(Top Banner Ad)
precious stones
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Trang sức

precious stones

UK: /ˈprɛʃəs stəʊnz/ • US: /ˈprɛʃəs stoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

đá quý ngọc quý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Valuable and beautiful minerals, often cut and polished for use in jewelry.

Vietnamese Meaning

Khoáng chất có giá trị và đẹp, thường được cắt và đánh bóng để sử dụng trong trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a collection of ancient jewelry adorned with precious stones."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập trang sức cổ được trang trí bằng đá quý."

  • "She inherited a ring with several precious stones."

    "Cô ấy thừa kế một chiếc nhẫn có gắn nhiều viên đá quý."

  • "The crown was inlaid with precious stones and gold."

    "Chiếc vương miện được khảm đá quý và vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precious quý giá, quý báu, đắt tiền
Adverb preciously một cách quý giá, trân trọng
Noun preciousness sự quý giá, tính quý báu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretiosus
Old French
precios
Middle English
precious
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
stoon

Nguồn gốc 'Precious Stones'

Cụm từ 'precious stones' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'precious' (quý giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretiosus' có nghĩa là 'có giá trị, đắt tiền', liên quan đến từ 'pretium' (giá cả, giá trị). Từ 'stone' (đá) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Germanic (tổ tiên của các ngôn ngữ German) và tiếng Old English. Khi kết hợp lại, 'precious stones' mô tả những loại đá có giá trị cao, quý hiếm, thường được dùng làm trang sức hoặc vật phẩm giá trị.

Usage Note

Cụm từ "precious stones" thường được dùng để chỉ các loại đá quý có giá trị cao như kim cương, ruby, sapphire, emerald. Khác với "semi-precious stones" là các loại đá bán quý có giá trị thấp hơn.

Prepositions

in of

"precious stones in jewelry" (đá quý trong trang sức), "made of precious stones" (làm từ đá quý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precious stones
  • rare rare precious stones
    (đá quý hiếm)
  • sparkling sparkling precious stones
    (những viên đá quý lấp lánh)
  • uncut uncut precious stones
    (đá quý thô chưa cắt gọt)
Verb + precious stones
  • mine mine precious stones
    (khai thác đá quý)
  • polish polish precious stones
    (đánh bóng đá quý)
  • set set precious stones (in jewelry)
    (gắn đá quý (vào trang sức))
Noun + of precious stones
  • collection a collection of precious stones
    (một bộ sưu tập đá quý)

Idioms

  • to treat something like precious stones

    đối xử/giữ gìn vật gì đó như châu báu, hết sức cẩn thận

    "She treats her grandmother's old necklace like precious stones, never letting anyone touch it."

    (Cô ấy giữ gìn sợi dây chuyền cũ của bà như châu báu, không bao giờ để ai chạm vào.)

  • a king's ransom in precious stones

    một gia tài khổng lồ bằng đá quý (ám chỉ giá trị cực lớn, có thể chuộc vua)

    "The discovered ancient artifacts included a king's ransom in precious stones."

    (Những hiện vật cổ xưa được tìm thấy bao gồm một gia tài khổng lồ bằng đá quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precious stones

Danh từ
Lật mặt

Khoáng chất có giá trị và đẹp, thường được cắt và đánh bóng để sử dụng trong trang sức.

"The museum displays a collection of ancient jewelry adorned with precious stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To collect precious stones was her lifelong dream.
Thu thập đá quý là giấc mơ cả đời của cô ấy.
Phủ định
He chose not to sell the precious stones, despite the high offers.
Anh ấy đã chọn không bán những viên đá quý, mặc dù có những lời đề nghị giá cao.
Nghi vấn
Is it necessary to polish the precious stones before selling them?
Có cần thiết phải đánh bóng đá quý trước khi bán chúng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in precious stones, you will likely see a return on your investment.
Nếu bạn đầu tư vào đá quý, bạn có khả năng sẽ thấy lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình.
Phủ định
If he doesn't sell those precious stones, he won't be able to afford the new car.
Nếu anh ấy không bán những viên đá quý đó, anh ấy sẽ không đủ khả năng mua chiếc xe mới.
Nghi vấn
Will the value of the precious stones increase if the demand rises?
Giá trị của đá quý có tăng lên nếu nhu cầu tăng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler's precious stones are highly valued.
Những viên đá quý của người thợ kim hoàn được đánh giá cao.
Phủ định
Those miners' precious stones weren't found in this area.
Những viên đá quý của những người thợ mỏ đó không được tìm thấy ở khu vực này.
Nghi vấn
Are James's and Mary's precious stones going to be auctioned?
Những viên đá quý của James và Mary có được đem ra đấu giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious stones".

Đá sinh nhật (Birthstones)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mỗi tháng trong năm được gắn với một loại đá quý cụ thể, gọi là 'đá sinh nhật'. Người ta tin rằng việc đeo đá sinh nhật mang lại may mắn và những đặc tính tích cực cho người sinh vào tháng đó. Ví dụ, tháng 1 là ngọc hồng lựu (garnet), tháng 4 là kim cương (diamond), và tháng 7 là hồng ngọc (ruby).

Biểu tượng của địa vị và quyền lực

Trong lịch sử, đá quý luôn được xem là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Vua chúa, hoàng tộc và giới quý tộc thường trang sức bằng đá quý để thể hiện sự sang trọng và uy quyền của mình. Những viên đá quý lớn, hiếm có thường được gắn trên vương miện, quyền trượng và các vật phẩm nghi lễ quan trọng, tượng trưng cho sự vĩnh cửu và bất diệt.