released version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Released" as an adjective describes the version of a software, product, or application that has been officially made available to the public or to a specific group of users.
Vietnamese Meaning
"Released" với vai trò là tính từ mô tả phiên bản của một phần mềm, sản phẩm hoặc ứng dụng đã được chính thức phát hành cho công chúng hoặc một nhóm người dùng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The released version of the software contains several bug fixes."
"Phiên bản đã phát hành của phần mềm chứa một vài sửa lỗi."
-
"Users are encouraged to update to the latest released version."
"Người dùng được khuyến khích cập nhật lên phiên bản đã phát hành mới nhất."
-
"We are pleased to announce the released version of our new app."
"Chúng tôi vui mừng thông báo phiên bản đã phát hành của ứng dụng mới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "released version" thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là khi thảo luận về phần mềm, trò chơi điện tử, ứng dụng và các sản phẩm kỹ thuật số khác. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản này đã hoàn thành quá trình phát triển và thử nghiệm, và đã sẵn sàng để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable released version (phiên bản phát hành ổn định)
-
latest released version (phiên bản phát hành mới nhất)
-
final released version (phiên bản phát hành cuối cùng)
-
official released version (phiên bản phát hành chính thức)
-
download the released version (tải xuống phiên bản đã phát hành)
-
install the released version (cài đặt phiên bản đã phát hành)
-
test the released version (kiểm tra phiên bản đã phát hành)
Idioms
-
Early access to released version
Quyền truy cập sớm vào phiên bản đã phát hành (thường là trước công chúng)
"Gamers eagerly await early access to the released version of the new game."
(Các game thủ rất háo hức chờ đợi quyền truy cập sớm vào phiên bản đã phát hành của trò chơi mới.)
-
Gold master released version
Phiên bản cuối cùng, hoàn chỉnh của một phần mềm hoặc trò chơi trước khi sản xuất hàng loạt
"The gold master released version is ready for duplication and distribution."
(Phiên bản gold master đã sẵn sàng để sao chép và phân phối hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
released version
Tính từ + Danh từ"Released" với vai trò là tính từ mô tả phiên bản của một phần mềm, sản phẩm hoặc ứng dụng đã được chính thức phát hành cho công chúng hoặc một nhóm người dùng cụ thể.
"The released version of the software contains several bug fixes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released version".
