(Top Banner Ad)
practical goals
B1
Adjective B1 Tổng quát

practical goals

UK: /ˈpræktɪkəl ɡəʊlz/ • US: /ˈpræktɪkəl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu thực tế mục tiêu khả thi mục tiêu thiết thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to what is real rather than to what is possible or imagined.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những gì thực tế hơn là những gì có thể hoặc tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a very practical man."

    "Anh ấy là một người rất thực tế."

  • "One of our practical goals is to improve efficiency."

    "Một trong những mục tiêu thực tế của chúng tôi là cải thiện hiệu quả."

  • "Let's set some practical goals for the next quarter."

    "Hãy đặt ra một vài mục tiêu thực tế cho quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự thực hành, luyện tập; thói quen; phòng mạch
Verb practice Thực hành, luyện tập
Adverb practically Về mặt thực tế; gần như, hầu như
Adjective impractical Không thực tế, không khả thi
Noun goal Mục tiêu, bàn thắng
Noun goal-setting Việc đặt mục tiêu
Noun goal-setter Người đặt mục tiêu

Synonyms

Antonyms

unrealistic goals (mục tiêu không thực tế)impractical goals (mục tiêu phi thực tế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikós)
Late Latin
practicālis
Old French
pratique
English
practical

Nguồn gốc 'Practical' (Thực tế)

Từ 'practical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikós', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện'. Nó nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa ý tưởng và việc áp dụng chúng vào thực tế.

Nguồn gốc 'Goal' (Mục tiêu)

Từ 'goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ (gāl) và tiếng Bắc Âu cổ (gaul) mang nghĩa 'giới hạn' hoặc 'ranh giới'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'điểm cuối của một cuộc đua' rồi 'mục tiêu' hoặc 'mong muốn đạt được', đặc biệt là từ thế kỷ 16.

Sự kết hợp 'Practical Goals'

Khi kết hợp, 'practical goals' (mục tiêu thực tế) mô tả những mục tiêu không chỉ là ước mơ hay ý tưởng trên giấy, mà là những mục tiêu có thể đạt được, khả thi và có thể áp dụng vào thực tế. Chúng đòi hỏi sự lập kế hoạch cụ thể và hành động.

Usage Note

Tính từ 'practical' nhấn mạnh tính khả thi và hữu dụng của một hành động, kế hoạch, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những thứ mang tính lý thuyết, viển vông hoặc không thực tế. So sánh với 'realistic': realistic nhấn mạnh tính khả thi dựa trên điều kiện hiện tại, trong khi practical nhấn mạnh tính hữu dụng và hiệu quả trong thực tế.
Danh từ 'goal' chỉ một kết quả hoặc thành tựu cụ thể mà một người hoặc một nhóm cố gắng đạt được. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và nỗ lực. So sánh với 'objective': objective thường mang tính cụ thể và đo lường được hơn, trong khi goal có thể rộng hơn và mang tính định hướng.

Prepositions

in for

'practical in' được sử dụng để chỉ ra tính thực tế hoặc hữu ích của một cái gì đó trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This advice is very practical in this situation.'
'practical for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó phù hợp hoặc hữu ích cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is practical for everyday use.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + practical goals
  • achieve achieve practical goals
    (đạt được các mục tiêu thực tế)
  • set set practical goals
    (đặt ra các mục tiêu thực tế)
  • pursue pursue practical goals
    (theo đuổi các mục tiêu thực tế)
  • work towards work towards practical goals
    (nỗ lực hướng tới các mục tiêu thực tế)
  • define define practical goals
    (xác định các mục tiêu thực tế)
  • establish establish practical goals
    (thiết lập các mục tiêu thực tế)
  • have have practical goals
    (có các mục tiêu thực tế)
  • focus on focus on practical goals
    (tập trung vào các mục tiêu thực tế)
Adjective + practical goals
  • specific specific practical goals
    (các mục tiêu thực tế cụ thể)
  • realistic realistic practical goals
    (các mục tiêu thực tế khả thi/hiện thực)
  • clear clear practical goals
    (các mục tiêu thực tế rõ ràng)

Idioms

  • set practical goals for oneself

    Tự đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân

    "It's important to set practical goals for oneself to maintain motivation and avoid disappointment."

    (Điều quan trọng là phải tự đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân để duy trì động lực và tránh thất vọng.)

  • keep practical goals in sight

    Luôn giữ vững, không quên các mục tiêu thực tế

    "Despite various distractions, she managed to keep her practical goals in sight and achieve success."

    (Bất chấp nhiều điều xao nhãng, cô ấy vẫn luôn giữ vững các mục tiêu thực tế và đạt được thành công.)

  • translate theory into practical goals

    Biến lý thuyết thành các mục tiêu thực tế có thể thực hiện được

    "Effective leaders know how to translate grand theories into practical goals that their team can pursue."

    (Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách biến những lý thuyết lớn thành các mục tiêu thực tế mà đội ngũ của họ có thể theo đuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical goals

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến những gì thực tế hơn là những gì có thể hoặc tưởng tượng.

"He's a very practical man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had practical goals for her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy có những mục tiêu thực tế cho sự nghiệp của mình.
Phủ định
He said that he did not have any practical goals at the time.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ mục tiêu thực tế nào vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if they had set any practical goals for the project.
Cô ấy hỏi liệu họ đã đặt ra bất kỳ mục tiêu thực tế nào cho dự án hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical goals".

Mô hình mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, mô hình mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound - Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) rất phổ biến. Các khía cạnh 'Achievable' (Khả thi) và 'Relevant' (Liên quan) của SMART trực tiếp thể hiện tính 'practical' (thực tế) của mục tiêu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu có thể đạt được.

Tầm quan trọng của hành động và hiện thực

Văn hóa phương Tây thường đề cao việc lập kế hoạch hành động và tư duy hiện thực. 'Practical goals' trái ngược với những giấc mơ viển vông, không có khả năng thực hiện. Nó khuyến khích cá nhân và tổ chức tập trung vào những bước đi cụ thể, có thể đo lường và dẫn đến kết quả thực tế, góp phần vào sự phát triển và thành công.