(Top Banner Ad)
unrealistic goals
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

unrealistic goals

UK: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ɡəʊlz/ • US: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu không thực tế mục tiêu viển vông mục tiêu quá sức mục tiêu bất khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Targets or objectives that are not achievable or practical given the available resources, time, or circumstances.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu hoặc mục đích không thể đạt được hoặc không thực tế với nguồn lực, thời gian hoặc hoàn cảnh hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting unrealistic goals can lead to disappointment and decreased motivation."

    "Đặt ra những mục tiêu phi thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng và giảm động lực."

  • "The company set unrealistic goals for sales growth this quarter."

    "Công ty đã đặt ra những mục tiêu phi thực tế cho sự tăng trưởng doanh số trong quý này."

  • "Trying to learn a new language fluently in a month is an unrealistic goal."

    "Cố gắng học một ngôn ngữ mới một cách trôi chảy trong một tháng là một mục tiêu phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj realistic thực tế, có tính khả thi
N reality thực tế, hiện thực
Adj unreal không có thật, ảo
Adv realistically một cách thực tế
N goal-setting việc đặt mục tiêu
Adj goal-oriented có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Latin
realis
Old French
réel
English
real
Old English
un-
Ancient Greek
-istikos
English
unrealistic
Old English
gal
Middle English
gol
English
goal

Nguồn gốc của 'Unrealistic'

Cụm từ 'unrealistic goals' là sự kết hợp của hai phần chính. 'Unrealistic' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không'), gốc 'real' từ tiếng Latin 'realis' (thực tế, thật) qua tiếng Pháp cổ 'réel', và hậu tố '-istic' từ tiếng Hy Lạp cổ '-istikos' (có tính chất của). Do đó, 'unrealistic' có nghĩa là 'không thực tế' hoặc 'không khả thi'.

Nguồn gốc của 'Goals'

Từ 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gal' (có nghĩa là 'rào cản' hoặc 'giới hạn'), sau đó phát triển thành 'gol' trong tiếng Anh Trung cổ (chỉ 'ranh giới' hoặc 'vạch đích trong một trò chơi'). Ngày nay, 'goal' được hiểu là một mục tiêu hoặc đích đến mà một người hoặc tổ chức muốn đạt được. Khi kết hợp, 'unrealistic goals' chỉ những mục tiêu vượt quá khả năng thực tế để đạt được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mục tiêu quá cao xa, không phù hợp với khả năng hoặc điều kiện thực tế. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính khả thi và có thể dẫn đến thất vọng hoặc lãng phí nguồn lực. 'Unrealistic goals' khác với 'ambitious goals' ở chỗ 'ambitious goals' vẫn có khả năng đạt được mặc dù đòi hỏi nỗ lực lớn, trong khi 'unrealistic goals' hầu như không thể đạt được.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'unrealistic goals of success' (những mục tiêu thành công phi thực tế), 'unrealistic goals for the project' (những mục tiêu phi thực tế cho dự án). Giới từ 'of' thường đi sau khi nói về mục tiêu cụ thể. 'For' thường được dùng khi nói về mục tiêu liên quan đến một đối tượng/dự án nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrealistic goals
  • set set unrealistic goals
    (đặt ra những mục tiêu phi thực tế)
  • pursue pursue unrealistic goals
    (theo đuổi những mục tiêu phi thực tế)
  • have have unrealistic goals
    (có những mục tiêu phi thực tế)
  • avoid avoid unrealistic goals
    (tránh những mục tiêu phi thực tế)
  • criticize criticize unrealistic goals
    (chỉ trích những mục tiêu phi thực tế)
Adjective + unrealistic goals
  • highly highly unrealistic goals
    (những mục tiêu cực kỳ phi thực tế)
  • wildly wildly unrealistic goals
    (những mục tiêu hoang đường, cực kỳ phi thực tế)
  • completely completely unrealistic goals
    (những mục tiêu hoàn toàn phi thực tế)

Idioms

  • Don't set yourself up for failure by having unrealistic goals.

    Đừng tự đẩy mình vào thất bại bằng cách đặt ra những mục tiêu phi thực tế.

    "If you want to achieve lasting success, remember not to set yourself up for failure by having unrealistic goals."

    (Nếu bạn muốn đạt được thành công bền vững, hãy nhớ đừng tự đẩy mình vào thất bại bằng cách đặt ra những mục tiêu phi thực tế.)

  • It's easy to fall into the trap of setting unrealistic goals.

    Rất dễ mắc bẫy khi đặt ra những mục tiêu phi thực tế.

    "Many young entrepreneurs, driven by passion, find it easy to fall into the trap of setting unrealistic goals."

    (Nhiều doanh nhân trẻ, bị thúc đẩy bởi đam mê, rất dễ mắc bẫy khi đặt ra những mục tiêu phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistic goals

Noun Phrase
Lật mặt

Những mục tiêu hoặc mục đích không thể đạt được hoặc không thực tế với nguồn lực, thời gian hoặc hoàn cảnh hiện có.

"Setting unrealistic goals can lead to disappointment and decreased motivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Setting unrealistic goals can lead to disappointment.
Đặt ra những mục tiêu phi thực tế có thể dẫn đến thất vọng.
Phủ định
We shouldn't pursue unrealistic goals.
Chúng ta không nên theo đuổi những mục tiêu phi thực tế.
Nghi vấn
Are unrealistic goals always detrimental?
Liệu những mục tiêu phi thực tế có luôn gây bất lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistic goals".

Khái niệm SMART Goals

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển cá nhân, khái niệm SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) là một khuôn khổ phổ biến để đặt mục tiêu hiệu quả. Khung này nhấn mạnh rằng các mục tiêu nên cụ thể, đo lường được, có thể đạt được (Achievable – tránh 'unrealistic goals'), liên quan và có thời hạn. Nó là một lời nhắc nhở quan trọng để tránh đặt ra những mục tiêu phi thực tế có thể dẫn đến thất vọng.

Giữa 'Mơ lớn' và 'Thực tế'

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích cá nhân 'mơ lớn' và theo đuổi hoài bão cao cả. Tuy nhiên, cũng có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính thực dụng và sự cẩn trọng. 'Unrealistic goals' thường được coi là một điểm cần cảnh báo, nhắc nhở mọi người cân bằng giữa khát vọng cháy bỏng và khả năng thực tế, để tránh những kỳ vọng viển vông và sự kiệt sức.