative for [company/organization]': Người đại diện PR cho [công ty/tổ chức]. Chỉ rõ đơn vị mà người đó đại diện.
'PR representative of [industry]': Người đại diện PR của [ngành]. Ám chỉ đại diện cho ngành, không phải một công ty cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a pr representative (thuê một đại diện quan hệ công chúng)
-
appoint appoint a pr representative (bổ nhiệm một đại diện quan hệ công chúng)
-
consult with consult with a pr representative (tham vấn với một đại diện quan hệ công chúng)
-
become become a pr representative (trở thành một đại diện quan hệ công chúng)
-
act as act as a pr representative (đóng vai trò là đại diện quan hệ công chúng)
-
experienced experienced pr representative (đại diện quan hệ công chúng có kinh nghiệm)
-
chief chief pr representative (trưởng đại diện quan hệ công chúng)
-
senior senior pr representative (đại diện quan hệ công chúng cấp cao)
-
external external pr representative (đại diện quan hệ công chúng bên ngoài)
-
dedicated dedicated pr representative (đại diện quan hệ công chúng tận tâm)
-
role role of a pr representative (vai trò của một đại diện quan hệ công chúng)
-
team team of pr representatives (đội ngũ các đại diện quan hệ công chúng)
Idioms
-
act as a PR representative
đóng vai trò là đại diện quan hệ công chúng
"She acts as a PR representative for several celebrities."
(Cô ấy đóng vai trò là đại diện quan hệ công chúng cho một số người nổi tiếng.)
-
a PR representative on retainer
một đại diện quan hệ công chúng được thuê theo hợp đồng dài hạn (để sẵn sàng phục vụ khi cần)
"The company keeps a PR representative on retainer for crisis management."
(Công ty duy trì một đại diện quan hệ công chúng theo hợp đồng dài hạn để quản lý khủng hoảng.)
-
handle media inquiries as a PR representative
xử lý các yêu cầu từ truyền thông với tư cách là đại diện quan hệ công chúng
"Our PR representative is responsible for handling all media inquiries."
(Đại diện quan hệ công chúng của chúng tôi chịu trách nhiệm xử lý tất cả các yêu cầu từ truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pr representative
Danh từNgười đại diện cho một công ty hoặc tổ chức, giao tiếp với công chúng, đặc biệt thông qua các phương tiện truyền thông. Người đại diện PR.
"The company hired a PR representative to handle the crisis."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a PR representative, isn't she? |
Cô ấy là một đại diện quan hệ công chúng, phải không? |
| Phủ định | He isn't a PR representative, is he? |
Anh ấy không phải là một đại diện quan hệ công chúng, phải không? |
| Nghi vấn | PR representatives are important for a company's image, aren't they? |
Các đại diện quan hệ công chúng rất quan trọng đối với hình ảnh của một công ty, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pr representative".
