early access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to use a product or service, especially software or a game, before it is officially released to the general public.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt là phần mềm hoặc trò chơi, trước khi nó được phát hành chính thức cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game is currently in early access on Steam."
"Trò chơi hiện đang trong giai đoạn truy cập sớm trên Steam."
-
"Buying early access helps fund the game's development."
"Việc mua quyền truy cập sớm giúp tài trợ cho quá trình phát triển của trò chơi."
-
"We appreciate your feedback during the early access period."
"Chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn trong giai đoạn truy cập sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | early | sớm, ban đầu |
| Adverb | early | sớm, sớm hơn dự kiến |
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập, khó tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm và trò chơi điện tử. Nó đề cập đến việc người dùng có thể trải nghiệm và cung cấp phản hồi về sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển. 'Early access' nhấn mạnh tính chất 'sớm' và 'chưa hoàn thiện' của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain early access (đạt được/giành được quyền truy cập sớm)
-
get get early access (có được quyền truy cập sớm)
-
receive receive early access (nhận được quyền truy cập sớm)
-
offer offer early access (cung cấp/đề nghị quyền truy cập sớm)
-
provide provide early access (cung cấp quyền truy cập sớm)
-
grant grant early access (cấp quyền truy cập sớm)
-
release in release in early access (phát hành dưới dạng truy cập sớm)
-
exclusive exclusive early access (quyền truy cập sớm độc quyền)
-
limited limited early access (quyền truy cập sớm giới hạn)
-
public public early access (quyền truy cập sớm công khai)
-
paid paid early access (quyền truy cập sớm trả phí)
-
free free early access (quyền truy cập sớm miễn phí)
-
for for early access (để được truy cập sớm)
-
during during early access (trong thời gian truy cập sớm)
Idioms
-
early access program
chương trình truy cập sớm (một chương trình cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm trước khi phát hành chính thức để thu thập phản hồi)
"Many software companies run an early access program to gather user feedback."
(Nhiều công ty phần mềm triển khai chương trình truy cập sớm để thu thập phản hồi của người dùng.)
-
early access game
trò chơi truy cập sớm (một trò chơi được phát hành ở trạng thái chưa hoàn thiện, cho phép người chơi trải nghiệm và đóng góp ý kiến để phát triển)
"The developers updated the early access game frequently based on player suggestions."
(Các nhà phát triển thường xuyên cập nhật trò chơi truy cập sớm dựa trên góp ý của người chơi.)
-
get early access to something
có quyền truy cập sớm vào thứ gì đó (được phép sử dụng hoặc xem trước một sản phẩm, dịch vụ nào đó trước người khác)
"Subscribers got early access to the new streaming service's content."
(Những người đăng ký đã có quyền truy cập sớm vào nội dung của dịch vụ truyền phát mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early access
Danh từKhả năng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt là phần mềm hoặc trò chơi, trước khi nó được phát hành chính thức cho công chúng.
"The game is currently in early access on Steam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early access".
