practical goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến những gì thực tế hơn là những gì có thể hoặc tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a very practical man."
"Anh ấy là một người rất thực tế."
-
"One of our practical goals is to improve efficiency."
"Một trong những mục tiêu thực tế của chúng tôi là cải thiện hiệu quả."
-
"Let's set some practical goals for the next quarter."
"Hãy đặt ra một vài mục tiêu thực tế cho quý tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập; thói quen; phòng mạch |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập |
| Adverb | practically | Về mặt thực tế; gần như, hầu như |
| Adjective | impractical | Không thực tế, không khả thi |
| Noun | goal | Mục tiêu, bàn thắng |
| Noun | goal-setting | Việc đặt mục tiêu |
| Noun | goal-setter | Người đặt mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'practical' nhấn mạnh tính khả thi và hữu dụng của một hành động, kế hoạch, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những thứ mang tính lý thuyết, viển vông hoặc không thực tế. So sánh với 'realistic': realistic nhấn mạnh tính khả thi dựa trên điều kiện hiện tại, trong khi practical nhấn mạnh tính hữu dụng và hiệu quả trong thực tế.
Danh từ 'goal' chỉ một kết quả hoặc thành tựu cụ thể mà một người hoặc một nhóm cố gắng đạt được. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch và nỗ lực. So sánh với 'objective': objective thường mang tính cụ thể và đo lường được hơn, trong khi goal có thể rộng hơn và mang tính định hướng.
Prepositions
'practical in' được sử dụng để chỉ ra tính thực tế hoặc hữu ích của một cái gì đó trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This advice is very practical in this situation.'
'practical for' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó phù hợp hoặc hữu ích cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is practical for everyday use.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve practical goals (đạt được các mục tiêu thực tế)
-
set set practical goals (đặt ra các mục tiêu thực tế)
-
pursue pursue practical goals (theo đuổi các mục tiêu thực tế)
-
work towards work towards practical goals (nỗ lực hướng tới các mục tiêu thực tế)
-
define define practical goals (xác định các mục tiêu thực tế)
-
establish establish practical goals (thiết lập các mục tiêu thực tế)
-
have have practical goals (có các mục tiêu thực tế)
-
focus on focus on practical goals (tập trung vào các mục tiêu thực tế)
-
specific specific practical goals (các mục tiêu thực tế cụ thể)
-
realistic realistic practical goals (các mục tiêu thực tế khả thi/hiện thực)
-
clear clear practical goals (các mục tiêu thực tế rõ ràng)
Idioms
-
set practical goals for oneself
Tự đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân
"It's important to set practical goals for oneself to maintain motivation and avoid disappointment."
(Điều quan trọng là phải tự đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân để duy trì động lực và tránh thất vọng.)
-
keep practical goals in sight
Luôn giữ vững, không quên các mục tiêu thực tế
"Despite various distractions, she managed to keep her practical goals in sight and achieve success."
(Bất chấp nhiều điều xao nhãng, cô ấy vẫn luôn giữ vững các mục tiêu thực tế và đạt được thành công.)
-
translate theory into practical goals
Biến lý thuyết thành các mục tiêu thực tế có thể thực hiện được
"Effective leaders know how to translate grand theories into practical goals that their team can pursue."
(Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách biến những lý thuyết lớn thành các mục tiêu thực tế mà đội ngũ của họ có thể theo đuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical goals
AdjectiveLiên quan đến những gì thực tế hơn là những gì có thể hoặc tưởng tượng.
"He's a very practical man."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had practical goals for her career. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có những mục tiêu thực tế cho sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | He said that he did not have any practical goals at the time. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ mục tiêu thực tế nào vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | She asked if they had set any practical goals for the project. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã đặt ra bất kỳ mục tiêu thực tế nào cho dự án hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical goals".
