(Top Banner Ad)
early access
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí (Trò chơi điện tử)

early access

UK: /ˈɜːli ˈækses/ • US: /ˈɜːrli ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập sớm quyền truy cập sớm giai đoạn truy cập sớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use a product or service, especially software or a game, before it is officially released to the general public.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt là phần mềm hoặc trò chơi, trước khi nó được phát hành chính thức cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game is currently in early access on Steam."

    "Trò chơi hiện đang trong giai đoạn truy cập sớm trên Steam."

  • "Buying early access helps fund the game's development."

    "Việc mua quyền truy cập sớm giúp tài trợ cho quá trình phát triển của trò chơi."

  • "We appreciate your feedback during the early access period."

    "Chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn trong giai đoạn truy cập sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm, sớm hơn dự kiến
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập, khó tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí (Trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ærlīce
Middle English
erly
Modern English
early
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
Modern English (Compound)
early access

Sự ra đời của 'early access'

Thuật ngữ 'early access' (truy cập sớm) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà nó là một cụm từ ghép hiện đại xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ và internet. Đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp game và phần mềm từ những năm 2000, nó mô tả một mô hình cho phép người dùng trả tiền hoặc đăng ký để trải nghiệm sản phẩm chưa hoàn thiện. Điều này giúp nhà phát triển nhận phản hồi sớm và người dùng có cơ hội định hình sản phẩm trước khi bản phát hành chính thức ra mắt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm và trò chơi điện tử. Nó đề cập đến việc người dùng có thể trải nghiệm và cung cấp phản hồi về sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển. 'Early access' nhấn mạnh tính chất 'sớm' và 'chưa hoàn thiện' của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early access
  • gain gain early access
    (đạt được/giành được quyền truy cập sớm)
  • get get early access
    (có được quyền truy cập sớm)
  • receive receive early access
    (nhận được quyền truy cập sớm)
  • offer offer early access
    (cung cấp/đề nghị quyền truy cập sớm)
  • provide provide early access
    (cung cấp quyền truy cập sớm)
  • grant grant early access
    (cấp quyền truy cập sớm)
  • release in release in early access
    (phát hành dưới dạng truy cập sớm)
Adjective + early access
  • exclusive exclusive early access
    (quyền truy cập sớm độc quyền)
  • limited limited early access
    (quyền truy cập sớm giới hạn)
  • public public early access
    (quyền truy cập sớm công khai)
  • paid paid early access
    (quyền truy cập sớm trả phí)
  • free free early access
    (quyền truy cập sớm miễn phí)
Preposition + early access
  • for for early access
    (để được truy cập sớm)
  • during during early access
    (trong thời gian truy cập sớm)

Idioms

  • early access program

    chương trình truy cập sớm (một chương trình cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm trước khi phát hành chính thức để thu thập phản hồi)

    "Many software companies run an early access program to gather user feedback."

    (Nhiều công ty phần mềm triển khai chương trình truy cập sớm để thu thập phản hồi của người dùng.)

  • early access game

    trò chơi truy cập sớm (một trò chơi được phát hành ở trạng thái chưa hoàn thiện, cho phép người chơi trải nghiệm và đóng góp ý kiến để phát triển)

    "The developers updated the early access game frequently based on player suggestions."

    (Các nhà phát triển thường xuyên cập nhật trò chơi truy cập sớm dựa trên góp ý của người chơi.)

  • get early access to something

    có quyền truy cập sớm vào thứ gì đó (được phép sử dụng hoặc xem trước một sản phẩm, dịch vụ nào đó trước người khác)

    "Subscribers got early access to the new streaming service's content."

    (Những người đăng ký đã có quyền truy cập sớm vào nội dung của dịch vụ truyền phát mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt là phần mềm hoặc trò chơi, trước khi nó được phát hành chính thức cho công chúng.

"The game is currently in early access on Steam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early access".

Mô hình phát triển sản phẩm mới

'Early access' là một mô hình phát triển và phát hành sản phẩm, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp game và phần mềm, nơi người dùng có thể mua hoặc tải về một phiên bản chưa hoàn thiện của sản phẩm. Điều này cho phép nhà phát triển nhận được phản hồi trực tiếp từ cộng đồng để cải thiện sản phẩm, đồng thời tạo ra một nguồn thu nhập ban đầu để hỗ trợ quá trình phát triển.

Sự tham gia của cộng đồng

Mô hình 'early access' nhấn mạnh vai trò của cộng đồng người dùng trong quá trình phát triển sản phẩm. Người chơi hoặc người dùng không chỉ là khách hàng mà còn là những người thử nghiệm, góp ý và thậm chí là đồng sáng tạo. Điều này tạo ra một cảm giác gắn kết và sở hữu mạnh mẽ hơn đối với sản phẩm, đồng thời giúp sản phẩm cuối cùng phù hợp hơn với mong muốn của thị trường.